← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Kiến Thụy

Giá đất xã Kiến Thụy, Hải Phòng

154 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

154 tuyến

Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 5,5 métGiá đất ở4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 7,0 métGiá đất ở5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 9,0 métGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Kim Đới 1Giá đất ở7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,52 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Kim Đới 2Giá đất ở4,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,46 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Tam KiệtGiá đất ở4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu BằngKhu tái định cư Văn CaoGiá đất ở4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Thuận ThiênKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân Úc mặt cắt đường 7,0 métGiá đất ở5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Thuận ThiênKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân Úc mặt cắt đường 8,0 métGiá đất ở6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Thuận ThiênKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Xuân úc mặt cắt đường 9,0 métGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Thụy HươngKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Trà Phương, mặt cắt đường 7,0 métGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Các khu đất tái định cư khu vực Thụy HươngKhu tái định cư Dự án đường sắt thôn Trà Phương, mặt cắt đường 9,0 métGiá đất ở8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²
Các ngõ còn lại, đường còn lại có mặt cắt dưới 3mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Các ngõ còn lại, đường còn lại có mặt cắt từ 3m trở lênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường 361Cầu Đen → Hết Nhà nghỉ Diệp AnhGiá đất ở25 triệu/m²15 triệu/m²12,5 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²6,75 triệu/m²5,63 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,38 triệu/m²3,5 triệu/m²
Đường 361Cống Mới → Giáp địa giới xã Kiến MinhGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 361Giáp địa phận Đại Đồng → Cầu ĐenGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 361Giáp nhà nghỉ Diệp Anh → Ngã ba Bến xeGiá đất ở30 triệu/m²18 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²8,1 triệu/m²6,75 triệu/m²5,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²
Đường 361Ngã ba Bến xe → Cống MớiGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 362Giáp xã Kiến Minh → Ngã ba Bến xeGiá đất ở30 triệu/m²18 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²8,1 triệu/m²6,75 triệu/m²5,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²
Đường 362Ngã tư bà Xoan thôn Xuân La → Địa phận thôn Quế LâmGiá đất ở28 triệu/m²16,8 triệu/m²14 triệu/m²11,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²7,56 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,8 triệu/m²5,88 triệu/m²4,9 triệu/m²3,92 triệu/m²
Đường 362Ngã tư Tắc Giang → Ngã tư bà Xoan thôn Xuân LaGiá đất ở30 triệu/m²18 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²8,1 triệu/m²6,75 triệu/m²5,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²
Đường 363Cầu qua sông Đa Độ (giao với đường 361) → Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 363Cầu vượt qua đường cao tốc thôn Kim Đới 3 → Hết khu tái định cư thôn Kim Đới 1Giá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 363Giáp khu tái định cư thôn Kim Đới 1 → Ngã ba sau trường THPT Thụy HươngGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 363Ngã ba sau trường THPT Thụy Hương → Ngã tư chùa Quế LâmGiá đất ở28 triệu/m²16,8 triệu/m²14 triệu/m²11,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²7,56 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,8 triệu/m²5,88 triệu/m²4,9 triệu/m²3,92 triệu/m²
Đường 363Ngã tư chùa Quế Lâm → Giáp địa giới xã KiếnGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 404Ngã ba giáp đường 362 → HGưiánpg địa giới xã KiếnGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 405Cống bệnh viện → Ngã tư Tam KiệtGiá đất ở15,6 triệu/m²9,36 triệu/m²7,8 triệu/m²6,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,02 triệu/m²4,21 triệu/m²3,51 triệu/m²2,81 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,46 triệu/m²3,28 triệu/m²2,73 triệu/m²2,18 triệu/m²
Đường 405Cống Đối → Hưng Cống bệnh việnGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 405Ngã ba nhà văn hóa xã qua cổng chợ Đối → Ngã ba trường THPT Kiến ThụyGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường 405Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An KhánhGiá đất ở14 triệu/m²8,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,9 triệu/m²2,94 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²
