← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Xã An Lão

Giá đất xã An Lão, Hải Phòng

70 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

70 tuyến

Các đường trục chính khu vực thị trấn An Lão, Trường Sơn cũĐường có mặt cắt dưới 3mGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Các đường trục chính khu vực thị trấn An Lão, Trường Sơn cũĐường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5mGiá đất ở4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,22 triệu/m²1,01 triệu/m²0,81 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²0,94 triệu/m²0,79 triệu/m²0,72 triệu/m²
Các đường trục chính khu vực thị trấn An Lão, Trường Sơn cũĐường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7mGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,77 triệu/m²
Các đường trục chính khu vực thị trấn An Lão, Trường Sơn cũĐường có mặt cắt từ 7m trở lênGiá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Các đường trục chính thôn khu vực An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái SơnĐường có mặt cắt từ 7m trở lênGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Các đường trục chính thôn khu vực, An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái SơnĐường có mặt cắt dưới 3mGiá đất ở2,5 triệu/m²1,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,13 triệu/m²0,81 triệu/m²0,78 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh0,88 triệu/m²0,8 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Các đường trục chính thôn khu vực, An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái SơnĐường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5mGiá đất ở4 triệu/m²2,4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,8 triệu/m²1,08 triệu/m²0,9 triệu/m²0,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,4 triệu/m²0,84 triệu/m²0,75 triệu/m²0,72 triệu/m²
Các đường trục chính thôn khu vực, An Thắng, An Tiến, Tân Dân, Thái SơnĐường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7mGiá đất ở5 triệu/m²3 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,35 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,88 triệu/m²0,72 triệu/m²
Đoạn đườngĐường Nguyễn Văn Trỗi → Đường Lương Khánh Thiện (Cống ông Dương)Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường 306Cầu H10 → Giáp xã An KhánhGiá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường 306Cầu Nghệ → Cầu H10Giá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 306Cống Đống Cao → Lối rẽ vào đình thôn Trần PhúGiá đất ở9,5 triệu/m²5,7 triệu/m²4,75 triệu/m²3,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,28 triệu/m²2,56 triệu/m²2,14 triệu/m²1,71 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,33 triệu/m²2 triệu/m²1,66 triệu/m²1,33 triệu/m²
Đường 306Địa phận xã Tân Dân (cũ) → Cầu NghệGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 306Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Cống Đống CaoGiá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường 306Lối rẽ vào đình thôn Trần Phú → Giáp địa phận xã Tân Dân (cũ)Giá đất ở8,5 triệu/m²5,1 triệu/m²4,25 triệu/m²3,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,83 triệu/m²2,29 triệu/m²1,91 triệu/m²1,53 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,98 triệu/m²1,78 triệu/m²1,49 triệu/m²1,19 triệu/m²
Đường 31Ngã ba Khúc Giản → Quốc lộ 10Giá đất ở14 triệu/m²8,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,9 triệu/m²2,94 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²
Đường 31Quốc lộ 10 → Giáp xã An TrườngGiá đất ở11 triệu/m²6,6 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,95 triệu/m²2,97 triệu/m²2,48 triệu/m²1,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,85 triệu/m²2,31 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²
Đường 33Cống ông Bích → Quốc lộ 10Giá đất ở14 triệu/m²8,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,9 triệu/m²2,94 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²
Đường 33Đường 357 đi qua thôn Tiên Hội → Giáp thôn Chi Lai xã An TrườngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 357Chùa Bụt Mọc thôn Tiên Hội → Giáp địa phận Trường Sơn cũGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 357Công ty Trung Thủy → Phà Kiều AnGiá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường 357Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng Hiệp → Công ty Trung ThủyGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường 357Ngã ba An Tràng → Lối rẽ vào xí nghiệp Đồng HiệpGiá đất ở18 triệu/m²10,8 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,1 triệu/m²4,86 triệu/m²4,05 triệu/m²3,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²
