Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Trần Hưng Đạo
60 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
60 tuyến
| Các đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Cầu Dòng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Chúc Cương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Hàm Ếch | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | 2,15 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu dân cư Tiên Sơn - Chúc Thôn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính còn lại của phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn từ nhà ông Đăng đi đường dẫn phà Đồng Việt và đoạn từ Ngã ba cung bẩy đi dốc nguy hiểm giáp Hưng Đạo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,36 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,96 triệu/m² |
| Đoạn từ nhà ông Gác đề nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) | Nhà ông Gác → Nhà ông Khoa (tiếp giáp đường dẫn cầu Đồng Việt) | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đoạn từ nhà ông Sáng Ly đến tiếp giáp Phả Lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,98 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,13 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường 185 (đoạn thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,65 triệu/m² | 2,47 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 185 từ Quốc lộ 37 xã Lê Lợi (cũ) chạy qua TDP Trung Quê và đường đền Sinh từ ông Hùng TDP An Mô đi Cộng Hòa (cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 398 | Dốc nguy hiểm → Phà Đồng Việt | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường 398 | Nhà ông Toàn → Chùa Bắc Đẩu | Giá đất ở | 11,6 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,06 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,9 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường 398 (Đoạn thuộc KDC Tiên Sơn - Chúc Thôn) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,65 triệu/m² | 2,47 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 398 (đoạn thuộc xã Lê Lợi cũ - đường Côn Sơn - Kiếp Bạc) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10,6 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,71 triệu/m² | 2,65 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,65 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường 398B (Đoạn thuộc KDC Chi Ngãi 2) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,65 triệu/m² | 2,47 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường chạy quanh hai KDC Ngọc Tân và Phượng Sơn (có mặt cắt 6,5 m) | Nhà ông Kiền → Nhà ông Tài | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,47 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường dẫn cầu Đồng Việt | Quốc lộ 37 → Cầu Đồng Việt | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Quốc lộ 37: Từ Ngã ba cổng làng Thanh Tân đến hết thôn Lương Quan và từ Cầu Trung Quê đến giáp Bắc Ninh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,96 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,48 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | 2,15 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong TDP Kim Điền, Dinh Sơn, Vạn Yên, Bắc Đẩu - Dược Sơn, Vườn Đào | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong TDP Trung Quê, Đa Cốc, An Mô, Lương Quan, Thanh Tảo, Thanh Tân, An Linh, Bến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ cây xăng Hồng Đông xã Hưng Đạo đi xã Đan Hội (Lục Nam) chạy qua thôn Vạn Yên, Kim Điền, Dinh Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường Yết Kiêu (thuộc KDC Lôi Động và KDC Tiền Định) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10,2 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,57 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,55 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Khu dân cư mới Chúc Thôn thuộc KDC Chúc Thôn | Trọn khu | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,65 triệu/m² | 2,47 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,24 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20,5m ≤ Bn ≤ 27,0m và giáp đường gom Quốc lộ 18 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Nam Thắng: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 14,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt 15,5m ≤ Bn ≤ 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn <15,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư thương mại và Chợ Cộng Hoà: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 30,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt 21,5m ≤ Bn <30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn>= 30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường cómặt cắt 13,5m ≤ Bn < 21,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh): Các lô giáp đường còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Đại Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Đại Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Đại Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 26,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 36,0m và tuyến đường gom QL18 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới phía Đông thành phố Chí Linh: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≤ 27,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Việt Tiên Sơn: Các lô giáp đường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn: Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn ≤ 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Hồ Côn Sơn: Các thửa đất giáp mặt đường gom QL37 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Quốc lộ 18 | Đoạn thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | 2,15 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,52 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Quốc lộ 18 | Quán Sui → Phố Ngái | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Quốc lộ 37 | Hồ Côn Sơn → Ngã ba An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7,45 triệu/m² | 4,15 triệu/m² | 3,32 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 3,73 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,66 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,86 triệu/m² | 1,04 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Quốc lộ 37 | Ngã ba An Lĩnh → Cổng làng Thanh Tân và Đoạn Thị Tứ Lê Lợi | Giá đất ở | 11,6 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,06 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,9 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Quốc lộ 37 | Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) → Hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,76 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Quốc lộ 37 | Quốc lộ 18 → Ngã tư thương binh (KDC Lôi Động) | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,08 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,27 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Tuyến đường từ cổng ông Vui đi ngã tư Trại Chuối thôn An Mô (Mặt cắt đường từ 5m-9m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến tuyến đường từ cổng ông Lạng đi Tân Trường (Mặt cắt đường từ 5m-9m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến từ cổng bà Trần Thị Oanh thôn Đa Cốc đến đường liên thôn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến từ cổng ông Thường thôn Đa Cốc đi giáp Tân Trường (đoạn nhà ông Vũ Văn Quyết) | Ngã tư Trại Chuối - An Mô → Cầu Dòng - Cộng Hòa | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến từ ông Quân Thanh đi đường Côn Sơn - Kiếp Bạc (Mặt cắt từ 5m - 9m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.