Đường 405Ngã tư Tam Kiệt → Ngã tư chợ Văn HòaGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 406Ngã ba giáp đường 405 → Giáp địa giới xã Nghi DươngGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường 407Cống giáp nhà ông Như → Giáp địa giới xã KiếnGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường 407Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét → Cống giáp nhà ông NhưGiá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường 407Ngã tư chợ Văn Hòa → Ngã tư giao đường 363Giá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường 407Ngã tư giao đường 363 → Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 métGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênĐường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắtGiá đất ở6,7 triệu/m²4,02 triệu/m²3,35 triệu/m²2,68 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,02 triệu/m²1,81 triệu/m²1,51 triệu/m²1,21 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,35 triệu/m²1,41 triệu/m²1,17 triệu/m²0,94 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênĐường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắtGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênĐường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắtGiá đất ở5 triệu/m²3 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,35 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,88 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênĐường nhánh từ đường 405 vào khu dân cư có mặt cắtGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênNgã ba giao đường 405 (nhà ông Lấn) → Ngã ba giao đường gom cao tốcGiá đất ở6,8 triệu/m²4,08 triệu/m²3,4 triệu/m²2,72 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,06 triệu/m²1,84 triệu/m²1,53 triệu/m²1,22 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,38 triệu/m²1,43 triệu/m²1,19 triệu/m²0,95 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênNgã ba giao đường 405 (nhà ông Lực) → Ngã ba giao đường 406Giá đất ở6,8 triệu/m²4,08 triệu/m²3,4 triệu/m²2,72 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,06 triệu/m²1,84 triệu/m²1,53 triệu/m²1,22 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,38 triệu/m²1,43 triệu/m²1,19 triệu/m²0,95 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênNgã ba nhà ông Thành qua Ngã ba nhà ông Công → Giáp đường gom cao tốcGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,77 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênNgã ba trường mầm non Úc Gián qua Ngã ba nhà ông Lụa → Ngã ba đường bê tông nội đồngGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,77 triệu/m²
Đường khu vực Thuận ThiênNgã tư giao đường 405 qua cầu chui đường cáo tốc đến Ngã ba ông Yên, Ngã ba bà Tủ qua cầu chui cao tốc → Giáp Ngã ba đường 405Giá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Đường ngõ xómChi Cục thuế (thôn Hồ Sen) → Sau Trung tâm giáo dục thường xuyênGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómCống bệnh viện (thôn Thọ Xuân) → Trạm quản lý đường sôngGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómCống ông Dân (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông Đằng (đường 407)Giá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómCống ông Điền (thôn Cẩm La) → Hết bà NhớnGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómCống xuất khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà bà Nga Luận (thôn Cẩm Hoàn)Giá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómĐường 405 (nhà ông Tuấn) → Khu Nghĩa trang thôn Thọ XuânGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómĐường 405 (nhà ông Tự) → Khu Mấn CaoGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómKhu Cây Vông → Hết khu xóm trại thôn Cẩm LaGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgã ba ao huyện đội cũ → Khu Đồng Mấn (sau trạm bơm)Giá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgã ba nhà bà Bở (thôn Cẩm La) → Hết nhà bà SóngGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgã ba nhà ông Lợi (thôn Cẩm La) → Nhà ông KhiếtGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgã ba nhà ông Thắn (thôn Cẩm Hoàn) vào ngõ ông Khác và qua nhà bà Bằng → Đường thônGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgân hàng Chính sách (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba cổng trường THPT Nguyễn HuệGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgõ nhà ông bà Luân Hồi (thôn Cẩm Hoàn) vào xómGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgõ nhà ông Thương (thôn Cẩm Hoàn) vào xóm nhà ôngGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNgõ từ cống Trạm Bơm (thôn Cẩm Hoàn) đến đường 407Giá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà bà Chi Tạo (thôn Xuân La) → Mương nổiGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà bà Luyn Thảo (thôn Xuân La) qua nhà bà