← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Tân Hưng

Giá đất phường Tân Hưng, Hải Phòng

144 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

144 tuyến

An Dương VươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở40 triệu/m²15,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14 triệu/m²5,39 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10 triệu/m²3,85 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Bạch Năng ThiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở59,9 triệu/m²26,7 triệu/m²17,8 triệu/m²14,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²9,35 triệu/m²6,23 triệu/m²4,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²6,67 triệu/m²4,45 triệu/m²3,55 triệu/m²
Bạch Thái BưởiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Bảo TháiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10,5 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,67 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,63 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Bảo ThápĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Bùi Thị XuânCầu Hải Tân → Chương DươngGiá đất ở59,9 triệu/m²26,7 triệu/m²17,8 triệu/m²14,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²9,35 triệu/m²6,23 triệu/m²4,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²6,67 triệu/m²4,45 triệu/m²3,55 triệu/m²
Bùi Việnđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Cao Bá QuátĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30,8 triệu/m²15 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,8 triệu/m²5,25 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²3,75 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Chế Lan Viênđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở41 triệu/m²19 triệu/m²9 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,3 triệu/m²6,65 triệu/m²3,15 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,5 triệu/m²
Chương DươngBãi quay xe → Đường khu dân cư Kim LaiGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Chương DươngĐường Thanh Niên → Hết bãi quay xeGiá đất ở28 triệu/m²13 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Cống CâuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²7,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²2,63 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²1,88 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Cương XáĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10,5 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,67 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,63 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Dương TốnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²13 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua phường Tân Hưng cũ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27 triệu/m²18 triệu/m²10 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²6,3 triệu/m²3,5 triệu/m²2,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,75 triệu/m²4,5 triệu/m²2,5 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đại lộ Võ Văn Kiệt (đoạn qua xã Ngọc Sơn cũ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27 triệu/m²18 triệu/m²10 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²6,3 triệu/m²3,5 triệu/m²2,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,75 triệu/m²4,5 triệu/m²2,5 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đào Duy AnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,38 triệu/m²1,1 triệu/m²
Đào Duy TừĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đặng Huyền ThôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,38 triệu/m²1,1 triệu/m²
Đặng Thùy Trâmđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đinh LiệtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đinh Tiên HoàngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở51,3 triệu/m²23 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ18 triệu/m²8,05 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,8 triệu/m²5,75 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Đoàn Trần Nghiệpđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đỗ NhuậnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,38 triệu/m²1,1 triệu/m²
Đỗ VinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đông QuanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10,5 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,67 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,63 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường 391Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,4 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,57 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,13 triệu/m²
Đường 395Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở16 triệu/m²6,76 triệu/m²3,2 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,6 triệu/m²2,37 triệu/m²1,12 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4 triệu/m²1,69 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường còn lại trong khu Đông Quan (đoạn từ thửa số 84, tờ bản đồ số 56 đến thửa số 60, tờ bản đồ số 55)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở10,5 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,67 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,63 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Hải Tân cũĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở16 triệu/m²8,9 triệu/m²6,4 triệu/m²3,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,6 triệu/m²3,12 triệu/m²2,24 triệu/m²1,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4 triệu/m²2,23 triệu/m²1,6 triệu/m²0,97 triệu/m²
Đường khu dân cư trong phốĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở21 triệu/m²9 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,15 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,25 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đường khu dân cư trong phố Thương mại chợ Hải TânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường nhánh còn lại Khu đô thị phía Đông (Đông Nam cầu Hải Tân)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²10,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²3,67 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²2,63 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đường quy hoạch trong khu dân cư Liễu TràngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở14,7 triệu/m²7,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,14 triệu/m²2,63 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,67 triệu/m²1,88 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường < 15,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trong khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng có mặt cắt đường ≥ 21mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở21 triệu/m²10 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,5 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường trục chính của các khu dân cư Khuê Liễu, Khuê Chiền (đoạn từ đường Lương Như Hộc đến thửa đất số 12, tờ bản đồ số 18; đoạn từ đường Lương Như Hộc qua nhà Văn hóa khu Khuê Liễu, nhà Văn hóa khu Khuê Chiền đến thửa đất số 133, tờ bản đồ số 20 và đoạn từ đường Lương Như Hộc đến nhà trẻ khu Khuê Liễu) và đoạn từ phố Thanh Liễu đến địa giới phường Thạch Khôi thuộc phường Tân HưngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở13,5 triệu/m²6,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,27 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,63 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục chính của của Thôn Mỹ Xá (xã Ngọc Sơn cũ)Cổng chào → Ngã ba Ao Đình Mỹ XáGiá đất ở6,5 triệu/m²4,3 triệu/m²2,3 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,5 triệu/m²0,92 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,07 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục chính của Thôn Phạm Xã (xã Ngọc Sơn cũ)Đường 391 → Ngã ba Đình Phạm XáGiá đất ở9,2 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,22 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,3 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ)Cống mới đường 391 → Miếu Ngọc LặcGiá đất ở9,2 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,22 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,3 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục chính của tổ dân phố Ngọc Lặc (xã Ngọc Sơn cũ)Đường 391 → Ngã ba Đình Ngọc LặcGiá đất ở9,2 triệu/m²5,5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,22 triệu/m²1,93 triệu/m²1,05 triệu/m²0,87 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,3 triệu/m²1,38 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Hàm NghiNguyễn Bỉnh Khiêm → Lương Thế VinhGiá đất ở35 triệu/m²19,4 triệu/m²15,6 triệu/m²12,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²6,77 triệu/m²5,46 triệu/m²4,37 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,68 triệu/m²4,84 triệu/m²3,9 triệu/m²3,12 triệu/m²
