Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Phạm Sư Mạnh
44 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
44 tuyến
| Các đường còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường, phố còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Điểm dân cư mới thuộc phường Hiệp Sơn cũ và trong khu dân cư cụm công nghiệp Hiệp Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cầu Tây → Hết trường PTTH Kinh Môn II | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cống Kỳ Đầu → Cống Quảng Trí | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 9,3 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,33 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Nhà nghỉ Tú Linh → Cống Kỳ Đầu | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11,7 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 4,09 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Tiếp giáp trường PTTH Kinh Môn II → Hết nhà nghỉ Tú Linh | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Đường trục chính Khu dân cư An Cường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục chính Khu dân cư Hiệp Hạ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục chính Khu dân cư Hiệp Thạch | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trục chính Khu dân cư Hiệp Thượng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Hà đến ông Dạn | Ông Đỗ Văn Hà (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 74) → Ông Nguyễn Văn Dạn (thửa đất số 104, tờ bản đồ số 77) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Mai đến ô Kha | Ông Nguyễn Văn Mai (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 74) → Ông Phạm Văn Kha (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 74) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Tỉnh - Mầm Non | Ông Phạm Văn Tỉnh (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 74) → Trường Mầm non (thửa đất số 152, tờ bản đồ số 74) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường ven sông Nguyễn Lân | Ông Nguyễn Văn Tân (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 74) → Trụ sở UBND xã Thái Sơn cũ | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố An Sinh | Cổng ông Khái (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 37) → Cổng ông Mợi (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 44) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Bát Vần | Km 21+160/ĐT389/Số thửa 210, tờ bản đồ số 44 → Cống núi sải sông Nguyễn Lân/Số thửa 70, tờ bản đồ số 26 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Bờ Hồ | Ông Phạm Văn Luận (thửa đất số 267, tờ bản đồ số 68) → Ông Trần Văn Bỷ (thửa đất số 128, tờ bản đồ số 71) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Chu Văn An | Ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 82) → Ông Phạm Văn Thìn (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 76) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Dân Chủ | Ngã ba chợ An Sinh → Ngã tư đường đi phường Phạm Thái cũ | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Dân Chủ | Ngã tư đường đi phường Phạm Thái cũ → Chùa Gạo | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Dương Nham | Ông Nguyễn Văn Thãi (thửa đất số 58, tờ bản đồ số 32) → Ông Nguyễn Văn Cư (thửa đất số 257, tờ bản đồ số 31) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đình Đông | Ông Phạm Bá Cơ (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 32) → Ông Nguyễn Văn Trường (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 36) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đình Tây | Ông Nguyễn Thành Hưng (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 30) → Bà Lương Thị Nga (thửa đất số 175, tờ bản đồ số 31) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông An | Ông Nguyễn Văn Thùy (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 79) → Ông Trịnh Văn Phiên (thửa đất số 99, tờ bản đồ số 83) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông Bắc | Ông Vũ Văn Luân (thửa đất số 225, tờ bản đồ số 68) → Ông Lê Văn Xuyên (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 67) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hạnh Phúc | Km 21+60/ĐT389/Số thửa 82, tờ bản đồ số 44 → Ngã ba cuối KDC số 1 Hiệp Thượng/Số thửa 29, tờ bản đồ số 42 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Kim Xuyên | Cầu cụ Tảng → Bãi xe số 1 | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,87 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Kim Xuyên | Đoạn nối Tỉnh lộ 389 → Ngã ba chợ An Sinh | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,5 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 2,98 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,25 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,07 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Kim Xuyên | Ngã ba chợ An Sinh → Cầu cụ Tảng | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Kính Chủ | Ông Nguyễn Trung Hải (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 31) → Ông Phạm Mạnh Cữ (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 34) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nam An | Bà Mai Thị Lạng (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 83) → Ông Nguyễn Văn Sáu (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 82) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nam An kéo dài | Ông Nguyễn Văn Sáu (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 82) → Ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 82) | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nghĩa Vũ | Cầu Nghĩa Vũ → Đèo Nẻo | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Phạm Mệnh | Ông Nguyễn Văn Nhẫn (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 40) → Đất UBND phường quản lý (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 38) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Phạm Trấn | Ông Tô Sỹ Quảng (thửa đất số 208, tờ bản đồ số 31) → Ông Lê Văn Phích (thửa đất số 9, tờ bản đồ số 35) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Song Sơn | Km 21+60/ĐT389/Số thửa 124, tờ bản đồ số 44 → Ngã ba KDC số 3 Hiệp Thượng/Số thửa 437, tờ bản đồ số 49 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Tân An | Km 21+720/ĐT389/Số thửa 82, tờ bản đồ số 45 → Nhà trẻ khu dân cư số 4 An Cường/số thửa 26, tờ bản đồ số 46 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thái Sơn | Bà Trịnh Thị Chuyên (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 68) → Chùa Báo Ân (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 71) | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thái Sơn kéo dài | Chùa Báo Ân (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 71) → Trụ sở UBND xã Thái Sơn cũ | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thành Sơn | Km 20+800/ĐT389/Số thửa 18, tờ bản đồ số 44 → cống Bờ Đơm sông Nguyễn Lân/Số thửa 68, tờ bản đồ số 25 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trung Đình | Km 22/ĐT389/Số thửa 102, tờ bản đồ số 50 → Cống Trung Đình sông Nguyễn Lân/Số thửa 129, tờ bản đồ số 27 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vườn Cám | Km 22+300/ĐT389/Số thửa 13, tờ bản đồ số 51 → Cống Tràng Vương sông Nguyễn Lân/Số thửa 06, tờ bản đồ số 33 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Quốc lộ 17 B | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 31,5 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,88 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.