← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Hải Dương

Giá đất phường Hải Dương, Hải Phòng

136 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

136 tuyến

An ĐịnhĐường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú LươngGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
An NinhCống 3 cửa → GaGiá đất ở36 triệu/m²18 triệu/m²9 triệu/m²7,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²2,52 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,8 triệu/m²
An NinhĐường Quang Trung → Cống 3 cửaGiá đất ở42,5 triệu/m²22 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,9 triệu/m²7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,6 triệu/m²5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²
Bạch Công LiêuTrần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc ChâuGiá đất ở25 triệu/m²12 triệu/m²7,2 triệu/m²5,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,03 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,45 triệu/m²
Bạch ĐằngNguyễn Du → Thanh NiênGiá đất ở55,8 triệu/m²25 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,5 triệu/m²8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,9 triệu/m²6,25 triệu/m²3,75 triệu/m²3 triệu/m²
Bắc KinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở64,8 triệu/m²38,5 triệu/m²19 triệu/m²15,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,7 triệu/m²13,5 triệu/m²6,65 triệu/m²5,32 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,2 triệu/m²9,63 triệu/m²4,75 triệu/m²3,8 triệu/m²
Bắc SơnPhạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn TốGiá đất ở42,5 triệu/m²22 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,9 triệu/m²7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,6 triệu/m²5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²
Bắc SơnTrần Hưng Đạo → Phạm Hồng TháiGiá đất ở67,5 triệu/m²33 triệu/m²16,5 triệu/m²13,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ23,6 triệu/m²11,6 triệu/m²5,78 triệu/m²4,62 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,9 triệu/m²8,25 triệu/m²4,13 triệu/m²3,3 triệu/m²
Bùi Thị XuânCuối ngõ 212 Chương Dương → Âu ThuyềnGiá đất ở34 triệu/m²16 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,9 triệu/m²5,6 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,5 triệu/m²4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Canh Nông IĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở42,5 triệu/m²22 triệu/m²11 triệu/m²8,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ14,9 triệu/m²7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²3,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,6 triệu/m²5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²2,2 triệu/m²
Canh Nông IIĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20,7 triệu/m²10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,25 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,17 triệu/m²2,5 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Cầu CốnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở32,4 triệu/m²14,8 triệu/m²12,6 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²5,18 triệu/m²4,41 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,1 triệu/m²3,7 triệu/m²3,15 triệu/m²2,5 triệu/m²
Chợ conĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30,8 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,8 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Chu Văn AnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Cựu KhêĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Dân ChủĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Dương Đình NghệĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²8,6 triệu/m²4,2 triệu/m²3,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,01 triệu/m²1,47 triệu/m²1,19 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,15 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đại lộ Hồ Chí MinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở130 triệu/m²55 triệu/m²32 triệu/m²26 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ52 triệu/m²19,3 triệu/m²11,2 triệu/m²9,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh32,5 triệu/m²13,8 triệu/m²8 triệu/m²6,5 triệu/m²
Đinh Lưu KimĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở21 triệu/m²9,9 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,46 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,48 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đinh Văn TảĐường An Ninh → Đường sắtGiá đất ở18,9 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,62 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,72 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đoàn KếtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở66 triệu/m²32 triệu/m²16 triệu/m²12,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ23,1 triệu/m²11,2 triệu/m²5,6 triệu/m²4,48 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,5 triệu/m²8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²
Đoàn Nhữ HàiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở35 triệu/m²17,6 triệu/m²8,8 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,3 triệu/m²6,16 triệu/m²3,08 triệu/m²2,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²4,4 triệu/m²2,2 triệu/m²1,75 triệu/m²
Đoàn Thị ĐiểmĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Đoàn ThượngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²14,7 triệu/m²7,4 triệu/m²5,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,14 triệu/m²2,59 triệu/m²2,06 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,67 triệu/m²1,85 triệu/m²1,48 triệu/m²
