Bảng giá đất Hải Phòng › Xã An Quang
33 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
33 tuyến
| Đoạn đường | Kim Ngân Mart → Cống bà Chừ (địa phận Quang Hưng cũ) | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đoạn đường | Tỉnh lộ 362 → Đường H35 (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường 34 | Cống Trừ giáp Quang Hưng (địa phận Quang Trung cũ) → Quốc lộ 10 đến cống Cơ qua cầu chui | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,83 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,98 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,98 triệu/m² |
| Đường 362 | Đầu điểm nối với Quốc lộ 10 cũ → Hết địa phận Quang Trung (Cống Cẩm Văn) | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường 362 | Kênh Cống Cẩm Văn → Hết khu tái định cư Quốc Tuấn | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường 362 | Ngã tư Kênh → Kênh Cống Cẩm Văn | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường dân sinh hai bên đường ô tô cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (địa phận Quang Trung cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường H35 | Tỉnh lộ 362 → Tỉnh lộ 360 (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,98 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn | Đường có mặt cắt dưới 3m | Giá đất ở | 2,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,13 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,78 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 0,88 triệu/m² | 0,8 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn | Đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5m | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 0,84 triệu/m² | 0,75 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn | Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,84 triệu/m² |
| Đường trục chính thôn | Đường có mặt cắt từ 7m trở lên | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường trục xã (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,83 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,98 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Khu tái định cư mặt đường rộng trên 3m (địa phận Quang Trung cũ) | Đường nội bộ | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | 0,72 triệu/m² |
| Khu tái định cư mặt đường rộng trên 5m | Đường nội bộ | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,38 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,69 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,63 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,31 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Cách ngã tư Kênh sau 100m → Lô Cốt (địa phận Quang Trung cũ) | Giá đất ở | 18,5 triệu/m² | 10,2 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,32 triệu/m² | 4,59 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,47 triệu/m² | 3,57 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Cách ngã tư Quang Thanh sau 200m → Cách ngã tư Kênh 100m (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 10,7 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,78 triệu/m² | 4,82 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,83 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Cách ngã tư Quang Thanh sau 200m → Cách ngã tư Kênh 100m (địa phận Quang Trung cũ) | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 10,7 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,78 triệu/m² | 4,82 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,83 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Giáp địa phận xã An Lão → Cách ngã tư Quang Thanh 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Lô Cốt → Cầu Cựu | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,6 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Ngã tư Kênh → Về hai phía 100m (địa phận Quang Trung cũ) | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Quốc lộ 10 | Ngã tư Quang Thanh → Về hai phía 200m | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 | Ngã tư Quang Thanh → Hết 200m (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,58 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,4 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 | Ngã tư Quang Thanh sau 200m → Giáp xã An Lão (địa phận Quốc Tuấn cũ) | Giá đất ở | 19 triệu/m² | 10,4 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,55 triệu/m² | 4,68 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,65 triệu/m² | 3,64 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 (kéo dài) | Chân cầu Quang Thanh → Phà Quang Thanh cũ | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,05 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 (kéo dài) | Giáp Quốc lộ 10 → Hết 300m (địa phận Quang Hưng cũ) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 8,7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,04 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 (kéo dài) | Giáp trụ sở Đảng ủy, Mặt trận Tổ quốc xã An Quang → Chân cầu Quang Thanh | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,05 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 (kéo dài) | Ngã tư Quang Thanh → Hết địa phận công ty Hiến Thành | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 8,7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,04 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 360 (kéo dài) | Sau ngã tư Quang Thanh 300m → Hết Trụ sở Đảng ủy, Mặt trận Tổ quốc xã An Quang | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 362 kéo dài | Ngã tư Kênh → Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 362 kéo dài | Nghĩa trang liệt sĩ (gần Trụ sở UBND xã An Quang) → Đò Sòi | Giá đất ở | 9,5 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,28 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,33 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.