Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Trần Liễu
68 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
68 tuyến
| Các đường phố trục chính còn lại trong phạm vi TDP An Lăng, TDP Đông Hà, TDP Phương Luật, TDP Huề Trì 1, TDP Huề Trì 2, TDP Huề Trì 3, TDP Cổ Tân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,8 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,52 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,14 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính còn lại trên địa bàn phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn từ Trường mầm nôn Cổ Tân đến hết khu dân cư phía đông phường An Phụ | Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Hết thửa 143 (NV1-1) Khu dân cư phía Đông phường An Phụ | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 389B | Cây xăng PV Oil → Nhà bà Trương Thị Biên | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường 389B | Thôn Đích Sơn → Thôn Châu Bộ | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 3,32 triệu/m² | 1,64 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,25 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² |
| Đường DH 06 | Cống Vá → Chân đê Quế Lĩnh | Giá đất ở | 13,8 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,83 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,55 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,45 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường DH 06 | Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá | Giá đất ở | 14,8 triệu/m² | 7,3 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,18 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,7 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường DH 06 | Ngã tư Thượng Quận → Đất thương mại dịch vụ của hộ gia đình bà Nguyễn Thị Phương | Giá đất ở | 14,3 triệu/m² | 7,02 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5 triệu/m² | 2,46 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,58 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường Lý Thường Kiệt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 12,1 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,1 triệu/m² | 4,84 triệu/m² | 2,76 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,5 triệu/m² | 4,24 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,93 triệu/m² |
| Đường từ Cầu ông Hởn đến ngã tư nhà ông Đỗ Văn Vây | Thửa 23, tờ 48 → Thửa 38, tờ 45 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư) | Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ cầu ông Phóng đến ngã tư giáp với sân thể thao xóm 4 (ngã tư) | Thửa 135, tờ 54 → Thửa 48, tờ 07 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương | Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Công làng thôn An Bộ đến ngã tư nhà ông Phạm Minh Hương | Ngã tư cổng làng An Bộ → Thửa 222, tờ 55 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Cổng lang thôn Châu Bộ đến Ngã ba nhà bà Nguyễn Thị Nhân | Ngã Tư cổng làng Châu Bộ → Thửa 12, tờ 49 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo; | Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Công làng thôn đến ngã tư nhà ông Trần Quang Tạo; | Thửa 339, tờ 66 → Thửa 183, tờ 65 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình | Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ Cổng làng thôn đến nhà ông Vũ Xuân Trình; | Thửa 339, tờ 66 → Thửa 11, tờ 66 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn | Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ cổng làng xuống khu vực bãi rác của thôn; | Thửa 9, tờ 59 → Thửa 66, tờ 21 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà bà Mai đến nhà bà Chinh | Thửa 42 tờ 52 → Thửa 35 tờ 52 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà bà Nguyễn Thị Thiệu đén nhà ông Đỗ Văn Tiếp | Thửa 261 tờ 53 → Thửa 264 tờ 54 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Bùi Văn Nháng đến nhà ông Nguyễn Văn Viễn | Thửa 52 tờ 51 → Thửa 94 tờ 45 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Khút đến nhà ông Trần Văn Nhinh | Thửa 90 tờ 50 → Thửa 331 tờ 49 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Bá Thiết đến nhà ông Bùi Văn Tĩnh | Thửa 230 tờ 51 → Thửa 267 tờ 51 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tới đến cống cầu Chùa | Thửa 200 tờ 51 → Thửa 241 tờ 51 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Đức Tý đến nhà ông Phạm Công Đoàn | Thửa 87 tờ 54 → Thửa 26 tờ 59 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Hữu Long đến nhà ông Nguyễn Hữu Sơn | Thửa 127 tờ 51 → Thửa 53 tờ 50 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Đức đến nhà ông Nguyễn Văn Chuyền | Thửa 01 tờ 39 → Thửa 77 tờ 47 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ước đến nhà ông Nguyễn Hữu Bện | Thửa 76 tờ 51 → Thửa 6 tờ 50 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Phạm Văn Minh đến nhà ông Đinh Hồng Anh | Thửa 215, tờ 50 → Thửa 2, tờ 48 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích | Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Phạm Văn Tuyền đến nhà ông Trần Văn Bích | Thửa 166, tờ 69 → Thửa 78, tờ 65 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Tám đến nhà ông Hải | Thửa 362 tờ 49 → Thửa 11 tờ 44 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Thịnh đến nhà ông Thẩn | Thửa 52 tờ 48 → Thửa 96 tờ 49 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến | Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vi Thế Diện đến nhà ông Tống Văn Luyến | Thửa 174, tờ 56 → Thửa 29, tờ 56 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền | Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vũ Đức Chính đến nhà ông Phạm Văn Tuyền; | Thửa 338, tờ 70 → Thửa 166, tờ 69 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh | Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh; | Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Văn Phóng | Thửa 174, tờ 56 → Thửa 135, tờ 54 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Văn Phóng | Thửa 174, tờ 56 → Thửa 135, tờ 54 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện | Thửa 75, tờ 60 → Thửa 174, tờ 56 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện | Thửa 75, tờ 60 → thửa 174, tờ 56 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| KDC mới phường An Phụ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn<13,5 m | Giá đất ở | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | |||||||||
| KDC mới phường An Phụ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn≥ 13,5 m | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| KDC mới phường An Phụ | Các thửa đất giáp đường gom | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| KDC Phía Đông phường An Phụ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn≥ 13,5 m | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| KDC Phía Đông phường An Phụ | Các thửa đất giáp đường gom | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới Đồng Dồi, thôn La Xá | Trọn khu | Giá đất ở | 12,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,02 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới thôn Bản Trại | Trọn khu | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ | Khu vực đấu giá Chùa đậu, thôn An Bộ, mặt cắt đường 5.0 m | Giá đất ở | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ | Mặt cắt đường 11.5 m gồm 33 lô: Từ Lô L1 đến lô L33 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư và Tái định cư xã Thượng Quận | Từ Cống Vá → Cống Cầu Dì | Giá đất ở | 11 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu vực tái định cư thôn Châu Bộ | Mặt cắt đường rộng 5.0 m; gồm 18 lô: Từ Lô L1 đến lô L18 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu vực tái định cư thôn Đích Sơn | Mặt cắt đường 11.5 m gồm 72 lô: Từ Lô L1 đến lô L72 | Giá đất ở | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Phố An Lăng | Cổng KDC An Lăng → Ngã tư NVH KDC An Lăng | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố An Lăng | Ngã tư NVH KDC An Lăng → Thửa đất số 17, tờ BĐ số 70 | Giá đất ở | 3,8 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,33 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,14 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Cổ Tân | Trường mầm non Cổ Tân (thửa số 2 tờ bản đồ 57) → Thửa 134 tờ bản đồ 63 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,95 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đông Hà | Giáp Đình Đồng Hà → Hết khu dân cư Đông Hà | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,04 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đông Hà | Giáp đường 389B → Hết Đình Đông Hà | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,04 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Huề Trì | Tiếp giáp đình Huề Trì → Bến Đò Phủ | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Huề Trì | TL 389B → Hết đình Huề Trì | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,25 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Phố Phương Luật | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thiện Nhân | Đình Huề Trì → Thửa 142 tờ bản đồ 55 | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thượng Sơn | Ngã tư Huề Trì → Đèo Nẻo | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,4 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.