← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Thành Đông

Giá đất phường Thành Đông, Hải Phòng

118 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

118 tuyến

An ĐịnhĐường Thanh Niên → Đường Ngô QuyềnGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
An LạcĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
An LưuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
An NinhCống ba cửa → GaGiá đất ở36 triệu/m²18 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²
An TháiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Bình LaoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Các tuyến đường, đoạn đường thuộc Tổ dân phố Đồng, Chùa ThượngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở6,48 triệu/m²4,9 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²2,21 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,72 triệu/m²1,47 triệu/m²1,23 triệu/m²
Các tuyến đường, đoạn đường thuộc Tổ dân phố TiềnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,2 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²
Các tuyến đường, đoạn đường thuộc Tổ dân phố Trà Tân, các thửa đất ven đường đê Tả sông Thái Bình và các thửa đất còn lại về phía Bắc thuộc Tổ dân phố Đông Giàng giáp xã Nam Sách (từ thửa số 1 tờ bản đồ 11 Thượng Đạt cũ (ông Phùng Đức Tình) đến thửa đất số 46 tờ bản đồ số 12 (ông Nguyễn Văn Phòng)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở4,8 triệu/m²3,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,57 triệu/m²1,24 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,23 triệu/m²0,96 triệu/m²0,85 triệu/m²
Chi LăngCống Hào Thành → Đường sắtGiá đất ở42 triệu/m²20,5 triệu/m²10,2 triệu/m²8,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,7 triệu/m²7,17 triệu/m²3,57 triệu/m²2,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,5 triệu/m²5,13 triệu/m²2,55 triệu/m²2,04 triệu/m²
Chi LăngNgã tư Máy Xay → Cống Hào ThànhGiá đất ở55,8 triệu/m²27 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,5 triệu/m²9,45 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,9 triệu/m²6,75 triệu/m²3,25 triệu/m²2,6 triệu/m²
Cô ĐoàiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Cô ĐôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27 triệu/m²17 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²5,95 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,75 triệu/m²4,25 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Cựu KhêĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Cựu ThànhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Đại lộ Hồ Chí MinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở130 triệu/m²55 triệu/m²32 triệu/m²26 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ52 triệu/m²19,3 triệu/m²11,2 triệu/m²9,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh32,5 triệu/m²13,8 triệu/m²8 triệu/m²6,5 triệu/m²
Đào ĐạoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,5 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đặng DungĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Điện Biên PhủĐường sắt → An ĐịnhGiá đất ở55 triệu/m²25 triệu/m²16 triệu/m²12,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,3 triệu/m²8,75 triệu/m²5,6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,8 triệu/m²6,25 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²
Điện Biên PhủNgã tư giao với đường Tuệ Tĩnh → Đường sắtGiá đất ở67,5 triệu/m²31,5 triệu/m²22,5 triệu/m²18 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ23,6 triệu/m²11 triệu/m²7,88 triệu/m²6,3 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,9 triệu/m²7,88 triệu/m²5,63 triệu/m²4,5 triệu/m²
Đinh ĐàmĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Đinh Văn TảĐường An Ninh → Đường An ĐịnhGiá đất ở15,4 triệu/m²7 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,39 triệu/m²2,45 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,85 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Đinh Văn TảĐường Hoàng Ngân → Đê Thái BìnhGiá đất ở15,8 triệu/m²7,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,51 triệu/m²2,63 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,94 triệu/m²1,88 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Đoàn Đình DuyệtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu )Ngã ba bến Hàn → Giáp xã Nam SáchGiá đất ở15 triệu/m²7 triệu/m²3,5 triệu/m²2,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,45 triệu/m²1,23 triệu/m²0,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu )Ngã ba bến Hàn → Giáp phường Nam ĐồngGiá đất ở12 triệu/m²5,2 triệu/m²3,2 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,2 triệu/m²1,82 triệu/m²1,12 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3 triệu/m²1,3 triệu/m²0,96 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường có mặt cắt 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (đoạn sau Bến ô tô)Chi Lăng → Đường Hồng QuangGiá đất ở30,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,7 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,65 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường còn lại trong khu dân cư LilamaĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²18,8 triệu/m²8,75 