Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Kiến Thụy
154 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
154 tuyến
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 5,5 mét | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 7,0 mét | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 9,0 mét | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Kim Đới 1 | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,52 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Kim Đới 2 | Giá đất ở | 4,16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,46 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Tam Kiệt | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng | Khu tái định cư Văn Cao | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Thuận Thiên | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân Úc mặt cắt đường 7,0 mét | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Thuận Thiên | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân Úc mặt cắt đường 8,0 mét | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Thuận Thiên | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân úc mặt cắt đường 9,0 mét | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Thụy Hương | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Trà Phương, mặt cắt đường 7,0 mét | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Các khu đất tái định cư khu vực Thụy Hương | Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Trà Phương, mặt cắt đường 9,0 mét | Giá đất ở | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Các ngõ còn lại, đường còn lại có mặt cắt dưới 3m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Các ngõ còn lại, đường còn lại có mặt cắt từ 3m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 361 | Cầu Đen → Hết Nhà nghỉ Diệp Anh | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường 361 | Cống Mới → Giáp địa giới xã Kiến Minh | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường 361 | Giáp địa phận Đại Đồng → Cầu Đen | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 361 | Giáp nhà nghỉ Diệp Anh → Ngã ba Bến xe | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường 361 | Ngã ba Bến xe → Cống Mới | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 362 | Giáp xã Kiến Minh → Ngã ba Bến xe | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường 362 | Ngã tư bà Xoan thôn Xuân La → Địa phận thôn Quế Lâm | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 7,56 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,8 triệu/m² | 5,88 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,92 triệu/m² |
| Đường 362 | Ngã tư Tắc Giang → Ngã tư bà Xoan thôn Xuân La | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường 363 | Cầu qua sông Đa Độ (giao với đường 361) → Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường 363 | Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 → Hết khu tái định cư thôn Kim Đới 1 | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 363 | Giáp khu tái định cư thôn Kim Đới 1 → Ngã ba sau trường THPT Thụy Hương | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường 363 | Ngã ba sau trường THPT Thụy Hương → Ngã tư chùa Quế Lâm | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 7,56 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,8 triệu/m² | 5,88 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,92 triệu/m² |
| Đường 363 | Ngã tư chùa Quế Lâm → Giáp địa giới xã Kiến | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 404 | Ngã ba giáp đường 362 → HGưiánpg địa giới xã Kiến | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường 405 | Cống bệnh viện → Ngã tư Tam Kiệt | Giá đất ở | 15,6 triệu/m² | 9,36 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,02 triệu/m² | 4,21 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,46 triệu/m² | 3,28 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,18 triệu/m² |
| Đường 405 | Cống Đối → Hưng Cống bệnh viện | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 405 | Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến Thụy | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 405 | Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,9 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² |
| Đường 405 | Ngã tư Tam Kiệt → Ngã tư chợ Văn Hòa | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường 406 | Ngã ba giáp đường 405 → Giáp địa giới xã Nghi Dương | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường 407 | Cống giáp nhà ông Như → Giáp địa giới xã Kiến | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường 407 | Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét → Cống giáp nhà ông Như | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường 407 | Ngã tư chợ Văn Hòa → Ngã tư giao đường 363 | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường 407 | Ngã tư giao đường 363 → Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt | Giá đất ở | 6,7 triệu/m² | 4,02 triệu/m² | 3,35 triệu/m² | 2,68 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,02 triệu/m² | 1,81 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,35 triệu/m² | 1,41 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,94 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,84 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Đường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắt | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lấn) → Ngã ba giao đường gom cao tốc | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 4,08 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,06 triệu/m² | 1,84 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | 1,22 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,38 triệu/m² | 1,43 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Ngã ba giao đường 405 (nhà ông Lực) → Ngã ba giao đường 406 | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 4,08 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,06 triệu/m² | 1,84 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | 1,22 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,38 triệu/m² | 1,43 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Ngã ba nhà ông Thành qua Ngã ba nhà ông Công → Giáp đường gom cao tốc | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,48 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,93 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,77 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Ngã ba trường mầm non Úc Gián qua Ngã ba nhà ông Lụa → Ngã ba đường bê tông nội đồng | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,48 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,93 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,77 triệu/m² |
