← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Nam Đồ Sơn

Giá đất phường Nam Đồ Sơn, Hải Phòng

57 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

57 tuyến

Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại không có trong bảng giá trên có mặt cắt 2m - 4mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại không có trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²
Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại không có trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở3,3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,49 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,16 triệu/m²
Đường 403Cống than (nhà ông Kế) → Cống Sông Sàng (giáp xã Kiến Hải)Giá đất ở18 triệu/m²10,8 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,1 triệu/m²4,86 triệu/m²4,05 triệu/m²3,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²
Đường 403Ngã ba Đồng Nẻo → Cống than (nhà ông Kế)Giá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Ấp BắcNgã ba Trường tiểu học Bàng La → Đê biển IIGiá đất ở7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,24 triệu/m²1,94 triệu/m²1,62 triệu/m²1,3 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,52 triệu/m²1,51 triệu/m²1,26 triệu/m²1,01 triệu/m²
Đường Bàng LaNgã tư (đường Bàng La - đường Phía Tây) → Giáp xã Kiến HảiGiá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Đường Bình MinhBưu điện phường Hợp Đức → Cống Sông Sàng (Giáp thôn Kính Trực xã Kiến Hải)Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường công vụ đê biển IIĐường Đại Thắng (Dốc ông Thiện) → Đường Đại Phong (Cống Đại Phong)Giá đất ở5 triệu/m²3 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,25 triệu/m²1,35 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,75 triệu/m²1,15 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường Đại PhongĐường Bàng La (nhà ông Ngọc) → Đê biển IIGiá đất ở5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,43 triệu/m²1,46 triệu/m²1,22 triệu/m²0,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,89 triệu/m²1,2 triệu/m²1 triệu/m²0,89 triệu/m²
Đường Đại ThắngNgã ba nhà bà Lựu (Nhà bà Trà số nhà 27) → Đê biển IIGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường Đức HậuTừ nhà ông Cược → Mương trung thủy nôngGiá đất ở11 triệu/m²6,6 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,95 triệu/m²2,97 triệu/m²2,48 triệu/m²1,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,85 triệu/m²2,31 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²
Đường Đức ThắngCống ông Ngư (phường Minh Đức cũ) → Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức cũ)Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường Hợp ĐứcĐường Phạm Văn Đồng (Số nhà 1596) → Số nhà 57Giá đất ở27 triệu/m²16,2 triệu/m²13,5 triệu/m²10,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,2 triệu/m²7,29 triệu/m²6,08 triệu/m²4,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,45 triệu/m²5,67 triệu/m²4,72 triệu/m²3,78 triệu/m²
Đường Hợp ĐứcHết số nhà 57 → Số nhà 401Giá đất ở22 triệu/m²13,2 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,9 triệu/m²5,94 triệu/m²4,95 triệu/m²3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²4,62 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²
Đường Minh TiếnNgã ba đường Minh Tiến - Bình Minh → Đường 403Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường Nghĩa PhươngCổng làng Nghĩa Phương → Cống ông Hùng (Số nhà 111)Giá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Nghĩa PhươngCống ông Hùng (Hết số nhà 111) → Cuối đường (số nhà 332)Giá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ)Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) → Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn)Giá đất ở26 triệu/m²15,6 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,7 triệu/m²7,02 triệu/m²5,85 triệu/m²4,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,1 triệu/m²5,46 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ)Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) → Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ)Giá đất ở28 triệu/m²16,8 triệu/m²14 triệu/m²11,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²7,56 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,8 triệu/m²5,88 triệu/m²4,9 triệu/m²3,92 triệu/m²
Đường Phạm Văn ĐồngSố nhà 1246 → Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922)Giá đất ở30 triệu/m²18 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,5 triệu/m²8,1 triệu/m²6,75 triệu/m²5,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²
Đường phía TâyNgã ba cống Họng (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) - đường phía Tây → Ngã ba đường ven biển - đường phía TâyGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Quý KimNhà ông Hạ → Ngã ba đường Trung NghĩaGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường Thượng ĐứcCổng làng Đức Hậu → Ngã ba đường Quang Trung - Thượng ĐứcGiá đất ở22 triệu/m²13,2 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,9 triệu/m²5,94 triệu/m²4,95 triệu/m²3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²4,62 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²
Đường Thượng ĐứcNgã ba đường Quang Trung - Thượng Đức → Hết đường Thượng ĐứcGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Đường Trần Minh ThắngHết số nhà 75 → Số nhà 172Giá đất ở11 triệu/m²6,6 triệu/m²5,5 triệu/m²4,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,95 triệu/m²2,97 triệu/m²2,48 triệu/m²1,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,85 triệu/m²2,31 triệu/m²1,93 triệu/m²1,54 triệu/m²