Đô LươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở34,5 triệu/m²16 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,1 triệu/m²5,6 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,63 triệu/m²4 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,4 triệu/m²4,4 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,29 triệu/m²1,54 triệu/m²1,23 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,35 triệu/m²1,1 triệu/m²0,88 triệu/m²
Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²
Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam SơnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²
Đồng TâmĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở9,8 triệu/m²5 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,43 triệu/m²1,75 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,25 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường còn lại trong KDC Kim LaiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²11,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc ChâuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²
Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũLê Viết Hưng → Đường Âu ThuyềnGiá đất ở15 triệu/m²8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,8 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường Hòa Bìnhđường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán SiêuGiá đất ở28 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Đường Hòa BìnhNgã ba Trương Hán Siêu → Cầu ChuiGiá đất ở25 triệu/m²10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²2,5 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương)Giá đất ở28,6 triệu/m²11,5 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,03 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²2,88 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh NiênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Đường Tản ĐàGiáp QL5 → Giáp phường Bình HànGiá đất ở15 triệu/m²7,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,73 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,95 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đêGiá đất ở17,5 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Đường trong khu tái định cư phường Ngọc ChâuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28 triệu/m²16,8 triệu/m²10,7 triệu/m²8,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,8 triệu/m²5,88 triệu/m²3,75 triệu/m²3,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7 triệu/m²4,2 triệu/m²2,67 triệu/m²2,15 triệu/m²
Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở15 triệu/m²7,8 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²2,73 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²1,95 triệu/m²1 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở21 triệu/m²8,8 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,08 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,2 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Hai Bà TrưngĐoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng TháiGiá đất ở34,5 triệu/m²17 triệu/m²8,5 triệu/m²6,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,1 triệu/m²5,95 triệu/m²2,98 triệu/m²2,38 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,63 triệu/m²4,25 triệu/m²2,13 triệu/m²1,7 triệu/m²
Hai Bà TrưngPhạm Hồng Thái → Canh Nông IGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Hoàng NgânCầu Phú Lương → Đường Thanh NiênGiá đất ở21 triệu/m²10 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,35 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,25 triệu/m²2,5 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Hồ Xuân HươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Hồng QuangQuảng trường Độc Lập → GaGiá đất ở55 triệu/m²27 triệu/m²13 triệu/m²10,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19,3 triệu/m²9,45 triệu/m²4,55 triệu/m²3,64 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,8 triệu/m²6,75 triệu/m²3,25 triệu/m²2,6 triệu/m²
Hữu NghịĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,75 triệu/m²
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,63 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,88 triệu/m²
Lê LợiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở65,3 triệu/m²35,1 triệu/m²17,6 triệu/m²14 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,8 triệu/m²12,3 triệu/m²6,14 triệu/m²4,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,3 triệu/m²8,78 triệu/m²4,39 triệu/m²3,51 triệu/m²
Lê LợiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở65,3 triệu/m²35,1 triệu/m²17,6 triệu/m²14 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,8 triệu/m²12,3 triệu/m²6,14 triệu/m²4,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,3 triệu/m²8,78 triệu/m²4,39 triệu/m²3,51 triệu/m²
Lê Viết HưngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lê Viết QuangĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lý Quốc BảoĐại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, LựcGiá đất ở24,5 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,57 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,13 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Lý Quốc BảoThửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu)Giá đất ở20 triệu/m²9,8 triệu/m²5 triệu/m²4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,43 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,45 triệu/m²1,25 triệu/m²1 triệu/m²
Mạc Đức TuấnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở26 triệu/m²10,8 triệu/m²5,4 triệu/m²4,3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,1 triệu/m²3,78 triệu/m²1,89 triệu/m²1,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,5 triệu/m²2,7 triệu/m²1,35 triệu/m²1,07 triệu/m²
