Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Hồng Bàng
104 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
104 tuyến
| An Chân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| An Lạc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| An Trì | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| An Trực | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Bạch Đằng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 90 triệu/m² | 40,5 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 24,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 40,5 triệu/m² | 18,2 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 10,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 31,5 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 8,51 triệu/m² |
| Bãi Sậy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Bến Bính | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 80 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 28,8 triệu/m² | 21,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 36 triệu/m² | 17,3 triệu/m² | 13 triệu/m² | 9,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 28 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 7,56 triệu/m² |
| Cam Lộ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Cao Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Cao Thắng | Đầu đường → Cuối đường (Ngã ba đường Cao Thắng và đường Chương Dương) | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 21 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 6,13 triệu/m² | 4,9 triệu/m² |
| Chi Lăng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 50 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | |||||||||
| Chiều rộng đường từ 15m đến dưới 20m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 55 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 24,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 19,3 triệu/m² | |||||||||
| Chiều rộng đường từ 15m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 20m đến dưới 30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 20m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | |||||||||
| Chiều rộng đường từ 20m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18,2 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,19 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,37 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 30m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 6 m đến dưới 8 m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Chiều rộng đường từ 8m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Chương Dương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Cù Chính Lan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Cử Bình | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Dầu Lửa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Dự án TĐC Tam Bạc có chiều rộng đường trên 11m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 21 triệu/m² | 16,5 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,42 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 5,78 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đào Đài | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đào Đô | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Điện Biên Phủ | Cầu Lạc Long → Ngã tư Trần Hưng Đạo | Giá đất ở | 150 triệu/m² | 50,1 triệu/m² | 39,5 triệu/m² | 29,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 75 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 17,8 triệu/m² | 13,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 52,5 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 10,3 triệu/m² |
| Đình Hạ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đinh Tiên Hoàng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 145 triệu/m² | 49,5 triệu/m² | 38,3 triệu/m² | 29,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 72,5 triệu/m² | 22,3 triệu/m² | 17,2 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 50,8 triệu/m² | 17,3 triệu/m² | 13,4 triệu/m² | 10,3 triệu/m² |
| Đốc Tít | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đội Văn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường 5 mới | Ngã tư Tôn Đức Thắng → Giáp địa phận phường Nam Sơn | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường Cầu Bính | Ngã năm Cầu Bính → Cầu Bính | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 27 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² |
| Đường Hà Nội | Cầu Xi Măng → Ngã năm Thượng Lý | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Đường Hà Nội | Ngã ba đường Dầu Lửa → Giáp địa phận phường Hồng An | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Đường Hà Nội | Ngã ba Sở Dầu → Ngã ba đường Dầu Lửa | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 27 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 7,11 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 5,53 triệu/m² |
| Đường Hà Nội | Ngã năm Thượng Lý → Ngã ba Sở Dầu | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Đường Hồng Bàng | Ngã năm Thượng Lý → Ngã tư Tôn Đức Thắng | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Đường Hùng Vương | Cầu Quay → Ngã năm Thượng Lý | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 27 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² |
| Đường nam Sông Cấm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường nối QL5 mới và QL5 cũ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Hạ Lý | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Hàm Nghi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Hoàng Diệu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Hoàng Ngân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Hoàng Văn Thụ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 145 triệu/m² | 49,5 triệu/m² | 38,3 triệu/m² | 29,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 72,5 triệu/m² | 22,3 triệu/m² | 17,2 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 50,8 triệu/m² | 17,3 triệu/m² | 13,4 triệu/m² | 10,3 triệu/m² |
| Hồ Xuân Hương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Hùng Duệ Vương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Ký Con | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 20,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,09 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,07 triệu/m² |
| Kỳ Đồng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Lãn Ông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 120 triệu/m² | 48,6 triệu/m² | 37,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 60 triệu/m² | 21,9 triệu/m² | 17 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 42 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Lê Đại Hành | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Lệnh Bá - Chính Trọng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Lý Thường Kiệt | Điện Biên Phủ → Ngã ba Phạm Hồng Thái | Giá đất ở | 80 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 28,8 triệu/m² | 21,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 36 triệu/m² | 17,3 triệu/m² | 13 triệu/m² | 9,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 28 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,1 triệu/m² | 7,56 triệu/m² |
| Lý Tự Trọng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Minh Khai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 120 triệu/m² | 48,6 triệu/m² | 37,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 60 triệu/m² | 21,9 triệu/m² | 17 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 42 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Nguyễn Hồng Quân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Nguyễn Thái Học | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Nguyễn Thượng Hiền | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Nguyễn Tri Phương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Nguyễn Trung Thành | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Núi Voi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Phạm Bá Trực | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Phạm Hồng Thái | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Phạm Phú Thứ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 45 triệu/m² | 27 triệu/m² | 22 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 20,3 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 6,13 triệu/m² |
| Phan Bội Châu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 120 triệu/m² | 48,6 triệu/m² | 37,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 60 triệu/m² | 21,9 triệu/m² | 17 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 42 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Phan Chu Trinh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Phan Đình Phùng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Quang Đàm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Quang Trung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 160 triệu/m² | 50,4 triệu/m² | 40,5 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 80 triệu/m² | 22,7 triệu/m² | 18,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 56 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 11 triệu/m² |
| Quý Minh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Quỳnh Cư | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Tam Bạc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Tán Thuật | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Tản Viên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Thanh Niên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Thất Khê | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Thế Lữ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 36 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 22,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 14,2 triệu/m² | 9,95 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 11 triệu/m² | 7,74 triệu/m² |
| Tiên Dung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Tiền Đức | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Tôn Đản | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Tôn Đức Thắng | Ngã ba Sở Dầu → Ngã tư Metro | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
| Tôn Đức Thắng | Ngã tư Metro → Cống Cái Tắt | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 21 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | 7,35 triệu/m² | 6,13 triệu/m² | 4,9 triệu/m² |
| Tôn Thất Thuyết | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Trại Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Trạng Trình | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 60 triệu/m² | 32,4 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 27 triệu/m² | 14,6 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 8,51 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 21 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,62 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Ngã tư Cầu Đất → Ngã tư Điện Biên Phủ | Giá đất ở | 150 triệu/m² | 50,1 triệu/m² | 39,5 triệu/m² | 29,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 75 triệu/m² | 22,5 triệu/m² | 17,8 triệu/m² | 13,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 52,5 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 10,3 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Ngã tư Điện Biên Phủ → Cuối đường | Giá đất ở | 120 triệu/m² | 48,6 triệu/m² | 37,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 60 triệu/m² | 21,9 triệu/m² | 17 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 42 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Trần Quang Khải | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 100 triệu/m² | 45 triệu/m² | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 50 triệu/m² | 20,3 triệu/m² | 16,2 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 35 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Trương Văn Lực | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Vạn Kiếp | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Vũ Hải | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 19,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 6,97 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 6,83 triệu/m² | 5,42 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.