Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Thủy Nguyên
119 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
119 tuyến
| Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua cầu kênh Hòn Ngọc → Hết khu Tái định cư Hoa Động | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 21 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 6,13 triệu/m² | 4,9 triệu/m² |
| Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu công nghiệp VSIP → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên, giáp phường Nam Triệu | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
| Đường bao phía Bắc (Núi Đèo) | Ngã tư Tỉnh lộ 351 qua Đài Liệt sĩ Thuỷ Sơn → Quốc lộ 10 | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Bao phía Nam (Thủy Sơn) | Ngã tư Tỉnh lộ 359 qua Khu đô thị Tân Quang Minh và Ngã tư Tỉnh lộ 351 → Ngã tư đường bao Phía Bắc thị trấn Núi Đèo (lối lên chùa An Phúc) | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² |
| Đường Cầu Huê | Ngã ba Tỉnh lộ 359 qua Cầu Huê, Đình Hoà Mỹ, nhà văn hoá Đầu Cầu → Giáp đường 203 Hoa Động | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường đi ra cầu Nguyễn Trãi | Tiếp giáp đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) → Chân cầu Nguyễn Trãi | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² |
| Đường đi ra đảo Vũ Yên | Tiếp giáp đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) → Chân cầu Vũ Yên | Giá đất ở | 45 triệu/m² | 27 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 20,3 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² |
| Đường Đỗ Mười | Chân cầu Hoàng Văn Thụ → Hết khu Đô thị Hoàng Huy New City | Giá đất ở | 80 triệu/m² | 48 triệu/m² | 40 triệu/m² | 32 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 36 triệu/m² | 21,6 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² |
| Đường Đỗ Mười | Khu Đô thị Hoàng Huy New City → Ngã ba Nhà văn hóa Tân Dương 6 | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 42 triệu/m² | 35 triệu/m² | 28 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 14,7 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 9,8 triệu/m² |
| Đường Đỗ Mười | Ngã ba Nhà văn hóa Tân Dương 6 → Đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 36 triệu/m² | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² |
| Đường liên phường Thuỷ Nguyên - Thiên Hương | Ngã ba đường bao Phía Nam → Cầu Cống Gạo tiếp giáp phường Thiên Hương | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường Máng nước | Ngã tư Tỉnh lộ 359 (Trung đoàn 238) → Ngã tư đại lộ Đông Tây (Đường 9c - Vành đai 2) | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Giáp Tỉnh lộ 359 → Giáp Tỉnh lộ 351 (Đoạn phía Nam Công viên 25/10) | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 21 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 6,13 triệu/m² | 4,9 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Ngã ba Tỉnh lộ 359 (Nhà thuộc Thuỷ Nguyên) qua khu dân cư Hàm Long → Đường Máng nước | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Sau Chi cục Thuế cũ (từ quán cơm Bình Minh) → Tiếp giáp đường 359 (góc Công viên 25/10) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Tỉnh lộ 359 (cơ quan Huyện uỷ cũ) qua khu Trại chăn nuôi cũ → Tiếp giáp đường Máng nước | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Tỉnh lộ 359 (Huyện Đoàn cũ) → Khu đấu giá Đầm Huyện | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) | Tỉnh lộ 359 qua Khu Gò Gai → Ngã tư Tỉnh lộ 351 (UBND xã Thuỷ Sơn cũ) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Cống Bé (Tổ dân phố Thầu Đâu) qua cầu Quốc Phòng (Đông Nhà Thờ) → Đường nối khu tái định cư C- D | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Đại lộ Đông Tây qua Tổ dân phố Bấc Vang → Ngã tư trường Tiểu học Dương Quan | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Đường nối khu tái định cư C-D → Đê quốc gia Dương Quan | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Giáp đường nội bộ Trung tâm HCCT (Bánh mỳ cô Ngọc) qua quán bia Vịnh Nga qua cầu Quốc Phòng → Đường nối khu tái định cư C- D (Ngã ba vào Đền Tá Lan) | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Ngã ba Chợ Dương Quan → Ngã tư UBND xã Dương Quan cũ | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Ngã tư Trường tiểu học Dương Quan qua trường Mầm non Dương Quan → Ngõ ông Lê Hữu Châu, tổ dân phố Áp Tràn, giáp Khu công nghiệp VSIP | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Dương Quan | Tiếp giáp giữa đường nối khu tái định cư A-B và đường từ cống Bé đến cầu Quốc Phòng → Ngã ba tiếp giáp đường nối khu tái định cư C-D | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Đường 203 → Đê Tả Sông Cấm (Bến Vạn Hoá) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Đường 203 (lối rẽ UBND xã Hoa Động) qua nhà văn hóa Bái Ngoài → Đê Tả Sông Cấm | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Đường 203 (nhà ông Hoạt - TDP Bái Ngoài) qua nhà bà Lưu Thị Lương → Đê Tả Sông Cấm | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Khu đấu giá Bái Ngoài → Ngã tư nhà ông Đồng Xuân Vinh (TDP Lâu Trại) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Khu đấu giá Bái Trong qua chùa Linh Lâu → Ngã ba cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,58 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Ngã ba đường 203 (Trưởng THCS Hoa Động) qua nhà Đồng Xuân Hưng → Ngõ Bà Tộ (giáp đường từ UBND xã Hoa Động cũ đi trường THCS Hoa Động) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Ngã ba đường Cầu Huê (nhà ông Phạm Hữu Bình - TDP Đầm Đền) qua Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hiếu (TDP Giữa) → Đình Hoà Mỹ | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,58 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Ngã ba đường Cầu Huê đi Đình Hoà Mỹ (nhà ông Tâm) qua nhà ông Vũ Thượng Chương → Giáp Dự án Hoàng Huy Green River | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,58 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Ngã ba nhà ông Đồng Xuân Nhuận (TDP Lâu Trại) qua Đình Bính Giáp Động → Ngã ba nhà ông Đồng Xuân Sơn (TDP Đồng Quán) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,58 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Ngã ba Trường THCS Hoa Động → Dự án Hoàng Huy Green River | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Hoa Động | Nhà ông Đồng Xuân Chuyên qua UBND xã Hoa Động cũ → Đường 203 | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Đường Máng nước → Đường Đỗ Mười kéo dài | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Đường Máng nước (Đầm Cống Cao) → Đường Đỗ Mười kéo dài (Nhà Văn hoá Tân Dương 6) | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Khu Tái định cư Đống Trịnh → Đường Máng nước | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Tái định cư Miếu Trắng → Ngã ba đường Cổng Chùa Minh Tường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Tỉnh lộ 359 (2 bên Cống Cờ) → Cầu Đa (2 bên) | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Tân Dương | Tỉnh lộ 359 qua Chùa Minh Tường → Đường Máng nước | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Đường Máng Nước → Ngã tư Nhà văn hoá Đông Tây | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Đường Máng Nước (Ngõ Dũi) → Nhà ông Nguyễn Văn Lợi (TDP Đông) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Đường Máng nước (nhà ông Đào Văn Huế) → Đường Tổ dân phố Đống Am: Đoạn đường từ Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) đến Cầu Quán | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Giáp Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) → Cầu Quán | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Ngã ba nhà bà Ao (Đoạn từ Tỉnh lộ 359 qua Hồ Phướn đến Miếu Thuỷ Tú) → Ngã ba nhà ông Hắc (TDP Đồng Mát) | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,25 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,83 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,91 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,98 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,19 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) qua Đình Trung → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dung (TDP Bấc 1) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Ngã ba nhà ông Trắc (TDP Bấc 1) → Nhà ông Đào Phương Dung (TDP Đồng Mát) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Ngã ba Tỉnh lộ 359C đi qua Nhà Văn hoá TDP Núi 2 → Ngã tư Tỉnh lộ 359 C (TT sát hạch lái xe Nam Triệu) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Nhà ông Vũ Văn Mạnh (TDP Tây) giáp khu tái định cư Khuỷnh → Nhà ông Nóng (TDP Đông) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 → Đình Trung (TDP Bấc 1) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 → Cầu Đông Môn (giáp địa bàn phường Hoà Bình) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 (nhà ông Đào Văn Tịch) → Nhà ông Vang (TDP Đồng Mát) | Giá đất ở | 9,5 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,28 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,14 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,33 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,66 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 qua Hồ Phướn → Hết Miếu Thuỷ Tú | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,25 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,83 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,91 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,98 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,19 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 qua Trường Mầm Non Thuỷ Đường → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359 Tổ dân phố Quán → Hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên (tiếp giáp phường Hoà Bình) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thuỷ Đường | Tỉnh lộ 359C → Trạm bơm Xanh Soi | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Khu đấu giá Cửa Trại - Đầm Huyện qua Miếu Ông Hổ → Đường Máng nước | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã ba lối rẽ Nhà thờ Tam Sơn (Nhà ông Sỹ Tình) → Nhà thờ Thuỷ Sơn (tiếp giáp Khu đô thị Gò Gai) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã ba lối rẽ Nhà thờ Tam Sơn (Nhà ông Sỹ Tình) qua trường Mầm non Sao Mai → Khu dân cư Gò Gai | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã ba nhà ông Đãi (TDP Thuỷ Sơn 4) qua nhà ông Đào Mạnh Hinh → Nhà ông Xuyên (giáp đoạn đường tư Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 4 đến đường bao phía Nam) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã ba Tỉnh lộ 351 (Cây xăng Thuỷ Sơn) qua trưởng THCS Lý Thường Kiệt → Giáp Quốc lộ 10 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã ba Tỉnh lộ 359 (đối diện cổng chính vào Khu đô thị Tân Quang Minh) → Nhà Văn hoá Thuỷ Sơn 2 | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Ngã tư Tỉnh lộ 359 (đầu đường bao Phía Nam Thuỷ Sơn) qua khu Đầm ông Chánh → Đường Máng nước | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Nhà ông Toàn TDP Thuỷ Sơn 3 (giáp đấu giá Khau Da) → Khu đấu giá Đầm Huyện | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 2 → Ngã ba Miếu Ông Hồ | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 4 qua Karaoke Thái Dương → Đường bao phía Nam Thuỷ Sơn | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nhánh Thủy Sơn | Trạm Y tế Thuỷ Sơn → Ngã ba nhà ông Đãi (TDP Thuỷ Sơn 4) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 2,01 triệu/m² | 1,61 triệu/m² |
| Đường nội bộ các khu dân cư: Thủy Nguyên, Gò Gai, Đồng Rộc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ các khu đấu giá Khe Ka, Mả Chiền, Đồng Cõi, Đồng Gừng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ các khu đấu giá: Đầm Tràng; Bái Trong; Bái Ngoài | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ các khu đấu giá: Đống Quán, Giếng Sâng, Ao Sóc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ khu dân cư Đồng Cau | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ Khu đô thị Hoàng Huy Green City | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ Khu đô thị Hoàng Huy New City | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 50 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ Khu đô thị Tân Quang Minh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên | Lộ giới dưới 25m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên | Lộ giới từ 25m đến dưới 40m | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² |
| Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên | Lộ giới từ 40m trở lên | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
| Đường nội bộ trong khu Trung tâm HCCT Bắc Sông Cấm | Đường có mặt cắt dưới 60m | Giá đất ở | 65 triệu/m² | 39 triệu/m² | 32,5 triệu/m² | 26 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 29,3 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 11,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 22,8 triệu/m² | 13,7 triệu/m² | 11,4 triệu/m² | 9,1 triệu/m² |
| Đường nội bộ trong khu Trung tâm HCCT Bắc Sông Cấm | Đường có mặt cắt từ 60m trở lên | Giá đất ở | 80 triệu/m² | 48 triệu/m² | 40 triệu/m² | 32 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 36 triệu/m² | 21,6 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² |
| Đường Trần Kiên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 80 triệu/m² | 48 triệu/m² | 40 triệu/m² | 32 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 36 triệu/m² | 21,6 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² |