Mai ĐộĐường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai NgôGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Mai ĐộĐường Mai Ngô → Đường Nhị ChâuGiá đất ở29 triệu/m²11,5 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,03 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²2,88 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Mai NgôĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Minh KhaiĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở64,8 triệu/m²38,5 triệu/m²19 triệu/m²15,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,7 triệu/m²13,5 triệu/m²6,65 triệu/m²5,32 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh16,2 triệu/m²9,63 triệu/m²4,75 triệu/m²3,8 triệu/m²
Ngõ 53 Tam GiangĐường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam GiangGiá đất ở25,2 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,82 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,3 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Ngọc TuyềnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22,5 triệu/m²11,2 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Ngọc UyênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²12,6 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,41 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,15 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở35 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,3 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,75 triệu/m²
Nguyễn BiểuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở19,8 triệu/m²12,2 triệu/m²6,1 triệu/m²4,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,93 triệu/m²4,27 triệu/m²2,13 triệu/m²1,72 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,95 triệu/m²3,05 triệu/m²1,52 triệu/m²1,23 triệu/m²
Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở33 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,6 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,25 triệu/m²
Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở19,8 triệu/m²12,2 triệu/m²6,1 triệu/m²4,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,93 triệu/m²4,27 triệu/m²2,13 triệu/m²1,72 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,95 triệu/m²3,05 triệu/m²1,52 triệu/m²1,23 triệu/m²
Nguyễn Công HoanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Nguyễn DuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở59,4 triệu/m²25 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ20,8 triệu/m²8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh14,8 triệu/m²6,25 triệu/m²3,75 triệu/m²3 triệu/m²
Nguyễn Đình ChiểuTống Duy Tân → Trần Thánh TôngGiá đất ở26,4 triệu/m²13 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,24 triệu/m²4,55 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,6 triệu/m²3,25 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Nguyễn Đình ChiểuTrần Thánh Tông → Nguyễn Hữu CầuGiá đất ở25 triệu/m²12 triệu/m²7,2 triệu/m²5,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,2 triệu/m²2,52 triệu/m²2,03 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3 triệu/m²1,8 triệu/m²1,45 triệu/m²
Nguyễn Đức KhiêmĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²14,7 triệu/m²7,4 triệu/m²5,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,14 triệu/m²2,59 triệu/m²2,06 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,67 triệu/m²1,85 triệu/m²1,48 triệu/m²
Nguyên HồngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Nguyễn Hữu Cầuhết chợ Phú Lương → Tam GiangGiá đất ở39 triệu/m²20 triệu/m²14 triệu/m²11,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,7 triệu/m²7 triệu/m²4,9 triệu/m²3,92 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,75 triệu/m²5 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²
Nguyễn Hữu CầuTrần Hưng Đạo → Chợ Phú LươngGiá đất ở43 triệu/m²30 triệu/m²18 triệu/m²14,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ15,1 triệu/m²10,5 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh10,8 triệu/m²7,5 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²
Nguyễn Quang TáĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Nguyễn Thiện ThuậtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²14 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²4,9 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,5 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Nguyễn Tri PhươngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23 triệu/m²11,7 triệu/m²5,9 triệu/m²4,7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,05 triệu/m²4,09 triệu/m²2,06 triệu/m²1,65 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,75 triệu/m²2,92 triệu/m²1,48 triệu/m²1,18 triệu/m²
Nguyễn Văn ThịnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²9,2 triệu/m²4,6 triệu/m²3,7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,22 triệu/m²1,61 triệu/m²1,29 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,3 triệu/m²1,15 triệu/m²0,93 triệu/m²
Nguyễn Văn TốĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở37,4 triệu/m²23 triệu/m²12 triệu/m²9,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,1 triệu/m²8,05 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,35 triệu/m²5,75 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²
Nhà ThờĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở57,6 triệu/m²25 triệu/m²12 triệu/m²9,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ20,2 triệu/m²8,75 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh14,4 triệu/m²6,25 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²
Nhị ChâuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²9,2 triệu/m²4,9 triệu/m²3,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,22 triệu/m²1,72 triệu/m²1,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,3 triệu/m²1,23 triệu/m²0,97 triệu/m²
Phạm Duy QuyếtĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở29,9 triệu/m²17,9 triệu/m²10,7 triệu/m²8,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²6,26 triệu/m²3,75 triệu/m²3,01 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,47 triệu/m²4,47 triệu/m²2,67 triệu/m²2,15 triệu/m²
