Bảng giá đất Hải Phòng › Xã Bắc Thanh Miện
16 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
16 tuyến
| Điểm dân cư thôn An Sơn, xã Hồng Quang | Các lô giáp đường có mặt cắt 13,5m | Giá đất ở | 23 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn An Sơn, xã Hồng Quang | Các lô giáp đường gom | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn bà Thành | Các lô giáp đường có mặt cắt 5,5m | Giá đất ở | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 0,8 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn bà Thành | Các lô giáp đường gom dân sinh liên thôn | Giá đất ở | 5,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư thôn Kim Trang Đông | Trọn khu | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | |||||||||
| Đường 195 | Đường 392C → Xã Hải Hưng | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 392 | Cống Xiphong giáp xã Nguyễn Lương Bằng → nhà ông Khu thuộc khu dân cư Cương | Giá đất ở | 20,3 triệu/m² | 9,8 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,09 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,08 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 392 | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 392C | Nhà ông Nguyễn Văn Hùng → Nhà ông Hoàng Văn Hùng | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường 393 | Nhà ông Vũ Văn Hoán → Trạm Công an cũ | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục Bắc Nam | Đường Đông Tây → Xã Nguyễn Lương Bằng | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,9 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,75 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,62 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục Đông Tây | Cầu Phí Xá → Xã Hải Hưng | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,9 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,75 triệu/m² |
| Đường trục xã (đường Lam Sơn Phạm Kha) | Đường 392C → Cống Quang Tiền | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục xã đoạn còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường vành đai | Đường 392 → Xã Thanh Miện | Giá đất ở | 25,4 triệu/m² | 12,7 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,62 triệu/m² | 3,81 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,35 triệu/m² | 3,17 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 0,8 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.