← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Chấn Hưng

Giá đất xã Chấn Hưng, Hải Phòng

20 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

20 tuyến

Đoạn đườngCầu ông Trội → Cầu ông GiáoGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đoạn đườngCầu Trì → UBND xãGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đoạn đườngCầu Xuân Hưng → Đường 8mGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đoạn đườngCống Dầu → Xã Hùng ThắngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đoạn đườngCống Dầu → Cống C1Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đoạn đườngCống Dầu → Cống ThầnGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đoạn đường 8 métNgã tư Đông Hưng cũ → Giáp địa phận xã Hùng ThắngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 212Giáp xã Tiên Minh → Hết địa phận xã Chấn HưngGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường liên xãĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường quán Cháy - Cống C4Đường 8m → Đê biểnGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²1,89 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường quán Cháy - Cống C4Ngã tư cầu ông Đề → Ngã tư đường 8mGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²2,02 triệu/m²1,71 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,33 triệu/m²
Đường quán Cháy - Cống C4:Quán Cháy → Ngã tư cầu ông ĐềGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường trục chính thônĐường có mặt cắt dưới 3mGiá đất ở3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,35 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,05 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục chính thônĐường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5mGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục chính thônĐường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7mGiá đất ở5 triệu/m²3 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,35 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,88 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục chính thônĐường có mặt cắt từ 7m trở lênGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đường trục Sân Phơi (xã Đông Hưng cũ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở5 triệu/m²3 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,35 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,88 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đường trục xãĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Đường từ cống Dầu đi Hùng ThắngPhòng khám → Cống Hàng TốngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường từ đường 8 mCống DT2 → Đông Hưng cũGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.