Phạm Hồng TháiQuang Trung → Phạm Sư MệnhGiá đất ở50,4 triệu/m²25 triệu/m²12 triệu/m²9,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,6 triệu/m²8,75 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,6 triệu/m²6,25 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²
Phạm Hồng TháiQuảng trường Độc Lập → Đường Quang TrungGiá đất ở71,3 triệu/m²27 triệu/m²13,5 triệu/m²10,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ24,9 triệu/m²9,45 triệu/m²4,72 triệu/m²3,78 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh17,8 triệu/m²6,75 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²
Phạm Minh NghĩaĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Phạm Phú ThứĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Phạm Sư MệnhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở36 triệu/m²15 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,25 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,75 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Phan Chu TrinhĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Phan Chu Trinh kéo dàiNgã tư Trương Hán Siêu → Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07Giá đất ở11,2 triệu/m²6 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²2,1 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,5 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu)Đầu đường → Cuối đườngGiá đất ở31 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,8 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,75 triệu/m²
Phố GaĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Phùng Khắc KhoanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở20 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Quang TrungĐường Đô Lương → Đường Nguyễn Công HoanGiá đất ở50,6 triệu/m²25 triệu/m²12 triệu/m²9,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ17,7 triệu/m²8,75 triệu/m²4,2 triệu/m²3,36 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh12,7 triệu/m²6,25 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²
Quang TrungĐường Nguyễn Công Hoan → Đường sắtGiá đất ở36 triệu/m²15,4 triệu/m²8 triệu/m²6,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ12,6 triệu/m²5,39 triệu/m²2,8 triệu/m²2,24 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9 triệu/m²3,85 triệu/m²2 triệu/m²1,6 triệu/m²
Quang TrungĐường sắt → Đường An ĐịnhGiá đất ở18 triệu/m²10 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,5 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Quang TrungNgã tư Đông Thị → Đường Đô LươngGiá đất ở71,3 triệu/m²27 triệu/m²13,5 triệu/m²10,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ24,9 triệu/m²9,45 triệu/m²4,72 triệu/m²3,78 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh17,8 triệu/m²6,75 triệu/m²3,38 triệu/m²2,7 triệu/m²
Quyết TiếnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Sơn HoàĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở63 triệu/m²35,1 triệu/m²17,6 triệu/m²14 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,1 triệu/m²12,3 triệu/m²6,14 triệu/m²4,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,8 triệu/m²8,78 triệu/m²4,39 triệu/m²3,51 triệu/m²
Tạ HiệnĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23 triệu/m²11,7 triệu/m²5,9 triệu/m²4,7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,05 triệu/m²4,09 triệu/m²2,06 triệu/m²1,65 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,75 triệu/m²2,92 triệu/m²1,48 triệu/m²1,18 triệu/m²
Tam GiangĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở54,2 triệu/m²25 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ19 triệu/m²8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,6 triệu/m²6,25 triệu/m²3,75 triệu/m²3 triệu/m²
Tây HàoĐoạn còn lạiGiá đất ở26,4 triệu/m²13 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,24 triệu/m²4,55 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,6 triệu/m²3,25 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Tây HàoGiáp đường Trần Thánh Tông → hết trường THCS Ngọc ChâuGiá đất ở33,4 triệu/m²20,1 triệu/m²12 triệu/m²9,7 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,7 triệu/m²7,04 triệu/m²4,2 triệu/m²3,4 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,35 triệu/m²5,03 triệu/m²3 triệu/m²2,42 triệu/m²
Thanh NiênĐường sắt → Đường An ĐịnhGiá đất ở63 triệu/m²31,5 triệu/m²15,5 triệu/m²12,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,1 triệu/m²11 triệu/m²5,42 triệu/m²4,34 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,8 triệu/m²7,88 triệu/m²3,88 triệu/m²3,1 triệu/m²
Thanh NiênĐường Trần Hưng Đạo → Đường sắtGiá đất ở74,4 triệu/m²36 triệu/m²18 triệu/m²14,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ26 triệu/m²12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²5,04 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh18,6 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²
Thi SáchĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở28,6 triệu/m²14 triệu/m²7 triệu/m²5,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10 triệu/m²4,9 triệu/m²2,45 triệu/m²1,96 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,15 triệu/m²3,5 triệu/m²1,75 triệu/m²1,4 triệu/m²
Tiền PhongĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²9 triệu/m²4,5 triệu/m²3,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,26 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,25 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²
Tô HiệuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở62,1 triệu/m²38,5 triệu/m²19 triệu/m²15,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21,7 triệu/m²13,5 triệu/m²6,65 triệu/m²5,32 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,5 triệu/m²9,63 triệu/m²4,75 triệu/m²3,8 triệu/m²
