Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Thanh Miện
60 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
60 tuyến
| Các phố còn lại trong Khu dân cư tập trung thị trấn Thanh Miện | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Điểm dân cư thôn Cụ Trì | Giáp đường nội bộ điểm dân cư | Giá đất ở | 8,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,58 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,15 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn Cụ Trì | Giáp đường xã | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn Đống Bệt | Đường gom điểm dân cư | Giá đất ở | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn Đống Bệt | Đường nội bộ của điểm dân cư | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1 triệu/m² | |||||||||
| Đường 18/8 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường 392B | Chân cầu neo cũ → Công ty GG Hải Dương | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 396 | Cống Tiêu Lâm → Bà Sợi | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 396 | Đường Đông - Tây → Giáp xã Hồng Châu | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 396C | Ngã tư đi Chợ Bùi → Trạm bơm Cống Giác | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 396C | Trạm bơm Cống Giác → Ông Thăng (thửa số 10, tờ bản đồ số 24) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Chu Văn An | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường Chu Văn An | Ngã tư Neo → Cống lên Đống Tràng | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường gom đường 392B | Gara oto Đức Mạnh → Đèn xanh đỏ (chân cầu neo mới) | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,56 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,03 triệu/m² | 2,28 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,9 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Neo → Vườn Hoa | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Lương Bằng | Ngã tư Neo → Giáp xã Lam Sơn | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Lương Bằng | Vườn Hoa → Cầu Neo | Giá đất ở | 38 triệu/m² | 19 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,4 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,5 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Đường quốc lộ 38B | Cầu Neo mới → Cầu Chàng | Giá đất ở | 19,8 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,94 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,95 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường quốc lộ 38B | Ngã ba phố Nguyễn Công Hoà → Đất ông Tiến (thửa số 04, tờ bản đồ số 08) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường trục chính các thôn còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,9 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,47 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục chính các thôn: An Lạc, Lê Bình, Vô Hối, Bất Nạo, Phượng Hoàng Thượng, Phượng Hoàng Hạ, Phù Nội, Triệu Thái | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục xã (ven đường 399 - đoạn thuộc thôn An Nghiệp) | Cầu An Nghiệp → Quỹ tín dụng xã Tứ Cường | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,8 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục xã, liên xã đoạn còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Tuệ Tĩnh | Vườn Hoa → Phượng Hoàng Hạ | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường gom Quốc lộ 38B | Giá đất ở | 19 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m ) | Giá đất ở | 16,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,05 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Giá đất ở | 17,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,33 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) đất nhà vườn | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 17m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) | Giá đất ở | 17,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,31 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,42 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m) | Giá đất ở | 17,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,31 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,42 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 25m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Giá đất ở | 18,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,49 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,58 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Cao Thắng | Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m) | Giá đất ở | 18,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,55 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,63 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Đường rộng 14m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 5m + 1,5m) | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường | Giá đất ở | 16,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,05 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Đường rộng 17m (lòng đường 9m, vỉa hè 5m + 3m) | Giá đất ở | 16,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Đường rộng 20,5m (lòng đường 10,5m, vỉa hè 5mx2) | Giá đất ở | 16,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Đường rộng 22m (lòng đường 12m, vỉa hè 5mx2) | Giá đất ở | 17,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,31 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,42 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới xã Tứ Cường | Làn 1 dự án, gần đường 399 | Giá đất ở | 18,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,43 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,53 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường 15,5m≤Bn≤16m | Giá đất ở | 14,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,73 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường 17m≤Bn≤17,5m | Giá đất ở | 15,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,53 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,77 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường 17m≤Bn≤17,5m | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=14m | Giá đất ở | 14,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,41 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,67 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m | Giá đất ở | 15,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,9 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m (đất biệt | Giá đất ở | 12,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,66 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,05 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=27m | Giá đất ở | 24,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,41 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,17 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=33m (đường | Giá đất ở | 25,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,35 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Thanh Miện | Các lô bám đường Trương Đỗ; Đường Hải An (tiếp giáp | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Phố Đặng Tư Tề | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Đặng Tư Tề | Đoạn đối diện với Khu Thương mại dịch vụ, gồm lô G.1, | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Hoàng Xá | Ngân hàng Nông nghiệp → Phố Trần Văn Giáp | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Kim Đồng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Lê Văn Nổ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,75 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Công Hoà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,75 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Nghi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 24,7 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,41 triệu/m² | 3,72 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,73 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Văn Thịnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Thanh Bình | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Trần Văn Trứ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Trương Đỗ | Từ lô F.29 đến lô F.52 và lô 54 và Phố Hải An, từ lô H.1 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Tuyến đường Đông - Tây | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.