Đường Trần Minh ThắngNgã ba Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) → Số nhà 75Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường trục phườngCống Nghĩa trang Liệt Sỹ → Giáp thôn Lão Phú, xã Kiến HảiGiá đất ở10 triệu/m²6 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đường trục phườngCống ông Cừ → Cống ông ThànhGiá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường trục phườngCống ông Tạt → Cống ông Cừ (Tiếp giáp phường Minh Đức cũ)Giá đất ở14 triệu/m²8,4 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,9 triệu/m²2,94 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²
Đường trục phườngCống ông Tạt → Cống Ngã ba đường Trung Nghĩa (Cống ông Thê)Giá đất ở12 triệu/m²7,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²
Đường trục phườngĐường Bàng La → Nhà ông Nam (TDP số 6)Giá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngĐường Đại Thắng (nhà ông Nguyễn Liên Phương) → Nhà ông Hoàng Đình LưuGiá đất ở4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,22 triệu/m²1,01 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngHết cống ông Thành → Giáp đường 403Giá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường trục phườngNgã ba đường Bàng La (Nhà ông Phượng) → Nhà ông ThụyGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngNgã tư Bưu điện → Chợ Đại ThắngGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngNgã tư Cầu Gù → Cống MuốiGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,16 triệu/m²0,96 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngNgã tư Cầu Gù → Nghĩa trang Điện BiênGiá đất ở3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ1,7 triệu/m²1,4 triệu/m²1,2 triệu/m²0,95 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,23 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngNhà bà Phẩm (đường Bàng La) → Mương số 1Giá đất ở4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,22 triệu/m²1,01 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngNhà ông Nghiệm (đường Bàng La) → Mương số 1Giá đất ở4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,22 triệu/m²1,01 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục phườngSố nhà 60 đường Bàng La → Đập Mộng GiườngGiá đất ở6,3 triệu/m²3,78 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,83 triệu/m²1,7 triệu/m²1,42 triệu/m²1,13 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,21 triệu/m²1,3 triệu/m²1,1 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trục phườngTrường Tiểu học Bàng La → Cầu Đồng TiếnGiá đất ở4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,02 triệu/m²1,22 triệu/m²1,01 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,57 triệu/m²1,1 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường trục TDP Nghĩa PhươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,05 triệu/m²2,43 triệu/m²2,02 triệu/m²1,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,15 triệu/m²1,89 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²
Đường trục TDP Nghĩa SơnĐường 403 → Cuối đườngGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục TDP Quang TrungCống ông Hùng → Tiếp giáp đường ven biểnGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục TDP Quang TrungNhà ông Chanh → Nhà bà HuậnGiá đất ở8 triệu/m²4,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,6 triệu/m²2,16 triệu/m²1,8 triệu/m²1,44 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,68 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²
Đường trục TDP Quyết TiếnCống nhà ông Tư → Giáp phường Dương KinhGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Đường Trung NghĩaĐường Phạm Văn Đồng (Nhà bà Lợi) → Nhà bà ThạoGiá đất ở22 triệu/m²13,2 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,9 triệu/m²5,94 triệu/m²4,95 triệu/m²3,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²4,62 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²
Đường Trung NghĩaHết nhà bà Thạo → Cuối đườngGiá đất ở16 triệu/m²9,6 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,2 triệu/m²4,32 triệu/m²3,6 triệu/m²2,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,6 triệu/m²3,36 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²
Đường ven biểnNgã ba đường Phạm Văn Đồng - đường ven biển → Giáp xã Kiến HảiGiá đất ở20 triệu/m²12 triệu/m²10 triệu/m²8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9 triệu/m²5,4 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Phố Bàng ĐôngĐường Bàng La → Phố Đại BàngGiá đất ở5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,43 triệu/m²1,46 triệu/m²1,22 triệu/m²0,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,89 triệu/m²1,2 triệu/m²1 triệu/m²0,89 triệu/m²
Phố Biên HòaSố nhà 204 đường Bàng La → Ngã ba đi đập Mộng GiườngGiá đất ở5,5 triệu/m²3,3 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,48 triệu/m²1,49 triệu/m²1,24 triệu/m²0,99 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,93 triệu/m²1,3 triệu/m²1,1 triệu/m²0,9 triệu/m²
Phố Đại BàngCầu Gù → Ngã ba đập Mộng GiườngGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,3 triệu/m²1,1 triệu/m²0,9 triệu/m²
Phố Nguyễn Văn ThứcNgã tư Bưu điện qua Ngã ba nhà bà Lựu → Cổng làng văn hóa Tiểu BàngGiá đất ở6 triệu/m²3,6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,7 triệu/m²1,62 triệu/m²1,35 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,1 triệu/m²1,26 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Trung HòaSố nhà 186 Đại Thắng → Số nhà 67 Đại PhongGiá đất ở5,4 triệu/m²3,24 triệu/m²2,7 triệu/m²2,16 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,43 triệu/m²1,46 triệu/m²1,22 triệu/m²0,97 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,89 triệu/m²1,2 triệu/m²1 triệu/m²0,89 triệu/m²
Tuyến 2 đường 353Hết nhà ông Hùng Mái → Nhà ông ViễnGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²
Tuyến 2 đường 353Nhà số 01 (đường Hợp Đức) → Nhà ông Hùng MáiGiá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,75 triệu/m²4,05 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.