Tô HiệuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở62,1 triệu/m²38,5 triệu/m²19 triệu/m²15,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ21,7 triệu/m²13,5 triệu/m²6,65 triệu/m²5,32 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,5 triệu/m²9,63 triệu/m²4,75 triệu/m²3,8 triệu/m²
Tôn Thất TùngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở26,4 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,24 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,6 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Tống Duy TânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở25 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trần Huyền TrânĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở32,4 triệu/m²14,8 triệu/m²12,6 triệu/m²10 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ11,3 triệu/m²5,18 triệu/m²4,41 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh8,1 triệu/m²3,7 triệu/m²3,15 triệu/m²2,5 triệu/m²
Trần Hưng ĐạoNgã tư Đông Thị → Đường Thanh NiênGiá đất ở105 triệu/m²40 triệu/m²25 triệu/m²20 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ42 triệu/m²14 triệu/m²8,75 triệu/m²7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh26,3 triệu/m²10 triệu/m²6,25 triệu/m²5 triệu/m²
Trần Hưng ĐạoNguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũGiá đất ở37,7 triệu/m²20,7 triệu/m²12,4 triệu/m²9,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ13,2 triệu/m²7,25 triệu/m²4,34 triệu/m²3,46 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh9,43 triệu/m²5,17 triệu/m²3,1 triệu/m²2,48 triệu/m²
Trần Hưng ĐạoQuảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông ThịGiá đất ở130 triệu/m²55 triệu/m²32 triệu/m²26 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ52 triệu/m²19,3 triệu/m²11,2 triệu/m²9,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh32,5 triệu/m²13,8 triệu/m²8 triệu/m²6,5 triệu/m²
Trần Hưng ĐạoThanh Niên → Nguyễn Hữu CầuGiá đất ở63 triệu/m²38,5 triệu/m²23,1 triệu/m²18,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,1 triệu/m²13,5 triệu/m²8,09 triệu/m²6,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,8 triệu/m²9,63 triệu/m²5,78 triệu/m²4,63 triệu/m²
Trần Quốc LặcĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở29 triệu/m²12,6 triệu/m²6,3 triệu/m²5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,2 triệu/m²4,41 triệu/m²2,21 triệu/m²1,75 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,25 triệu/m²3,15 triệu/m²1,57 triệu/m²1,25 triệu/m²
Trần Thánh TôngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30,8 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,8 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,7 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Trịnh Thị LanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở23 triệu/m²10,5 triệu/m²5,6 triệu/m²4,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,05 triệu/m²3,67 triệu/m²1,96 triệu/m²1,57 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,75 triệu/m²2,63 triệu/m²1,4 triệu/m²1,13 triệu/m²
Trương Hán SiêuĐường sắt → Đường An ĐịnhGiá đất ở21,6 triệu/m²10 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,56 triệu/m²3,5 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,4 triệu/m²2,5 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Trương Hán SiêuHoàng Ngân → Đê sông Thái BìnhGiá đất ở17,5 triệu/m²8,4 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,13 triệu/m²2,94 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,38 triệu/m²2,1 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Tuổi TrẻĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,75 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,25 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Vũ Duy HànĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở18 triệu/m²8,6 triệu/m²4,2 triệu/m²3,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ6,3 triệu/m²3,01 triệu/m²1,47 triệu/m²1,19 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,5 triệu/m²2,15 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh NiênĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở30 triệu/m²15 triệu/m²7,5 triệu/m²6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ10,5 triệu/m²5,25 triệu/m²2,63 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh7,5 triệu/m²3,75 triệu/m²1,88 triệu/m²1,5 triệu/m²
Vũ Văn DũngĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở26 triệu/m²13 triệu/m²6,5 triệu/m²5,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,1 triệu/m²4,55 triệu/m²2,27 triệu/m²1,82 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,5 triệu/m²3,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,3 triệu/m²
Vương ChiêuĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Vương VănĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở27,5 triệu/m²11 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,63 triệu/m²3,85 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,88 triệu/m²2,75 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²
Xuân ĐàiMinh Khai → Sơn HoàGiá đất ở63 triệu/m²35,1 triệu/m²17,6 triệu/m²14 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ22,1 triệu/m²12,3 triệu/m²6,14 triệu/m²4,91 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh15,8 triệu/m²8,78 triệu/m²4,39 triệu/m²3,51 triệu/m²
Xuân ĐàiSơn Hòa → Nguyễn DuGiá đất ở52,7 triệu/m²25 triệu/m²15 triệu/m²12 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ18,4 triệu/m²8,75 triệu/m²5,25 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh13,2 triệu/m²6,25 triệu/m²3,75 triệu/m²3 triệu/m²
Ỷ LanĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở24 triệu/m²12 triệu/m²6 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,4 triệu/m²4,2 triệu/m²2,1 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6 triệu/m²3 triệu/m²1,5 triệu/m²1,2 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.