Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Nhị Chiểu
85 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
85 tuyến
| Các trục đường chính còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,8 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường ĐH 04 | Cổng chùa Trại Xanh → Hết đò Cậy | Giá đất ở | 6,1 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,13 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,83 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Hoàng Quốc Việt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Hoàng Thạch | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường Minh Tân | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường Minh Tân | Giáp phường Phú Thứ cũ → Trạm thu phí | Giá đất ở | 15,8 triệu/m² | 7,9 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,53 triệu/m² | 3,56 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,95 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 6,6 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,31 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,65 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Văn Cừ | Gốc đa → Hộ ông Dầu | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường Tử Lạc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Vạn Chánh | Cổng Nhà máy xi măng Phúc Sơn cũ → Bến phà Hiệp Thượng cũ | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Vạn Đức | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng → Đường Vạn Chánh | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Giáp chân cầu Hiệp Thượng → Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường Vũ Mạnh Hùng | Ngã ba đường Vũ Mạnh Hùng và đường Vạn Đức → Giáp Phường Minh Tân cũ | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 13,5m ≤ Bn <28m | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường đôi 28m | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,36 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Khu dân cư dịch vụ thương mại phía Bắc thị trấn Phú Thứ | Các thửa đất giáp đường gom QL 17B | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,36 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Am Sãi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Ao He | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Ao Vàng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Ba Trượng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Bến Hải | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Bích Nhôi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Bình Minh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Cầu Gỗ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Chi Lăng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Cúc Tiên | Cổng bà Chữ → Cổng bà Hòa | Giá đất ở | 5,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,89 triệu/m² | 1,22 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,62 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Cửa Quán | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Cửa Thẻ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đá Bia | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đèo Hèo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đình Bắc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đoàn Kết | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đốc Tít | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đồng Dứa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đồng Hèo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đồng Khởi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Đồng Tâm | Đường Vũ Mạnh Hùng → Trường Mầm non tư thục Hoa Sen | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Giải Phóng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Giếng Mắt Rồng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Giếng Nhẫm | Cổng ông Hưng → Cổng ông Hội Hà | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Giếng Nhẫm | Giáp cổng ông Hội Hà → Cổng ông Nghĩa Hỡi | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hạ Chiểu | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hạ Chiểu | Đường Nguyễn Văn Cừ → Hết chợ Hạ Chiểu | Giá đất ở | 6,6 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,31 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,65 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hào Thung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Hoàng Diệu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hoàng Hoa Thám | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hồi Long | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Kim Trà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lam Sơn | Ngã tư Lỗ Sơn → Ngã tư đường đi Minh Khai | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Linh Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lò Đá | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Nam Tiến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thái Học | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Văn O | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nhà Thờ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Núi Bến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Núi Đá Đôi | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Núi Đá Đôi | Giáp đường Hoàng Thạch → Hết phố Hào Thung | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Phúc Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Quyết Thắng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Tân Bình | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Tây Làng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thành Mọc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thánh Quang | Cổng Bà Giành → Cổng chùa Nhẫm Dương | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,3 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Thánh Quang | Cổng chùa Nhẫm Dương → Cổng làng văn hóa cũ Nhẫm Dương | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,3 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Thánh Thiên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thanh Triều | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thắng Lợi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thiện Khánh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Thống Nhất | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thung Xanh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thượng Chiểu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,65 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thượng Trà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,93 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,65 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trại Xanh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trần Nhật Duật | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Truyền Thống | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Vạn Điền | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vọng Chàm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vườn Bật | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Vườn Cam | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,54 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,32 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vườn Mưa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Yết Kiêu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Trần Lưu Cảnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,46 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,97 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.