Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Kẻ Sặt
55 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
55 tuyến
| Các đường trục xã còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,3 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Các khu dân cư mới ven Đường 395 thuộc xã Hùng Thắng (Khu dân cư mới thôn Thuần Lương + thôn Phúc Lão; khu dân cư mới thôn Thuần Lương; Khu dân cư mới thôn Hòa Ché) | Trọn khu | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² |
| Đất khu dân cư mới Ven quốc lộ 38 đoạn từ Cầu Sặt đến ngã 5 mới | Trọn khu | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 16 triệu/m² | 11 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² |
| Đất thuộc dự án khu Đại Dương, xã Vĩnh Hưng | Trọn khu | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,95 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đất thuộc Khu dân cư mới xã Tráng Liệt (khu Tây Bắc) | Trọn khu | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 18 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² |
| Đất thuộc Khu dân cư mới xã Tráng Liệt (khu Toàn Gia) | Trọn khu | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,88 triệu/m² |
| Điểm dân cư mới thôn Đỗ Xá, xã Vĩnh Hồng | Trọn khu | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Điểm dân cư mới thôn My Khê - xã Vĩnh Hồng | Trọn khu | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 8,5 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Điểm dân cư mới thôn My Thữ - xã Vĩnh Hồng | Trọn khu | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Điểm dân cư mới thôn Phục Lễ - xã Vĩnh Hồng | Trọn khu | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường 395 | Giáp xã Bình Giang → Khu công Nghiệp Phúc Điền mở rộng | Giá đất ở | 19 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,7 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 395 | Khu công Nghiệp Phúc Điền mở rộng → Khu dân cư mới phía Nam TT Kẻ Sặt | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 395 (đoạn thuộc TT Kẻ Sặt cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,8 triệu/m² | 2,85 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường cạnh Kho bạc Nhà nước huyện cũ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Điện Biên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 1,59 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Đinh Tiên Hoàng | Giáp đường 395 → Chi cục thống kê | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,8 triệu/m² |
| Đường Lạc Long Quân | Điếm khu Thượng → cống Tranh | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Lạc Long Quân | Ngã 5 cũ → Điếm khu Thượng | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường nối từ Đường 395 đi Đường 392 (thuộc xã Vĩnh Hồng cũ) | Đường 395 → Đường 392 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Phạm Ngũ Lão | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 18 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường phía sau Kho bạc nhà nước huyện cũ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Thống Nhất | Cống Cầu Sộp → Chi cục thuế khu vực Cẩm Bình | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,6 triệu/m² | 2,85 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² |
| Đường Thống Nhất | đường Trần Hưng Đạo → Ngã 5 mới | Giá đất ở | 45 triệu/m² | 22 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 7,92 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 3,96 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 11,3 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,98 triệu/m² |
| Đường Thống Nhất | Ngã 5 mới → Cống Cầu Sộp | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cầu Sặt → Đường Thống Nhất | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 18 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cống Cầu Vồng → Cổng nhà thờ giáo xứ Kẻ Sặt | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 1,59 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Đường Thống Nhất → Cống Cầu Vồng | Giá đất ở | 25,2 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường trục chính các thôn còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,3 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn Lương Phúc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,8 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,14 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 0,95 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục xã (các đường huyện cũ) | Giáp xã Bình Giang → Cống cầu Sộp | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,04 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 0,85 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường vào cổng giữa chợ Sặt | Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 | Cầu Sặt → Ngã 5 mới | Giá đất ở | 25,2 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 | Ngã 5 mới → Khu dân cư Toàn Gia 1 | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Văn Lang/Quốc lộ 38 | Thuộc khu dân cư Toàn Gia 1 → Cống Tranh | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Khu dân cư ấp Thanh Bình, Khu 5 Đồng Xá | Trọn khu | Giá đất ở | 6,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Khu dân cư mới thôn Hồ Liễn, xã Vĩnh Hưng | Trọn khu | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Khu dân cư mới thôn My Khê - cạnh Quốc lộ 38 xã Vĩnh Hồng | Trọn khu | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 15 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Khu dân cư mới thôn Ngọc Mai, xã Vĩnh Hưng | Trọn khu | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Khu dân cư mới Thượng Khuông, xã Vĩnh Hưng | Trọn khu | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Âu Cơ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Bạch Đằng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Chu Văn An | Đường Phạm Ngũ Lão → Khu Toàn gia 2 | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Đền Thánh | Đường Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 1,59 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Đền Thánh | Phố Thanh Niên → Phố Bạch Đằng | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Giải phóng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Hòa Bình, xã Kẻ Sặt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Lê Quý Đôn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Nhà Thờ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Nhân Hòa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Quang Trung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 8,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Phố Thanh Niên | Phố Đền Thánh → Phố Lê Quý Đôn | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Phố Thanh Niên | Phố Quang Trung → Phố Đền Thánh | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Quốc lộ 38 mới | Cầu Sặt mới → Giáp xã Đường An | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,32 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Quốc lộ 38 mới | Giáp xã Cẩm Gìang → Cầu Sặt mới | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² |
| Quốc lộ 5 | Thuộc địa giới hành chính xã Kẻ Sặt | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,6 triệu/m² | 2,85 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,75 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.