Đường 357Phà Kiều An → Hết địa phận thị trấn Trường Sơn cũGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường 357Trường THPT An Lão → Trạm y tế An TiếnGiá đất ở14 triệu/m²8,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,9 triệu/m²2,94 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²
Đường 360Cống Công ty thủy lợi → Giáp địa phận phường Phù LiễnGiá đất ở22 triệu/m²13,2 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,9 triệu/m²5,94 triệu/m²4,95 triệu/m²3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²4,62 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²
Đường 360Địa phận An Thắng (cũ) → Giáp Trường Sơn (cũ)Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường 360Giáp thị trấn An Lão (cũ) → Giáp xã An Thắng (cũ)Giá đất ở17 triệu/m²10,2 triệu/m²8,5 triệu/m²6,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,65 triệu/m²4,59 triệu/m²3,83 triệu/m²3,06 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,95 triệu/m²3,57 triệu/m²2,98 triệu/m²2,38 triệu/m²
Đường 360Hết địa phận An Thắng (cũ) → Ngã ba Lương Khánh ThiệnGiá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Đường 360Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợiGiá đất ở25 triệu/m²15 triệu/m²12,5 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²6,75 triệu/m²5,63 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,38 triệu/m²3,5 triệu/m²
Đường 360Ngã ba Lương Khánh Thiện → UBND thị trấn Trường Sơn (cũ)Giá đất ở19 triệu/m²11,4 triệu/m²9,5 triệu/m²7,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,55 triệu/m²5,13 triệu/m²4,28 triệu/m²3,42 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,65 triệu/m²3,99 triệu/m²3,33 triệu/m²2,66 triệu/m²
Đường 360UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An TràngGiá đất ở25 triệu/m²15 triệu/m²12,5 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²6,75 triệu/m²5,63 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,38 triệu/m²3,5 triệu/m²
Đường 362Điểm cách UBND xã Tân Viên (cũ) 200m → Hết khu tái định cư Tân ViênGiá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường 37Đường 357 qua trụ sở UBND xã An Tiến (cũ) → Quốc lộ 10Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường Lê LợiNgã ba Xăng dầu → Hết trường THPT An Lão (đi đường 357)Giá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Ngô QuyềnCầu Vàng → Hết địa phận xã An LãoGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Ngô QuyềnNgã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Cầu VàngGiá đất ở26 triệu/m²15,6 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,7 triệu/m²7,02 triệu/m²5,85 triệu/m²4,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,1 triệu/m²5,46 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²
Đường Nguyễn Chuyên MỹGiáp đài nghĩa trang liệt sĩ → Kênh Đống CaoGiá đất ở15,5 triệu/m²9,3 triệu/m²7,75 triệu/m²6,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,97 triệu/m²4,18 triệu/m²3,49 triệu/m²2,79 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,42 triệu/m²3,25 triệu/m²2,71 triệu/m²2,17 triệu/m²
Đường Nguyễn Chuyên MỹNgã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Ngõ bê tông rẽ vào chợ RuồnGiá đất ở19 triệu/m²11,4 triệu/m²9,5 triệu/m²7,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,55 triệu/m²5,13 triệu/m²4,28 triệu/m²3,42 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,65 triệu/m²3,99 triệu/m²3,33 triệu/m²2,66 triệu/m²
Đường Nguyễn Chuyên MỹNgõ bê tông rẽ vào chợ Ruồn → Đài nghĩa trang liệt sĩGiá đất ở17,5 triệu/m²10,5 triệu/m²8,75 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²4,72 triệu/m²3,94 triệu/m²3,15 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3,67 triệu/m²3,06 triệu/m²2,45 triệu/m²
Đường Nguyễn Văn TrỗiCầu Anh Trỗi → Bệnh viện đa khoa An LãoGiá đất ở17 triệu/m²10,2 triệu/m²8,5 triệu/m²6,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,65 triệu/m²4,59 triệu/m²3,83 triệu/m²3,06 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,95 triệu/m²3,57 triệu/m²2,98 triệu/m²2,38 triệu/m²