| Đường khu vực Thuận Thiên | Ngã tư giao đường 405 qua cầu chui đường cáo tốc đến Ngã ba ông Yên, Ngã ba bà Tủ qua cầu chui cao tốc → Giáp Ngã ba đường 405 | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Chi Cục thuế (thôn Hồ Sen) → Sau Trung tâm giáo dục thường xuyên | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Cống bệnh viện (thôn Thọ Xuân) → Trạm quản lý đường sông | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Cống ông Dân (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Đằng (đường 407) | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Cống ông Điền (thôn Cẩm La) → Hết bà Nhớn | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Cống xuất khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà bà Nga Luận (thôn Cẩm Hoàn) | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Đường 405 (nhà ông Tuấn) → Khu Nghĩa trang thôn Thọ Xuân | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Đường 405 (nhà ông Tự) → Khu Mấn Cao | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Khu Cây Vông → Hết khu xóm trại thôn Cẩm La | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngã ba ao huyện đội cũ → Khu Đồng Mấn (sau trạm bơm) | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngã ba nhà bà Bở (thôn Cẩm La) → Hết nhà bà Sóng | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngã ba nhà ông Lợi (thôn Cẩm La) → Nhà ông Khiết | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngã ba nhà ông Thắn (thôn Cẩm Hoàn) vào ngõ ông Khác và qua nhà bà Bằng → Đường thôn | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngân hàng Chính sách (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba cổng trường THPT Nguyễn Huệ | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngõ nhà ông bà Luân Hồi (thôn Cẩm Hoàn) vào xóm | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngõ nhà ông Thương (thôn Cẩm Hoàn) vào xóm nhà ông | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Ngõ từ cống Trạm Bơm (thôn Cẩm Hoàn) đến đường 407 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà bà Chi Tạo (thôn Xuân La) → Mương nổi | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà bà Luyn Thảo (thôn Xuân La) qua nhà bà Toan → Nhà ông Nghịch | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà bà Mỏng Đoan (thôn Xuân La) → Mương nổi | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà bà Sim (xóm 3 thôn Cẩm La) → Nhà ông Hiển | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà bà Sử (thôn Xuân La) → Nhà bà ông Hấn | Giá đất ở | 3,2 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,44 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,12 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Bào (thôn Xuân La) → Nhà bà Lan Uẩn | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Bẻm (thôn Xuân La) → Nhà ông Khuê | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Can (thôn Cẩm La) → Nhà bà Tuyết | Giá đất ở | 3,2 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,44 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,12 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Cảnh Dáng (thôn Xuân La) qua nhà ông Vận → Nhà bà Thể | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Chế Bội (thôn Xuân La) → Nhà ông Dược | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Chuyên Đảm (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông Thảo | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Hiền Chung (thôn Xuân La) → Hết sân bóng thôn | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Hòa Ghi (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà bà Khời (đường 407) | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Minh Mý (thôn Cẩm Hoàn) qua đường trục thôn → Khu Đồng Xuân | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Quỳ Nhội (thôn Cẩm Hoàn) → Nhà ông Thự | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Tấn (thôn Cẩm La) → Nhà ông Tiếp | Giá đất ở | 3,2 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,44 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,12 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Tế (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Bẩy Luynh | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Thành (thôn Xuân La) qua nhà ông Thiết Hiên → Đường quanh Núi Đối | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Thất (thôn Xuân La) qua nhà ông Huân → Mương nổi | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Nhà ông Vận (thôn Xuân La) → Nhà bà Ngoa | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm | Trường Mầm non (thôn Xuân La) → Nhà văn hóa thôn | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm: Ngõ 70 | Nhà bà Lương → Nhà ông Cảnh | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm: Ngõ 70 | Nhà ông Cảnh → Hết nhà ông Đương | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm: Ngõ 70 | Nhà ông Cảnh → Hết khu Ao Trại | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm: Ngõ sau chợ Đối | Cuối chợ Đối → Miếu ông | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 0,94 triệu/m² | 0,79 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,23 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường ngõ xóm: Ngõ sau chợ Đối | Đầu ngõ → Hết chợ Đối | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng | Đường trục các thôn Văn Cao, Văn Hòa, Kim Đới 1, Kim Đới 2, Kim Đới 3, Tam Kiệt | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng | Ngã ba đường 363 (nhà ông Thành) qua ngã tư NVH Kim Đới 2 → Ngã ba đường 405 (nhà ông Duyến) | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng | Ngã tư (cây xăng Văn Hòa, đường 405) → Ngã tư giáp Đình Văn Cao | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng | Ngã tư Tam Kiệt → Ngã ba NVH Tam Kiệt | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Cống Xuất Khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba bà Dìu | Giá đất ở | 13,6 triệu/m² | 8,16 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,44 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,12 triệu/m² | 3,67 triệu/m² | 3,06 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,76 triệu/m² | 2,86 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Đường 362 (Ngã ba huyện đội cũ - Thôn Cẩm Xuân) → Văn Miếu Xuân La | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | 8,64 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,48 triệu/m² | 3,89 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,04 triệu/m² | 3,02 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba ngân hàng Nông nghiệp, thôn Cẩm Xuân) qua Ngã ba nhà ông Nhữ → Cống Xuất Khẩu | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | 5,28 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,96 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,58 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,08 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba xe máy Hải Đăng, thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà ông Kè | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Đường nội bộ khu đấu giá Đồng Cửa thôn Cẩm Xuân | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Ngã ba cổng chính chợ Đối → Bờ sông Đa Độ (ngõ 40 thôn Thọ Xuân) | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Ngã ba nhà ông Nhữ (thôn Cẩm Xuân) qua nhà ông Thêm → Nhà ông To | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Ngã ba Tượng đài Kim Sơn (thôn Cẩm Xuân) → Cống Xuất Khẩu | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Ngã tư Tắc Giang → Hết trung tâm thương mại Núi Đối Plaza | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Nhà bà Xuyến → Nhà ông Khính, thôn Thọ Xuân (đường 405) | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Nhà ông Áp (trước cửa Trung tâm văn hóa xã) → Nhà ông Lịch (đường 405) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Trung tâm thương mại Núi Đối Plaza → Chi cục thuế (Đường 362) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Núi Đối | Văn Miếu (thôn Xuân La) → Ngã ba Trung tâm Y tế Kiến Thụy | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Cống nhà máy nước (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông Đồng | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Cống ông Dân (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Điệt | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Cống ông Điền (thôn Cẩm La) → Cống bà Mâu | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba cửa nghĩa trang Liệt