Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Nguyễn Đại Năng
40 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
40 tuyến
| Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô biệt thự | Lô 01 (BT02) → Lô 07 (BT 02) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô đất tiếp giáp đường QH | Lô 01 (TĐC02) → Lô 17 (TĐC02) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,45 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư Cửa Làng: Các lô đất tiếp giáp Phố Nguyễn Du | Lô đất số 01 → Hết lô đất số 23 | Giá đất ở | 17 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,1 triệu/m² | |||||||||
| Điểm dân cư Đìa Nam Lau | Trọn khu | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn đường thuộc tổ dân phố Ngoại | Hết thửa đất nhà ông Trương Văn Phẩm (thửa số 201 tờ bản đồ số 50) → Hết thửa đất nhà ông Hoàng Văn Thơm (thửa số 122 tờ bản đồ số 53) | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,04 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn đường thuộc tổ dân phố Ngoại | Ngã ba Quán Đông (chợ) → Đường Kết nối QL17b với đường tỉnh 352 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn nối giữa Phố Cầu Tống - Đường Tô Hiến Thành | Phố Cầu Tống → Đường Tô Hiến Thành | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,48 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,11 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội | Đất nhà ông Cảnh( thửa 4, tờ bản đồ 47 xã Minh Hòa cũ) → Ngã tư khu đất nông nghiệp (thửa số 85, tờ bản đố số 13 đất nông nghiệp) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội | Nhà ông Mận ( thửa 81 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Thức ( thửa 89 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội | Nhà ông Trinh Văn Hào (thửa 74 tờ bản đồ số 49 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà ông Nhất ( thửa 167, tờ bản đồ 47) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,76 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn thuộc Tổ dân phố Nội | Nhà văn hóa thôn Nội xã Minh Hòa cũ ( thửa 159, tờ bản đồ 46 xã Minh Hòa cũ) → Hết đất nhà bà Dung ( thửa 70 tờ bản đồ số 46 xã Minh Hòa cũ) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn thuộc Tổ dân phố Tư Đa | Ngã ba Trụ sở HĐND-UBND xã Minh Hòa cũ → Hết đất nhà ông Vũ Văn Hùng (thửa đất số 129, tờ bản dồ số 48) | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,04 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường còn lại thuộc tổ dân phố Sơn Khê (nằm giữa khu vực đất canh tác): Đường trong khu dân cư dưới 5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 2 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường còn lại thuộc tổ dân phố Sơn Khê (nằm giữa khu vực đất canh tác): Đường trong khu dân cư từ 5m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (các lô đất đối diện trụ sở HĐND, UBND phường Nguyễn Đại Năng mặt cắt 21,5m) | Lô 01 (NOTM) → Lô 01 (LK03) | Giá đất ở | 17 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,1 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (đối diện khu đất nông nghiệp) | Tiếp giáp từ lô 01 (LK 03) → Hết lô đất QH bãi đỗ xe | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,45 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 11,5m | Tiếp giáp từ lô 14 (BT 01) → Hết lô đất CX | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,45 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng mặt cắt: 13,5m | Lô 01 ( LK 01) → Hết lô đất số 01 (TĐC01) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,45 triệu/m² | |||||||||
| Đường Tô Hiến Thành | Thửa đất số 3 tờ bản đồ số 6 phường Nguyễn Đại Năng → Hết nhà ông Trường ( Thửa 11, tờ bản đồ 28 Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 13,7 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,78 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,09 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Khu dân cư và khu tái định cư xã Minh Hòa: Các lô còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư và khu tái định cư xã Minh Hòa: Các lô đất tiếp giáp đường gom đường nối 352 Hải Phòng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Điểm dân cư Nam Hà mặt cắt 11,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | |||||||||
| Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất Điểm dân cư Nam Hà: Các thửa đất còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | |||||||||
| Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài | Điểm dân cư Cầu Mo → Hết thửa đất nhà ông Trương Thanh Toàn (thửa 172, TBĐ 66) | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,1 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài | Phố Đông Hòa → Đầu điểm dân cư Cầu Mo | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Cao Sơn | Cống An Lưu → Hết thửa 206, tờ bản đồ 44 phường Nguyễn Đại Năng | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,04 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Cầu Tống | Tiếp giáp địa giới hành chính phường Kinh Môn → Hết Điểm dân cư Nam Hà | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² |
| Phố Đình | Trạm y tế phường Thái Thịnh cũ → Hết thửa nhà ông Nguyễn Trường Nhớ ( thửa 421, tờ bản đồ 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông Hòa | Giáp đất nhà ông Trần Văn Vân (thửa 112, tờ bản đồ 3 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Phước ( thửa 370, tờ bản đồ 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông Hòa | Tiếp giáp phố Đồng Tiến → Hết đất nhà ông Trần Văn Vân (thửa 112, tờ bản đồ 3 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đồng Tiến | Nhà bà Siện (thửa 253, tờ bản đồ số 49 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà ông Nguyễn Xuân Tuấn (thửa 2, tờ bản đồ số 50 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đồng Tiến | Tiếp giáp Phố Cầu Tống → Hết đất nhà Trần Văn Tuấn (thửa 301, tờ bản đồ 49 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Mỹ Động | Thửa 76, tờ bản đồ số 18 phường Nguyễn Đại Năng → Hết thửa 118, tờ bản đồ 32 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,04 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Bỉnh Khiêm | Tiếp giáp đường Tô Hiến Thành → Hết đất nhà ông Toán (thửa 99, tờ bản đồ 62 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Du | Đất nhà ông Mau (thửa 5, tờ bản đồ 9 phường Nguyễn Đại Năng) → Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bản đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | 2,72 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Du | Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bàn đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng) → Đường Tô Hiến Thành | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 3,32 triệu/m² | 1,64 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,1 triệu/m² | 2,49 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phố Phú Lợi | Phố Cao Sơn → Hết nhà văn hóa KDC Sơn Khê (qua thửa đất nhà ông Vũ Hoàng Hữu (thửa 1, tờ bản đồ 52 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thanh Bình | Nhà bà Lê Thị Hiền (liền kề thửa 76, tờ bản đồ số 12 → Hết đất nhà ông Thao ( thửa 33, tờ bản đồ 12 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | 2,04 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Tống Buồng | Đất nhà ông Nguyễn Phồn Tròn (thửa 189, tờ bản đồ 51 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Trần Công Trình (thửa 8, tờ bản đồ 4 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trần Quốc Tảng | Đất nhà ông Nguyễn Văn Thêm (thửa 76, tờ bản đồ số 18 phường Nguyễn Đại Năng) → Hết nhà ông Bùi Bá Úy ( thửa 14, tờ bản đồ 32 phường Nguyễn Đại Năng) | Giá đất ở | 7,8 triệu/m² | 3,9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,73 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,34 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.