Đường Nguyễn Văn TrỗiCầu Anh Trỗi → Trung tâm giáo dục thường xuyênGiá đất ở12,5 triệu/m²7,5 triệu/m²6,25 triệu/m²5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,63 triệu/m²3,38 triệu/m²2,81 triệu/m²2,25 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,63 triệu/m²2,19 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đường Nguyễn Văn TrỗiCầu Anh Trỗi → Sông Đa ĐộGiá đất ở12,5 triệu/m²7,5 triệu/m²6,25 triệu/m²5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,63 triệu/m²3,38 triệu/m²2,81 triệu/m²2,25 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,63 triệu/m²2,19 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đường Nguyễn Văn TrỗiNgã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Trung tâm giáo dục thường xuyênGiá đất ở21 triệu/m²12,6 triệu/m²10,5 triệu/m²8,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²5,67 triệu/m²4,72 triệu/m²3,78 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,35 triệu/m²4,41 triệu/m²3,67 triệu/m²2,94 triệu/m²
Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết ThắngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường nối từ phố Phan Hiền đến phố Nguyễn KimĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường Trần TảoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường Trần Tất VănNgã ba Xăng dầu → Hết địa phận thị trấn An Lão (cũ)Giá đất ở22 triệu/m²13,2 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,9 triệu/m²5,94 triệu/m²4,95 triệu/m²3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²4,62 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²
Đường Trần Tất VănNgã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Ngã ba Xăng dầuGiá đất ở26 triệu/m²15,6 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,7 triệu/m²7,02 triệu/m²5,85 triệu/m²4,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,1 triệu/m²5,46 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²
Đường Trần Thị TrinhĐường 360 (trạm y tế) → Tiếp giáp quốc lộ 10Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường trong khu đấu giá Ngã ba An Tràng chiều rộng mặt đường nhỏ hơn 5,0mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Đường trong khu đấu giá Ngã ba An Tràng chiều rộng mặt đường từ 5,0 m trở lênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Phố Hoàng XáĐầu đường → Hết phạm vi 200mGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phố Hoàng XáSau phạm vi 200m → Nhà ông Đường số nhà 93Giá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Phố Nguyễn KimĐầu đường → Hết phạm vi 200mGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phố Nguyễn KimSau phạm vi 200m → Phố Phan HiềnGiá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Phố Phan HiềnĐầu đường → Hết phạm vi 200mGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phố Phan HiềnSau phạm vi 200m → Phố Nguyễn KimGiá đất ở7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²
Quốc lộ 10Cầu Vàng 2 → Giáp địa phận xã An QuangGiá đất ở25 triệu/m²15 triệu/m²12,5 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²6,75 triệu/m²5,63 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,38 triệu/m²3,5 triệu/m²
Quốc lộ 10Giáp địa phận xã An Trường → Cầu Vàng 2Giá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Tuyến đườngCổng chào An Thắng → Ngã tư thôn Bách PhươngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Tuyến đườngCổng chào An Thắng → Núi 1 (đi ra nghĩa địa, nghĩa trang)Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngĐường 360 → Cống Lò VôiGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngĐường 360 qua trường Trần Tất Văn → Nhà ông Kiều Bách Phương 2Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngNgã tư Tân Dân → Cống Lò VôiGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Tuyến đườngNgã tư thôn Bách Phương → Chùa Bách PhươngGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngNhà ông Khi Quyết Tiến 1 → Nhà ông Tiến Quyết Tiến 3Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngNhà ông Phí Quyết Tiến 3 → Nhà ông Tám Bách Phương 2Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đườngNhà ông Sáu Quyết Tiến 1 → Nhà bà Lưu Quyết Tiến 4Giá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,84 triệu/m²
Tuyến đường trục Trường Sơn - Thái SơnNgã ba Lương Khánh Thiện → Giáp địa phận Thái Sơn (cũ)Giá đất ở4,5 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²0,84 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.