Toan → Nhà ông NghịchGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà bà Mỏng Đoan (thôn Xuân La) → Mương nổiGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà bà Sim (xóm 3 thôn Cẩm La) → Nhà ông HiểnGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà bà Sử (thôn Xuân La) → Nhà bà ông HấnGiá đất ở3,2 triệu/m²1,92 triệu/m²1,6 triệu/m²1,28 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,44 triệu/m²0,86 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,12 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Bào (thôn Xuân La) → Nhà bà Lan UẩnGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Bẻm (thôn Xuân La) → Nhà ông KhuêGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Can (thôn Cẩm La) → Nhà bà TuyếtGiá đất ở3,2 triệu/m²1,92 triệu/m²1,6 triệu/m²1,28 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,44 triệu/m²0,86 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,12 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Cảnh Dáng (thôn Xuân La) qua nhà ông Vận → Nhà bà ThểGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Chế Bội (thôn Xuân La) → Nhà ông DượcGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Chuyên Đảm (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông ThảoGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Hiền Chung (thôn Xuân La) → Hết sân bóng thônGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Hòa Ghi (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà bà Khời (đường 407)Giá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Minh Mý (thôn Cẩm Hoàn) qua đường trục thôn → Khu Đồng XuânGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Quỳ Nhội (thôn Cẩm Hoàn) → Nhà ông ThựGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Tấn (thôn Cẩm La) → Nhà ông TiếpGiá đất ở3,2 triệu/m²1,92 triệu/m²1,6 triệu/m²1,28 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,44 triệu/m²0,86 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,12 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Tế (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà Bẩy LuynhGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Thành (thôn Xuân La) qua nhà ông Thiết Hiên → Đường quanh Núi ĐốiGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Thất (thôn Xuân La) qua nhà ông Huân → Mương nổiGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómNhà ông Vận (thôn Xuân La) → Nhà bà NgoaGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xómTrường Mầm non (thôn Xuân La) → Nhà văn hóa thônGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xóm: Ngõ 70Nhà bà Lương → Nhà ông CảnhGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xóm: Ngõ 70Nhà ông Cảnh → Hết nhà ông ĐươngGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xóm: Ngõ 70Nhà ông Cảnh → Hết khu Ao TrạiGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xóm: Ngõ sau chợ ĐốiCuối chợ Đối → Miếu ôngGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường ngõ xóm: Ngõ sau chợ ĐốiĐầu ngõ → Hết chợ ĐốiGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Hữu BằngĐường trục các thôn Văn Cao, Văn Hòa, Kim Đới 1, Kim Đới 2, Kim Đới 3, Tam KiệtGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Hữu BằngNgã ba đường 363 (nhà ông Thành) qua ngã tư NVH Kim Đới 2 → Ngã ba đường 405 (nhà ông Duyến)Giá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Hữu BằngNgã tư (cây xăng Văn Hòa, đường 405) → Ngã tư giáp Đình Văn CaoGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Hữu BằngNgã tư Tam Kiệt → Ngã ba NVH Tam KiệtGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiCống Xuất Khẩu (thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba bà DìuGiá đất ở13,6 triệu/m²8,16 triệu/m²6,8 triệu/m²5,44 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,12 triệu/m²3,67 triệu/m²3,06 triệu/m²2,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,76 triệu/m²2,86 triệu/m²2,38 triệu/m²1,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiĐường 362 (Ngã ba huyện đội cũ - Thôn Cẩm Xuân) → Văn Miếu Xuân LaGiá đất ở14,4 triệu/m²8,64 triệu/m²7,2 triệu/m²5,76 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,48 triệu/m²3,89 triệu/m²3,24 triệu/m²2,59 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,04 triệu/m²3,02 triệu/m²2,52 triệu/m²2,02 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiĐường nhánh từ đường 362 (Ngã ba ngân hàng Nông nghiệp, thôn Cẩm Xuân) qua Ngã ba nhà ông Nhữ → Cống Xuất KhẩuGiá đất ở8,8 triệu/m²5,28 triệu/m²4,4 triệu/m²3,52 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,96 triệu/m²2,38 triệu/m²1,98 triệu/m²1,58 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,08 triệu/m²1,85 triệu/m²1,54 triệu/m²1,23 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiĐường nhánh từ đường 362 (Ngã ba xe máy Hải Đăng, thôn Cẩm Xuân) → Ngã ba nhà ông KèGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiĐường nội bộ khu đấu giá Đồng Cửa thôn Cẩm XuânGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNgã ba cổng chính chợ Đối → Bờ sông Đa Độ (ngõ 40 thôn Thọ Xuân)Giá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNgã ba nhà ông Nhữ (thôn Cẩm Xuân) qua nhà ông Thêm → Nhà ông ToGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNgã ba Tượng đài Kim Sơn (thôn Cẩm Xuân) → Cống Xuất KhẩuGiá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNgã tư Tắc Giang → Hết trung tâm thương mại Núi Đối PlazaGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNhà bà Xuyến → Nhà ông Khính, thôn Thọ Xuân (đường 405)Giá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiNhà ông Áp (trước cửa Trung tâm văn hóa xã) → Nhà ông Lịch (đường 405)Giá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiTrung tâm thương mại Núi Đối Plaza → Chi cục thuế (Đường 362)Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Núi ĐốiVăn Miếu (thôn Xuân La) → Ngã ba Trung tâm Y tế Kiến ThụyGiá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnCống nhà máy nước (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba nhà ông ĐồngGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnCống ông Dân (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông ĐiệtGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnCống ông Điền (thôn Cẩm La) → Cống bà MâuGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (Ngã ba cửa nghĩa trang Liệt sỹ, thôn Cẩm La) → Ngã tư trường Mầm nonGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (Ngã ba nhà ông Quân Thơ, thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông ThốnGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (Ngã ba Trạm xá, thôn Xuân La) → Hết Ngã ba nhà ông LạngGiá đất ở10,4 triệu/m²6,24 triệu/m²5,2 triệu/m²4,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,68 triệu/m²2,81 triệu/m²2,34 triệu/m²1,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,64 triệu/m²2,18 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Loan, thôn Cẩm Xuân) → Ngã tư ông Bình (thôn Xuân La)Giá đất ở10,4 triệu/m²6,24 triệu/m²5,2 triệu/m²4,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,68 triệu/m²2,81 triệu/m²2,34 triệu/m²1,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,64 triệu/m²2,18 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (Ngã tư bà Ngọc, thôn Cẩm Hoàn) → Cống nhà máy nướcGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 (ngã tư nhà ông Nhữ, thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông DânGiá đất ở9,6 triệu/m²5,76 triệu/m²4,8 triệu/m²3,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,32 triệu/m²2,59 triệu/m²2,16 triệu/m²1,73 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,36 triệu/m²2,02 triệu/m²1,68 triệu/m²1,34 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nhánh từ đường 362 từ Ngã tư nhà bà Xoan (thôn Xuân La) → Ngã tư sau trường THCS Thanh SơnGiá đất ở10,4 triệu/m²6,24 triệu/m²5,2 triệu/m²4,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,68 triệu/m²2,81 triệu/m²2,34 triệu/m²1,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,64 triệu/m²2,18 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnĐường nội bộ khu đấu giá Tiền Đồng thôn Xuân LaGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò GạchGiá đất ở11,2 triệu/m²6,72 triệu/m²5,6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,04 triệu/m²3,02 triệu/m²2,52 triệu/m²2,02 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,92 triệu/m²2,35 triệu/m²1,96 triệu/m²1,57 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư giao đường 407Giá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà bà Lừng (thôn Cẩm Hoàn) → Cống ông ĐiệtGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà Hàng Hải Đăng cũ (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà ông Định BốnGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Đồng (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã tư nhà ông Hưng LanGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba chùa Xuân LaGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Lạng (thôn Xuân La) → Ngã ba nhà bà KhiềuGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Pha (thôn Cẩm La) → Cống QuếGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Tĩnh (thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông LợiGiá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba nhà ông Uy (thôn Cẩm La) → Cống bà PhậuGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba Nhà văn hóa (thôn Xuân La) → Ngã ba Văn miếu Xuân LaGiá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã ba sau Nghĩa trang Liệt sỹ (thôn Cẩm La) → Ngã tư Trà Phương (đường quanh núi Chè)Giá đất ở4,8 triệu/m²2,88 triệu/m²2,4 triệu/m²1,92 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²1,3 