Hàm NghiThanh Niên → Nguyễn Bỉnh KhiêmGiá đất ở47,5 triệu/m²22 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ16,6 triệu/m²7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,9 triệu/m²5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²
Hàn Mạc Tửđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Huy Cậnđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở41 triệu/m²19 triệu/m²9 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,3 triệu/m²6,65 triệu/m²3,15 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,5 triệu/m²
Huy Duđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Huyền QuangĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải AnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở43,4 triệu/m²20 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,2 triệu/m²7 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,8 triệu/m²5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²
Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải HưngLê Duẩn → Đê sông Thái BìnhGiá đất ở39,6 triệu/m²18,5 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,9 triệu/m²6,47 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,9 triệu/m²4,63 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Hải HưngNguyễn Lương Bằng → Lê DuẩnGiá đất ở43,4 triệu/m²20 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,2 triệu/m²7 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,8 triệu/m²5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²
Khu đô thị sinh thái ven sông Thái Bình (Ecorivers): Lê DuẩnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở49,5 triệu/m²22 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,3 triệu/m²7,7 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,4 triệu/m²5,5 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Lã Thị LươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Lạc Long QuânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở59,9 triệu/m²26,7 triệu/m²17,8 triệu/m²14,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²9,35 triệu/m²6,23 triệu/m²4,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²6,67 triệu/m²4,45 triệu/m²3,55 triệu/m²
Lê Anh TôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Lê Anh Xuânđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lê Cảnh TuânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Lê Đình VũĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Lê Hiến TôngPhố Lý Nhân Tông → Phố Lê Văn ThịnhGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Lê Quý ĐônĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lê Thanh NghịCống Đọ → Công ty CP Giầy Hải DươngGiá đất ở50 triệu/m²25 triệu/m²16 triệu/m²12,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,5 triệu/m²8,75 triệu/m²5,6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,5 triệu/m²6,25 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²
Lê Thanh NghịThửa số 5 tờ 33 → Cống ĐọGiá đất ở65 triệu/m²36 triệu/m²18 triệu/m²14,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,8 triệu/m²12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,3 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²
Lê Văn Lươngđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Liễu TràngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở13,5 triệu/m²6,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,27 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,63 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Lương Đình CủaĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,3 triệu/m²11,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,51 triệu/m²4,03 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,08 triệu/m²2,88 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Lương Như HộcCống Đọ → Hết trụ sở Đảng ủy phườngGiá đất ở30 triệu/m²16,3 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,69 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²4,06 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Lương Như HộcTrụ sở Đảng ủy phường Tân Hưng → Tân Hưng Cống Đồng NghệGiá đất ở18 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Lương Thế VinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở45 triệu/m²21 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19 triệu/m²7,35 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,6 triệu/m²5,25 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Lưu Quang Vũđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lý Anh TôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Lý Quốc Sưđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lý Tự TrọngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Mạc Hiển TíchĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,38 triệu/m²1,1 triệu/m²
Ngô BệĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở33 triệu/m²15 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,6 triệu/m²5,25 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,25 triệu/m²3,75 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Ngô HoánĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở33 triệu/m²15 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,6 triệu/m²5,25 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,25 triệu/m²3,75 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Nguyễn BínhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Nguyễn Bỉnh KhiêmHàm Nghi → Phạm Xuân HuânGiá đất ở45 triệu/m²16,3 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,8 triệu/m²5,69 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,3 triệu/m²4,06 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Nguyễn Bỉnh KhiêmHàm Nghi → Đinh Tiên HoàngGiá đất ở28,6 triệu/m²13 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn Bỉnh KhiêmPhạm Xuân Huân → Lương Thế VinhGiá đất ở28,6 triệu/m²13 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,55 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,25 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn Đình Thiđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở41 triệu/m²19 triệu/m²9 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,3 triệu/m²6,65 triệu/m²3,15 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,3 triệu/m²4,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,5 triệu/m²