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,56 triệu/m²3,06 triệu/m²2,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,69 triệu/m²2,19 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đường dọc kênh T2 Bn ≤ 5,0m (từ khu 12 Bình Hàn đến đường Tuệ Tĩnh kéo dài)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở35 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Đường giáp đê sông Thái BìnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Đường Hoàng NgânĐường Thanh Niên → Giáp phường Việt HòaGiá đất ở18 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,8 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,6 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường trong bến xe kháchĐường Hồng Quang → Đường Chi LăngGiá đất ở30,6 triệu/m²13,8 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,7 triệu/m²4,83 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,65 triệu/m²3,45 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường trong KDC Đá Mài 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (ngõ 296, 310 Điện Biên Phủ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở36 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Đường trong KĐT Tuệ Tĩnh có mặt cắt đường 13,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường trong khu Chợ Hồ Máy Sứ Bn ≤ 5,0mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15,5 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường trong Khu dân cư May I có mặt cắt đường Bn ≤ 13,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở50 triệu/m²36,4 triệu/m²18,2 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,5 triệu/m²12,7 triệu/m²6,37 triệu/m²3,64 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,5 triệu/m²9,1 triệu/m²4,55 triệu/m²2,6 triệu/m²
Đường trục xã An Thượng cũ (đoạn từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình Đông (bao gồm toàn bộ các tuyến đường, đoạn đường của Tổ dân phố số 1, Tổ dân phố số Nam Thượng và các thửa đất thuộc thôn Đông Giàng cũĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở16 triệu/m²7,5 triệu/m²3 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,6 triệu/m²2,63 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4 triệu/m²1,88 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường từ đường dẫn Cầu Hàn đến Cầu Đình ĐôngĐầu đường → Đầu đườngGiá đất ở16 triệu/m²7,5 triệu/m²3 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,6 triệu/m²2,63 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4 triệu/m²1,88 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường từ đường Điện Biên Phủ đến phố Cô Đoài Bn ≤ 5,0m (ngõ 456 Điện Biên Phủ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường từ đường Nguyễn Thượng Mẫn đến đường An Thái (ngõ 167 NTM)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,15 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,25 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Cô Đông Bn ≤ 5,0m (ngõ 74 Cô Đông)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Cô Đông Bn ≥ 5,0m (ngõ 36 Cô Đông)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Quán Thánh qua đường sắt) đến phố Đinh Văn Tả 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0m (ngõ 13 Quán Thánh)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Quang Trung Bn ≤ 5,0m (ngõ 207 Quang Trung)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường từ phố Mai Hắc Đế đến đường Bình Lao 5,0m ≤ Bn ≤ 9,0mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,7 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,65 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường từ phố Nguyễn Khuyến đến phố Triệu Quang Phục Bn ≤ 5,0mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường từ phố Phan Bội Châu đến phố Phan Đình Phùng ≤ 5,0m (ngõ 114 Phan Đình Phùng)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường từ phố Phan Đình Phùng đến đường Hoàng Ngân Bn ≤ 5,0mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường từ trường THCS Trần Phú đến chợ Kho đỏ đường Chi LăngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²13 triệu/m²6,8 triệu/m²5,44 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,38 triệu/m²1,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,7 triệu/m²1,36 triệu/m²
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0mĐường Điện Biên Phủ → Đường Hàn ThượngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0mĐường Điện Biên Phủ → Đường Tự ĐôngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m (Từ đường Chi Lăng đến đường Điện Biên PhủĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,8 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,6 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m (Từ đường Quán Thánh đến đường Điện Biên PhủĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,2 triệu/m²0,96 triệu/m²
