Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Lê Ích Mộc
25 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
25 tuyến
| Đoạn đường | Đoạn từ giáp xã Quảng Thanh (cũ) → Cổng UBND xã Hợp Thành (cũ) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đoạn đường | Giáp xã Chính Mỹ (cũ) → Tỉnh lộ 352 | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² |
| Đoạn đường | Ngã ba tỉnh lộ 352 qua UBND xã Cao Nhân (cũ) → Cổng làng thôn Thái Lai | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đoạn đường | Tỉnh lộ 352 → Cầu Hợp Thành | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,25 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,83 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,91 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,98 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,49 triệu/m² | 1,19 triệu/m² |
| Đoạn đường | Tỉnh lộ 352 → Cầu chùa Ruỗi | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² |
| Đoạn đường | Tỉnh lộ 352 (khu vực UBND xã Mỹ Đồng cũ) → Cầu Trà Sơn | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường đèo | Nhà bà Điệu → Nhà ông Vang | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,57 triệu/m² | |||||||||
| Đường đèo | Nhà ông Vang → Tỉnh lộ 352 | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng | Giáp xã Cao Nhân (cũ) → Hết địa phận xã Mỹ Đồng cũ (giáp xã Đông Sơn cũ) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng | Giáp xã Chính Mỹ (cũ) → Hết địa phận xã Cao Nhân cũ (giáp xã Mỹ Đồng cũ) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường nội bộ khu đất đấu giá đầm Quao | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ khu đất đấu giá đầm Z | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,63 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ khu đất ở Làng Nghề 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | |||||||||
| Đường nội bộ khu đấu giá Quán Trại Thôn 4 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Đường trục Đầm Quao | Nhà bà Nhớn → Đường liên tỉnh | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Tỉnh lộ 352 | Bến xe Tân Việt → Giáp xã Kỳ Sơn (cũ) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 352 | Cầu Si → Xã Quảng Thanh (cũ) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 352 | Giáp địa phận xã Cao Nhân (cũ) → Bến xe Tân Việt | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 352 | Giáp Phường Thiên Hương → Cầu Si | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Tỉnh lộ 352 | Hết địa phận xã Mỹ Đồng (cũ) → Cầu Si | Giá đất ở | 12,8 triệu/m² | 7,68 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 5,12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,76 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,48 triệu/m² | 2,69 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,79 triệu/m² |
| Trục đường có mặt cắt 5,5m đến dưới 7m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | |||||||||
| Trục đường có mặt cắt 7,0 đến 9,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Trục đường có mặt cắt dưới 3m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Trục đường có mặt cắt từ 3m đến dưới 5,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | |||||||||
| Tuyến đường Nhà lưu niệm Trạng Nguyên Lê Ích Mộc | Nhà lưu niệm Trạng Nguyên Lê Ích Mộc → Tỉnh lộ 352 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.