triệu/m²1,08 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²1,01 triệu/m²0,84 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã tư nhà bà Mến Hạ (thôn Xuân La) → Hết khu Đồng MầuGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã tư ông Bình (Thôn Xuân La) → Ngã tư ông LụcGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã tư ông Lục (thôn Xuân La) → Ngã ba ông BẩyGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã tư sau trường THCS Thanh Sơn (thôn Xuân La) → Ngã tư nhà bà Mến HạGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnNgã tư trường Mầm non (thôn Cẩm La) → Khu Cây VôngGiá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thanh SơnVen sông Đa Độ (thôn Cẩm Hoàn) từ Ngã ba cống Lò Gạch → Giáp địa giới xã Kiến HưngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thụy HươngĐường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương)Giá đất ở11,2 triệu/m²6,72 triệu/m²5,6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,04 triệu/m²3,02 triệu/m²2,52 triệu/m²2,02 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,92 triệu/m²2,35 triệu/m²1,96 triệu/m²1,57 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thụy HươngĐường trục thôn Phương Đôi (mặt cắt đường Bn=5m)Giá đất ở6,4 triệu/m²3,84 triệu/m²3,2 triệu/m²2,56 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²1,73 triệu/m²1,44 triệu/m²1,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²1,34 triệu/m²1,12 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thụy HươngĐường trục thôn Quế Lâm (mặt cắt đường Bn=5m)Giá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục thôn khu vực Thụy HươngĐường trục thôn Trà Phương (mặt cắt đường Bn=5m)Giá đất ở8,8 triệu/m²5,28 triệu/m²4,4 triệu/m²3,52 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,96 triệu/m²2,38 triệu/m²1,98 triệu/m²1,58 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,08 triệu/m²1,85 triệu/m²1,54 triệu/m²1,23 triệu/m²
Đường trục xã khu vực Thụy HươngĐường nhánh từ đường 362 → Ngã tư giáp trường mầm non Thụy HươngGiá đất ở8,8 triệu/m²5,28 triệu/m²4,4 triệu/m²3,52 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,96 triệu/m²2,38 triệu/m²1,98 triệu/m²1,58 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,08 triệu/m²1,85 triệu/m²1,54 triệu/m²1,23 triệu/m²
Đường trục xã khu vực Thụy HươngNgã ba ông Viên thôn Trà Phương qua Ngã tư trạm bơm thôn Phương Đôi → Cống giáp thôn Văn HòaGiá đất ở7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,24 triệu/m²1,94 triệu/m²1,62 triệu/m²1,3 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²
Đường trục xã khu vực Thụy HươngNgã ba sau trường THPT Thụy Hương → Ngã tư chùa Trà Phương (mặt cắt đường 7m)Giá đất ở7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,24 triệu/m²1,94 triệu/m²1,62 triệu/m²1,3 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²
Đường trục xã khu vực Thụy HươngNgã tư giao đường 363 qua trường Tiểu học Thụy Hương → Giáp địa phận xã Nghi DươngGiá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường trục xã khu vực Thụy HươngNgã tư giao đường 404 → Nhà ông Tĩnh (thôn Quế Lâm)Giá đất ở5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²1,18 triệu/m²0,98 triệu/m²0,78 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá thôn Kim Đới 1Giá đất ở8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Kim Đới 2, mặt cắt đường 7,0 métGiá đất ở6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Kim Đới 3Giá đất ở5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,96 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Tam KiệtGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Tam Kiệt (giáp khu tái định cư)Giá đất ở4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,68 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Hữu BằngKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Văn Hòa (khu chùa Phổ Chiếu)Giá đất ở4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,54 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Núi ĐốiKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Đồng Phủ, TDP Cẩm Xuân, thị trấn Núi ĐốiGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Thanh SơnKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Đồng Cửa, thôn Xuân La, xã Thanh SơnGiá đất ở8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,08 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Thuận ThiênKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở tại khu Cổ Sam, thôn Úc Gián, xã Thuận ThiênGiá đất ở6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,24 triệu/m²
Khu đất đấu giá khu vực Thuận ThiênKhu đất đấu giá vào mục đích đất ở thôn Xuân Úc, xã Thuận ThiênGiá đất ở6,72 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,02 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,35 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.