Đường ven kè Hào ThànhChi Lăng → Cống Ba CửaGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường ven kè Hào ThànhTuệ Tĩnh → Chi LăngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường ven kè Hào ThànhTuệ Tĩnh → Chi LăngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Giáp ĐìnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Hải Thượng Lãn ÔngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,7 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,65 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Hàn ThượngĐường Điện Biên Phủ → Hết phường Bình Hàn cũGiá đất ở17,2 triệu/m²8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,02 triệu/m²2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,3 triệu/m²2 triệu/m²1,4 triệu/m²1,1 triệu/m²
Hàn ThượngGiáp ranh phường Bình Hàn cũ → Đường sắtGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Hào Thànhcống Tuệ Tĩnh → Phạm Ngũ LãoGiá đất ở46 triệu/m²25,3 triệu/m²15,2 triệu/m²12,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ16,1 triệu/m²8,86 triệu/m²5,32 triệu/m²4,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,5 triệu/m²6,33 triệu/m²3,8 triệu/m²3,02 triệu/m²
Hoàng DiệuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Hoàng Hoa ThámĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở63 triệu/m²27,9 triệu/m²13,5 triệu/m²10,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,1 triệu/m²9,77 triệu/m²4,72 triệu/m²3,78 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,8 triệu/m²6,97 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²
Hồng QuangQuảng trường Độc lập → GaGiá đất ở55 triệu/m²27 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,3 triệu/m²9,45 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,8 triệu/m²6,75 triệu/m²3,25 triệu/m²2,6 triệu/m²
Hồng Quang kéo dàiĐường sắt → Đường An ĐịnhGiá đất ở18 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,8 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,6 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lại Kim BảngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Lê Hồng PhongĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở52 triệu/m²31,5 triệu/m²18,8 triệu/m²15,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ18,2 triệu/m²11 triệu/m²6,58 triệu/m²5,27 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13 triệu/m²7,88 triệu/m²4,7 triệu/m²3,76 triệu/m²
Lộng ChươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Mai Hắc ĐếĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở55 triệu/m²20,8 triệu/m²10,4 triệu/m²8,32 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,3 triệu/m²7,28 triệu/m²3,64 triệu/m²2,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,8 triệu/m²5,2 triệu/m²2,6 triệu/m²2,08 triệu/m²
Ngô Gia TựĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²13 triệu/m²6,8 triệu/m²5,44 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,38 triệu/m²1,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,7 triệu/m²1,36 triệu/m²
Ngô QuyềnĐường Hoàng Ngân → Cầu HànGiá đất ở36 triệu/m²18 triệu/m²9 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,5 triệu/m²
Ngô QuyềnNguyễn Lương Bằng → Đường An ĐịnhGiá đất ở60 triệu/m²30 triệu/m²18 triệu/m²14,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²7,5 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²
Ngô Thì NhậmHoàng Ngân → Đê sông Thái BìnhGiá đất ở11,2 triệu/m²6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,3 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²
Nguyễn CaoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở60 triệu/m²22,1 triệu/m²10,4 triệu/m²8,32 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²7,74 triệu/m²3,64 triệu/m²2,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²5,53 triệu/m²2,6 triệu/m²2,08 triệu/m²
Nguyễn Công TrứĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,57 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²
Nguyễn DữĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Nguyễn KhuyếnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15,8 triệu/m²8 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,51 triệu/m²2,8 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,94 triệu/m²2 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Nguyễn Lương BằngNgã tư Máy Sứ → Ngô QuyềnGiá đất ở77 triệu/m²36 triệu/m²28 triệu/m²22,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ26,9 triệu/m²12,6 triệu/m²9,8 triệu/m²7,84 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh19,3 triệu/m²9 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²
Nguyễn Thượng MẫnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở44,2 triệu/m²22,1 triệu/m²10,4 triệu/m²8,32 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,5 triệu/m²7,74 triệu/m²3,64 triệu/m²2,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,1 triệu/m²5,53 triệu/m²2,6 triệu/m²2,08 triệu/m²
Nguyễn TrãiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở60,3 triệu/m²34,7 triệu/m²20,8 triệu/m²16,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21,1 triệu/m²12,1 triệu/m²7,28 triệu/m²5,81 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,1 triệu/m²8,68 triệu/m²5,2 triệu/m²4,15 triệu/m²
Nguyễn Trọng ThuậtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phạm Đình HổĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27,5 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,63 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,88 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Phạm Thị TrânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phan Bội ChâuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Phan Đình PhùngĐường sắt → Đường An ĐịnhGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Phan Đình PhùngHoàng Ngân → Nhà máy nướcGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1,4 triệu/m²1,2 triệu/m²