sỹ, thôn Cẩm La) → Ngã tư trường Mầm non | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba nhà ông Quân Thơ, thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Thốn | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông Lạng | Giá đất ở | 10,4 triệu/m² | 6,24 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,68 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | 1,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,64 triệu/m² | 2,18 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,46 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La) | Giá đất ở | 10,4 triệu/m² | 6,24 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,68 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | 1,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,64 triệu/m² | 2,18 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,46 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Ngọc, thôn Cẩm Hoàn) → Cống nhà máy nước | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 (ngã tư nhà ông Nhữ, thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Dân | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,36 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,34 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn | Giá đất ở | 10,4 triệu/m² | 6,24 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,68 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | 1,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,64 triệu/m² | 2,18 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,46 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Đường nội bộ khu đấu giá Tiền Đồng thôn Xuân La | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 6,72 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,48 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | 3,02 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,92 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư giao đường 407 | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà bà Lừng (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Điệt | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà Hàng Hải Đăng cũ (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà ông Định Bốn | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Đồng (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà ông Hưng Lan | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba chùa Xuân La | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Khiều | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống Quế | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Tĩnh (thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Lợi | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà Phậu | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba Nhà văn hóa (thôn Xuân La) → Ngã ba Văn miếu Xuân La | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã ba sau Nghĩa trang Liệt sỹ (thôn Cẩm La) → Ngã tư Trà Phương (đường quanh núi Chè) | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng Mầu | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã tư ông Bình (Thôn Xuân La) → Ngã tư ông Lục | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông Bẩy | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã tư sau trường THCS Thanh Sơn (thôn Xuân La) → Ngã tư nhà bà Mến Hạ | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ngã tư trường Mầm non (thôn Cẩm La) → Khu Cây Vông | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn | Ven sông Đa Độ (thôn Cẩm Hoàn) từ Ngã ba cống Lò Gạch → Giáp địa giới xã Kiến Hưng | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thụy Hương | Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương) | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 6,72 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,48 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | 3,02 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,92 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thụy Hương | Đường trục thôn Phương Đôi (mặt cắt đường Bn=5m) | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | 3,84 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | 1,34 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thụy Hương | Đường trục thôn Quế Lâm (mặt cắt đường Bn=5m) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục thôn khu vực Thụy Hương | Đường trục thôn Trà Phương (mặt cắt đường Bn=5m) | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | 5,28 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,96 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,58 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,08 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Đường trục xã khu vực Thụy Hương | Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư giáp trường mầm non Thụy Hương | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | 5,28 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,96 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,58 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,08 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Đường trục xã khu vực Thụy Hương | Ngã ba ông Viên thôn Trà Phương qua Ngã tư trạm bơm thôn Phương Đôi → Cống giáp thôn Văn Hòa | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,24 triệu/m² | 1,94 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² |
| Đường trục xã khu vực Thụy Hương | Ngã ba sau trường THPT Thụy Hương → Ngã tư chùa Trà Phương (mặt cắt đường 7m) | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,24 triệu/m² | 1,94 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² |
| Đường trục xã khu vực Thụy Hương | Ngã tư giao đường 363 qua trường Tiểu học Thụy Hương → Giáp địa phận xã Nghi Dương | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường trục xã khu vực Thụy Hương | Ngã tư giao đường 404 → Nhà ông Tĩnh (thôn Quế Lâm) | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,51 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,78 triệu/m² |
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá thôn Kim Đới 1 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Kim Đới 2, mặt cắt đường 7,0 mét | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Kim Đới 3 | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,96 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Tam Kiệt | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Tam Kiệt (giáp khu tái định cư) | Giá đất ở | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,68 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Hữu Bằng | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Văn Hòa (khu chùa Phổ Chiếu) | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,54 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Núi Đối | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Đồng Phủ, TDP Cẩm Xuân, thị trấn Núi Đối | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Thanh Sơn | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Đồng Cửa, thôn Xuân La, xã Thanh Sơn | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,08 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Thuận Thiên | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Cổ Sam, thôn Úc Gián, xã Thuận Thiên | Giá đất ở | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,24 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá khu vực Thuận Thiên | Khu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Xuân Úc, xã Thuận Thiên | Giá đất ở | 6,72 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,35 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.