Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Thạch Khôi
87 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
87 tuyến
| Âu Lạc | Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,38 triệu/m² |
| Âu Lạc | Phố Đông Đô → Đầu khu dân cư Nguyễn Xá | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Chiến Thắng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Dương Luân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đại Lộ Võ Nguyên Giáp (đường 62m) | Chân cầu Lộ Cương → Giáp đất xã Gia Lộc | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Đại lộ Võ Văn Kiệt | Đoạn đi qua phường Thạch Khôi | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 18 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Đàm Quang Trung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đàm Thận Huy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đinh Lễ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đinh Liệt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đồng Bưởi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,38 triệu/m² |
| Đông Đô | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường 62m kéo dài (đoạn qua xã Gia Xuyên cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Đường còn lại trong khu dân cư Đồng Bưởi, phường Thạch Khôi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Lê Thanh Nghị | Công ty Giầy cũ → Đến cầu Phú Tảo | Giá đất ở | 40,2 triệu/m² | 17,4 triệu/m² | 12,9 triệu/m² | 10,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14,1 triệu/m² | 6,09 triệu/m² | 4,51 triệu/m² | 3,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,1 triệu/m² | 4,35 triệu/m² | 3,23 triệu/m² | 2,58 triệu/m² |
| Đường nối từ Quốc lộ 37 đến đường Võ Văn Kiệt (trục xã Gia Xuyên cũ) | Quốc lộ 37 → Đường Võ Văn Kiệt | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường Quốc lộ 37 (đoạn thuộc xã Gia Xuyên cũ) | Kho A34 → Cây xăng Tân Bình | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Đường Thạch Khôi - Gia Xuyên | Công ty xuất khẩu Gỗ Hải Dương → Cầu Rều | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Đồng Lại (đoạn 1) | Phố Âu cơ → Hết nhà văn hoá TDP Đồng Lại | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Đồng Lại (đoạn 2) | Thửa 237, tờ BĐ 115 → Hết thửa 130, tờ BĐ 114 | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Qua Bộ (đoạn 1) | Phố Âu cơ → Hết thửa 61, tờ BĐ 116 | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Qua Bộ (đoạn 2) | Thửa 43, tờ BĐ 117 → Hết thửa 389, tờ BĐ 116 | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Tâng thượng, TDP Phú Triều | Phố Tâng Thượng (thửa 63, tờ BĐ 131) → Phố Tam Thanh (thửa 121, tờ BĐ 128) | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Thanh Xá (đoạn 1) | Phố Âu Cơ (thửa 332, tờ BĐ 120) → Hết thửa 17, tờ BĐ 120 | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục chính TDP Thanh Xá (đoạn 2) | Phố Âu Cơ (thửa 425, tờ BĐ 120) → Đường Trường Sơn | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trục khu dân cư số 3, Thái Bình. Nguyễn Xá, Trại Thọ, Phú Thọ (phường Thạch Khôi) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,63 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục khu Trần Nội, Lễ Quán, Phú Tảo (phường Thạch Khôi) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Gia Phúc (Quốc lộ 37) | Cầu Phú Tảo → Kho A34 | Giá đất ở | 45,5 triệu/m² | 27 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,9 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 11,4 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² |
| Giải Phóng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Hoàng Thị Loan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 8,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 2,89 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Huyền Quang | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi | Đường nhánh có mặt cắt đường 15,5m < Bn≤22m | Giá đất ở | 21 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư thương mại và tiểu thủ công nghiệp Thạch Khôi, Khu đô thị Phú Quý và Khu dân cư mới phường Thạch Khôi | Đường nhánh có mặt cắt đường Bn ≤ 15,5m | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Đường có mặt cắt đường <15,5m | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Đường có mặt cắt đường ≥ 21m | Giá đất ở | 21 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng | Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | |||||||||
| Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương | Đường có mặt cắt đường ≥ 21m | Giá đất ở | 23 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương | Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m | Giá đất ở | 22 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương | Đường có mặt cắt đường 5m≤Bn<9m | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương | Đường có mặt cắt đường 9m≤Bn<15,5m | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Lê Hiển Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lê Hiến Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lễ Quán | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,52 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,73 triệu/m² | 1,38 triệu/m² |
| Lê Thạch | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lê Văn Khôi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lê Văn Thịnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 11,1 triệu/m² | 8,88 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,88 triệu/m² | 3,11 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,77 triệu/m² | 2,22 triệu/m² |
| Lý Kế Nguyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lý Nhân Nghĩa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lý Nhân Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lý Thái Tông | Lê Văn Thịnh → Lý Nhân Tông | Giá đất ở | 20,3 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,09 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,06 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Lý Thái Tông | Lý Nhân Tông → Ngã ba Phú Tảo | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Lý Triện | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Nguyễn Bính | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Nguyễn Hồng Công | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Nguyễn Huy Tưởng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Nguyễn Mậu Tài | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Nguyễn Phương Nương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Nguyễn Sinh Sắc | Đại lộ Lê Thanh Nghị → Chùa Đống Cao | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Phạm Ngọc Thạch | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Phan Huy Chú | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Phố Âu Cơ | Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Ngã tư Tổ dân phố Đồng Lại | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 10,2 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,57 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Phố Đức Phong | Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,07 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Bặc | Đường Vành đại I → Nút giao Tâng Thượng | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 10,2 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 3,57 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Địa Lô | Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Nguyễn Huyên | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 3,94 triệu/m² | 1,97 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 1,41 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Huyên | Chân cầu Lộ Cương → Nút giao Tâng Thượng | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Phố Phạm Vĩnh Toán | Đường Vành đại I → Phố Nguyễn Huyên | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 3,94 triệu/m² | 1,97 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 1,41 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Phố Tam Thanh | Ngã tư Tổ dân phố Thanh Xá → Ngã ba Tâng Thượng | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 3,37 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,41 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Tâng Thượng | Vòng xuyến Tâng Thượng → Xã Yết Kiêu | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 3,37 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,41 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thạch Khôi | Cầu Đông Lạnh → Phường Tân Hưng | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,48 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² |
| Phố Thạch Khôi | Cầu Đông Lạnh → Trụ sở UBND phường Thạch Khôi cũ | Giá đất ở | 41,5 triệu/m² | 23 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14,5 triệu/m² | 8,05 triệu/m² | 5,95 triệu/m² | 4,76 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,4 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 4,25 triệu/m² | 3,4 triệu/m² |
| Phố Thạch Khôi | Trụ sở UBND phường Thạch Khôi cũ → Đại lộ Võ Nguyên Giáp | Giá đất ở | 36 triệu/m² | 21 triệu/m² | 10 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² |
| Phố Trường Sơn | Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Hết Đại học Hải Dương | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Phố Vũ Đăng Khu | Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Trường Sơn | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 3,94 triệu/m² | 1,97 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,81 triệu/m² | 1,41 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Phố Vũ Huy Đĩnh | Ban quản lý Công ty CPĐT thảo dược Thành Đông → Phố Trường Sơn | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 10,2 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 3,57 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Phố Vũ Huy Tấn | Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,07 triệu/m² |
| Phố Vũ Huyến | Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 10,2 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 3,57 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,55 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Quyết Tâm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Trần Anh Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Trần Cao Vân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Trần Duệ Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 8,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 2,89 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Trần Hiến Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Trần Quang Khải | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Trương Định | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Vương Bảo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Vương Bạt Tụy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Vương Phúc Chính | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Vương Tảo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9,5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,33 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.