Phố Bến HànĐường Hoàng Ngân (Nhà hàng 559) → Đường Hoàng Ngân (Nhà hàng Bánh đậu xanh Quê HươngGiá đất ở15 triệu/m²7,84 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,74 triệu/m²1,5 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,96 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Phố Cao ThắngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phố GaĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²13,5 triệu/m²7,3 triệu/m²5,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²4,72 triệu/m²2,56 triệu/m²2,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,38 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Phố Hoàng ĐạoNguyễn Lễ → Vũ CánGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phố Nguyễn LễPhố Lộng Chương → Phố Nguyễn Trọng ThuậtGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phố Phạm HạpĐường Ngô Quyền → Giáp KDC số 7 P. Việt Hoà cũGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phố Phạm HợiPhố Lộng Chương → Phố Nguyễn Trọng ThuậtGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phố Vũ CánTôn Thất Thuyết → Lô Nhà vườn 8 KĐT Tuệ TĩnhGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Phương ĐộĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Quán ThánhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở36 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Quang TrungĐường sắt → An ĐịnhGiá đất ở18 triệu/m²10 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,5 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Quang TrungNguyễn Công Hoan → Đường sắtGiá đất ở36 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Quyết ThắngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²13,5 triệu/m²7,3 triệu/m²5,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²4,72 triệu/m²2,56 triệu/m²2,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,38 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Quyết ThắngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²13,5 triệu/m²7,3 triệu/m²5,84 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²4,72 triệu/m²2,56 triệu/m²2,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,38 triệu/m²1,82 triệu/m²1,46 triệu/m²
Tạ Quang BửuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở36,4 triệu/m²18,2 triệu/m²9,1 triệu/m²7,28 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,7 triệu/m²6,37 triệu/m²3,19 triệu/m²2,55 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,1 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²
Tăng Bạt HổĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Tăng Bạt HổĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Thái HoàĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Thuần MỹĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,2 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²1,5 triệu/m²
Tôn Thất ThuyếtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Trần CảnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Công HiếnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở36 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Trần Khắc ChungĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Trần Khắc ChungĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Trần Nguyên HãnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Trần TiếnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²19 triệu/m²10,4 triệu/m²8,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²6,65 triệu/m²3,64 triệu/m²2,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,6 triệu/m²2,13 triệu/m²
Triệu Quang PhụcĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15,8 triệu/m²8 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,51 triệu/m²2,8 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,94 triệu/m²2 triệu/m²1,4 triệu/m²1 triệu/m²
Tuệ TĩnhĐiện Biên Phú → Ngô QuyềnGiá đất ở92 triệu/m²42 triệu/m²31,5 triệu/m²25 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ32,2 triệu/m²14,7 triệu/m²11 triệu/m²8,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh23 triệu/m²10,5 triệu/m²7,88 triệu/m²6,25 triệu/m²
Tuệ TĩnhĐường Hoàng Hoa Thám → Điện Biên PhủGiá đất ở76,6 triệu/m²34 triệu/m²20,7 triệu/m²16,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ26,8 triệu/m²11,9 triệu/m²7,25 triệu/m²5,81 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh19,1 triệu/m²8,5 triệu/m²5,17 triệu/m²4,15 triệu/m²
Tự ĐoàiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở11,2 triệu/m²6 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²
Tự ĐôngĐường Ngô Quyền → Đường An ĐịnhGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Võ Thị SáuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27,5 triệu/m²12,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,63 triệu/m²4,38 triệu/m²2,21 triệu/m²1,76 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,88 triệu/m²3,13 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.