Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Kinh Môn
64 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
64 tuyến
| Các đường còn lại trong Điểm dân cư Rộc Cửa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Điểm dân cư Duẩn Khê | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Điểm dân cư Đầm Cầu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Điểm dân cư phía nam Lưu Hạ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,32 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Điểm dân cư số 3, KDC Lưu Hạ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu tái định cư An Lưu | Đường Nguyễn Đại Năng → Phố Hoàng Ngân | Giá đất ở | 23,5 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,22 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,88 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² |
| Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Hiệp An cũ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,2 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính trong Khu dân cư thuộc phường An Lưu cũ (mặt cắt ≥ 5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,94 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,52 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Các đường trục chính trong phạm vi phường An Lưu cũ (mặt cắt < 5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các phố Hòa Bình, Phạm Sư Mạnh, Hữu Nghị, An Ninh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Các tuyến đường thuộc khu dân cư mới Phường Hiệp An (Sau chợ Kinh Môn) mặt cắt đường ≤ 13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,32 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Điểm dân cư sau Lăng họ Phạm: Đường nội bộ mặt cắt 5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Điểm dân cư sau Lăng họ Phạm: Đường nội bộ mặt cắt trên 9m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường đi vào Trụ sở UBND phường Kinh Môn | Đường Trần Hưng Đạo → Trụ sở UBND phường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường khu Bến Gác | Giáp nhà ông Tích → Đò dọc (Bến Gác) | Giá đất ở | 7,7 triệu/m² | 3,9 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,31 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Mạc Toàn | Đường Trần Hưng Đạo → KDC Thành Công Vườn Đào | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Đường ngang từ phố Quang Trung đến sông Kinh Thầy | Hiệu sách và nhà ông Đăng → Sông Kinh Thầy | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Đại Năng | Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Hết Khu dân cư phía Nam | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,3 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Đại Năng | Tiếp giáp Khu dân cư phía Nam → Giáp phường Nguyễn Đại Năng | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² |
| Đường Thanh Niên | Giáp cây xăng Hiệp An → Giáp Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn | Giá đất ở | 34,2 triệu/m² | 13,7 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12 triệu/m² | 4,79 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,55 triệu/m² | 3,42 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,38 triệu/m² |
| Đường Thanh Niên | Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Giáp phường Nguyễn Đại Năng | Giá đất ở | 29,7 triệu/m² | 11,9 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,4 triệu/m² | 4,17 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,42 triệu/m² | 2,98 triệu/m² | 1,48 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cầu Phụ Sơn II → Đường Mạc Toàn | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 15,1 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14 triệu/m² | 5,29 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | 3,77 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Cầu Phụ Sơn II → Đường Trần Liễu và đoạn từ ngã tư đường Trần Liễu đến giáp phường Hiệp Sơn cũ | Giá đất ở | 32 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 6,7 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,2 triệu/m² | 4,62 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,32 triệu/m² |
| Đường Trần Liễu | Cầu Tây (KDC Phụ Sơn) → Chân cầu Hiệp Thượng | Giá đất ở | 32 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,2 triệu/m² | 4,97 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8 triệu/m² | 3,55 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường Trần Liễu | Chân cầu An Thái → Giáp thửa đất ông Gặp thửa số 2, tờ BĐ 35) | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Đường Trần Liễu | KDC Thành Công Vườn Đào → Giáp KDC Phụ Sơn | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 13,7 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,8 triệu/m² | 4,79 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,42 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,38 triệu/m² |
| Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 12,5m đến 29m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Các thửa đất giáp đường có mặt cắt 29m | Đường Trần Hưng Đạo → Đường Mạc Toàn | Giá đất ở | 24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Hai Bà Trưng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Tuệ Tĩnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Long Xuyên: Đường nội bộ mặt cắt 11,5 m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Khu tái định cư Long Xuyên: Đường nội bộ mặt cắt 17,5 m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 8,5 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,98 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,13 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Khu tái định cư Long Xuyên: Đường trục chính mặt cắt trên 16 m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,61 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 2,32 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,92 triệu/m² |
| Phố Anh Dũng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Bạch Đằng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Bắc Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Chiến Thắng | Giáp đất ông Vượng (Thửa số 87, tờ BĐĐC số 48) (KDC Duẩn Khê) → Thửa đất ông Khá (Thửa số 15, tờ BĐĐC số 37) (KDC Duẩn Khê) | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đô Lương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Độc Lập | Thửa đất ông Phao (Thửa số 83, tờ BĐĐC số 43) → Thửa đất ông Than (Thửa số 01, tờ BĐĐC số 37) (KDC Duẩn Khê) | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông Khê | Giáp đất ông Luyện (Thửa số 354, tờ BĐĐC số 43) → Thửa đất ông Thoa (Thửa số 13, tờ BĐĐC số 44) (KDC Duẩn Khê) | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Giáp Sơn | Phố Quang Trung → Hết trường Tiểu học TT Kinh Môn | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Giáp Sơn (đoạn cắt qua cổng đường bậc thang Trụ sở UBND huyện Kinh Môn cũ) | Phố Quang Trung → Giáp phố Nguyễn Trãi (đoạn cắt qua cổng đường bậc thang Trụ sở UBND huyện Kinh Môn cũ) | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Hải Đông | Đường Nguyễn Trãi → Hết nhà ông Tích | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Hoàng Ngân (Đường khu dân cư mới Phường Hiệp An (Sau chợ Kinh Môn) mặt cắt đường ≥ 13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² |
| Phố Kinh Thầy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Lợi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Long Tiến | Thửa đất ông Biên (Thửa số 08, tờ BĐĐC số 35) (KDC Ngư Uyên) → Thửa đất ông Long (Thửa số 09, tờ BĐĐC số 36) (KDC Ngư Uyên) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Mạc Thị Bưởi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thị Khả | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Trãi | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Trãi | Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Phố Ngư Uyên | Giáp đất ông Lượt (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) → Giáp đất ông Hùy (Thửa số 48, tờ BĐĐC số 46) (KDC Ngư Uyên) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Ngư Uyên | Trạm Biến Thế (Thửa số 21, tờ BĐĐC số 40) → Thửa đất ông Lượt (KDC Ngư Uyên) (Thửa số 428, tờ BĐĐC số 40) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Phạm Luận | Giáp đất ông Hòe (Thửa số 01, tờ BĐĐC số 39) → Giáp đất ông Luyến (Thửa số 651, tờ BĐĐC số 40) (KDC Ngư Uyên) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Phạm Luận | Giáp đất ông Mạnh (Thửa số 624, tờ BĐĐC số 40) (KDC Ngư Uyên) → Hết khu dân cư sau Lăng họ Phạm | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Quang Trung | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,3 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Phố Quang Trung | Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Phố Quyết Tiến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,7 triệu/m² | 3,9 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,31 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,93 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Tây Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,92 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thái Bình | Đường ngang từ phố Quang Trung → Phố Nguyễn Trãi | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² |
| Phố Thái Nguyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thượng Trang | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến đường mặt cắt từ 5m đến 9m thuộc KDC Duẩn Khê | Sân vận động phường Long Xuyên cũ → Giáp đất ông Vượng (Thửa số 87, TBĐ số 48) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Tuyến đường mặt cắt từ 5m đến 9m thuộc KDC Ngư Uyên | Giáp đất ông Gặp thửa số 2, TBĐ 35 → Sân vận động (thửa 112, TBĐ 12) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.