Nguyễn Đổng ChiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Nguyễn Khangđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn Khánh Toànđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn Khắc Nhuđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn MạiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Nguyễn Mậu TàiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Nguyễn Phi KhanhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Nguyễn Phong Sắcđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Nguyễn Sinh SắcChùa Đống Cao → Phố Lương Như HộcGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Nguyễn Thị ĐịnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở49,4 triệu/m²22 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,3 triệu/m²7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,3 triệu/m²5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²
Nguyễn Tuấn TrìnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Nguyễn Văn NgọcĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,38 triệu/m²1,1 triệu/m²
Nhữ Tiến DụngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phạm Công BânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở35 triệu/m²19,4 triệu/m²15,6 triệu/m²12,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²6,77 triệu/m²5,46 triệu/m²4,37 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,68 triệu/m²4,84 triệu/m²3,9 triệu/m²3,12 triệu/m²
Phạm Cự LượngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phạm Lệnh CôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phạm Ngọc KhánhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở59,9 triệu/m²26,7 triệu/m²17,8 triệu/m²14,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21 triệu/m²9,35 triệu/m²6,23 triệu/m²4,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15 triệu/m²6,67 triệu/m²4,45 triệu/m²3,55 triệu/m²
Phạm Thọ KhảoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24,3 triệu/m²11,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,51 triệu/m²4,03 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,08 triệu/m²2,88 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Phạm Xuân HuânNguyễn Bỉnh Khiêm → Lương Thế VinhGiá đất ở37,4 triệu/m²17 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,1 triệu/m²5,95 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,35 triệu/m²4,25 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phạm Xuân HuânThanh Niên → Nguyễn Bỉnh KhiêmGiá đất ở47,5 triệu/m²21 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ16,6 triệu/m²7,35 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh11,9 triệu/m²5,25 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²
Phúc DuyênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phúc LiễuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở13,5 triệu/m²6,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,27 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,63 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Thanh LiễuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở13,5 triệu/m²6,5 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,27 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,63 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Thanh NiênCầu Tam Giang → Ngã tư Hải TânGiá đất ở74 triệu/m²39,2 triệu/m²23,5 triệu/m²18,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ25,9 triệu/m²13,7 triệu/m²8,22 triệu/m²6,58 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh18,5 triệu/m²9,8 triệu/m²5,88 triệu/m²4,7 triệu/m²
Thắng LợiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Thiện KhánhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Thiện NhânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Thương mại chợ Hải Tân có Bá LiễuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Tô Hiến ThànhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Tố Hữuđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Tô Ngọc VânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở26 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,1 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,5 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Trần Duệ TôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Trần Duy Hưngđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Điềnđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Hiến TôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Trần Hữu Tướcđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Ích PhátĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,2 triệu/m²0,86 triệu/m²
Trần Nhật DuậtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Trần Quang DiệuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,2 triệu/m²0,86 triệu/m²
Trần Quốc Hoànđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Quý Cápđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Quý Kiênđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Sùng DĩnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Triệu Quốc ĐạtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Triệu Việt Vươngđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,5 triệu/m²16,1 triệu/m²7 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,97 triệu/m²5,65 triệu/m²2,45 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,13 triệu/m²4,04 triệu/m²1,75 triệu/m²1,5 triệu/m²
Văn Caođầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Vũ Khâm LânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Vũ NạpĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,2 triệu/m²0,86 triệu/m²
Vũ Như TôĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,2 triệu/m²0,86 triệu/m²
Vũ QuỳnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,47 triệu/m²1,18 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Vũ ThạnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Vũ Tông PhanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Vũ TụĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23,4 triệu/m²11,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,19 triệu/m²4,03 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,85 triệu/m²2,88 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Vũ Văn MậtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23,4 triệu/m²11,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,19 triệu/m²4,03 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,85 triệu/m²2,88 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Vũ Văn UyênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23,4 triệu/m²11,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,19 triệu/m²4,03 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,85 triệu/m²2,88 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Vương BảoĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Vương Bạt TụyPhố Nguyễn Mậu Tài → Phố Vương Hữu LễGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Vương Hữu LễĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Vương Phúc ChínhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,5 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,33 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,38 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Vương TảoPhố Nguyễn Mậu Tài → Phố Vương Hữu LễGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Xuân Quỳnhđầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Yết KiêuLối vào UBND phường Hải Tân → Vũ Khâm LânGiá đất ở32,5 triệu/m²17 triệu/m²10,8 triệu/m²8,64 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,4 triệu/m²5,95 triệu/m²3,78 triệu/m²3,02 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,13 triệu/m²4,25 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²
Yết KiêuNgã tư Hải Tân → Lối rẽ vào UBND phường Hải TânGiá đất ở51,3 triệu/m²23 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ18 triệu/m²8,05 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,8 triệu/m²5,75 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²
Yết KiêuVũ Khâm Lân → Cống CâuGiá đất ở22 triệu/m²10,2 triệu/m²5,4 triệu/m²4,32 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,57 triệu/m²1,89 triệu/m²1,51 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,55 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.