| Đường trục Tân Dương - Dương Quan | Giáp đường Đỗ Mười qua Đình Dương Quan → Giáp khu Tái định cư BSC giai đoạn 2 - Tổ dân phố Thầu Đâu | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường trục Tân Dương - Dương Quan | Giáp Tỉnh lộ 359 (UBND xã Tân Dương cũ) qua Ngã tư đường Máng nước → Giáp đường Đỗ Mười kéo dài | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường trục TDP Sáu Phiên, Bãi Cát (Khu vực Thủy Hà) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Trung tâm khu thương mại Thuỷ Nguyên | Các tuyến nội bộ (Trừ đoạn từ Nhà nghỉ Việt Anh 2 qua Ngã tư cổng trường THPT Nam Triệu cơ sở II) | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | 5,94 triệu/m² | 4,95 triệu/m² | 3,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | 4,62 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,08 triệu/m² |
| Đường Trung tâm khu thương mại Thuỷ Nguyên | Nhà nghỉ Việt Anh 2 qua Ngã tư cổng trường THPT Nam Triệu cơ sở II → Tiếp giáp đường đi từ tỉnh lộ 359C đi Nhà văn hoá Tổ dân phố Núi II | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường từ Ngã ba tỉnh lộ 359 qua Cầu Đen đến hết địa bàn Thủy Nguyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Khu đấu giá Cửa Trại | Đường nội bộ lộ giới 12m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu đấu giá Cửa Trại | Đường nội bộ lộ giới 15,5m-17,5m | Giá đất ở | 22 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | |||||||||
| Khu đấu giá Cửa Trại | Đường nội bộ lộ giới 19,25m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Giai đoạn 2 | Đường nội bộ lộ giới 10m-15m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Giai đoạn 2 | Đường nội bộ lộ giới 26m | Giá đất ở | 35 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu A | Đường nội bộ lộ giới 26m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu A | Đường nội bộ lộ giới trên 26m | Giá đất ở | 35 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu A | Đường nội bộ lộ giới từ 10m-15m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D | Đường nội bộ lộ giới 10m-15m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D | Đường nội bộ lộ giới 26m-36m | Giá đất ở | 35 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D | Đường nội bộ lộ giới 3,5m | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Bắc Sông Cấm - Khu B, C, D | Đường nội bộ lộ giới 45m | Giá đất ở | 45 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 20,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Bấc Vang | Đường nội bộ tái định cư 1,2,3 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Đống Trịnh | Đường nội bộ lộ giới 12m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Đống Trịnh | Đường nội bộ lộ giới 13m-15m | Giá đất ở | 22 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Đống Trịnh | Đường nội bộ lộ giới 18m-20m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Khuỷnh | Đường nội bộ lộ giới 15m-18m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Khuỷnh | Đường nội bộ lộ giới 9m-12m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Khuỷnh | Đường nội bộ lộ giới từ 38,5m | Giá đất ở | 40 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Miếu Trắng | Đường nội bộ lộ giới 12,0m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Miếu Trắng | Đường nội bộ lộ giới 7,5m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu Tái định cư Miếu Trắng | Đường nội bộ lộ giới từ 18,5m | Giá đất ở | 35 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư phục vụ đấu giá quyền sử dụng đất Cửa Trại và Đầm Huyện | Đường nội bộ lộ giới 12m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Quốc lộ 10 | Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 351 | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 359 → Quốc lộ 10 | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 351 | Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 359 (Cầu Bính đi Phà Rừng) | Chân Cầu Bính → Ngã tư đại lộ Đông Tây (Đường 9C - Vành đai 2) | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 36 triệu/m² | 30 triệu/m² | 24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 359 (Cầu Bính đi Phà Rừng) | Ngã tư đại lộ Đông Tây (Đường 9C - Vành đai 2) → Ngã tư lối rẽ vào chùa Ngọc Hoa (Thuỷ Đường) | Giá đất ở | 65 triệu/m² | 39 triệu/m² | 32,5 triệu/m² | 26 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 29,3 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 11,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 22,8 triệu/m² | 13,7 triệu/m² | 11,4 triệu/m² | 9,1 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 359 (Cầu Bính đi Phà Rừng) | Ngã tư lối rẽ vào chùa Ngọc Hoa (Thuỷ Đường) → Cầu Xưa (An Lư), giáp địa bàn phường Hoà Bình | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 359C | Ngã tư tiếp giáp Tỉnh lộ 359 qua Trường Trung cấp nghề → Trung tâm sát hạch lái xe Nam Triệu, hết địa bàn phường Thuỷ Nguyên | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.