Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Hải Dương
136 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
136 tuyến
| An Định | Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| An Ninh | Cống 3 cửa → Ga | Giá đất ở | 36 triệu/m² | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² |
| An Ninh | Đường Quang Trung → Cống 3 cửa | Giá đất ở | 42,5 triệu/m² | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14,9 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,2 triệu/m² |
| Bạch Công Liêu | Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,45 triệu/m² |
| Bạch Đằng | Nguyễn Du → Thanh Niên | Giá đất ở | 55,8 triệu/m² | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 19,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 13,9 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3 triệu/m² |
| Bắc Kinh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 64,8 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 19 triệu/m² | 15,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,7 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 6,65 triệu/m² | 5,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,2 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 3,8 triệu/m² |
| Bắc Sơn | Phạm Hồng Thái → Đường Nguyễn Văn Tố | Giá đất ở | 42,5 triệu/m² | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14,9 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,2 triệu/m² |
| Bắc Sơn | Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Giá đất ở | 67,5 triệu/m² | 33 triệu/m² | 16,5 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 23,6 triệu/m² | 11,6 triệu/m² | 5,78 triệu/m² | 4,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,9 triệu/m² | 8,25 triệu/m² | 4,13 triệu/m² | 3,3 triệu/m² |
| Bùi Thị Xuân | Cuối ngõ 212 Chương Dương → Âu Thuyền | Giá đất ở | 34 triệu/m² | 16 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,9 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² |
| Canh Nông I | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 42,5 triệu/m² | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14,9 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,6 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,2 triệu/m² |
| Canh Nông II | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20,7 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,25 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,17 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Cầu Cốn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 32,4 triệu/m² | 14,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 5,18 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,1 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,5 triệu/m² |
| Chợ con | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30,8 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Chu Văn An | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Cựu Khê | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Dân Chủ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Dương Đình Nghệ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 8,6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,01 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,15 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đại lộ Hồ Chí Minh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 130 triệu/m² | 55 triệu/m² | 32 triệu/m² | 26 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 52 triệu/m² | 19,3 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 9,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 32,5 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² |
| Đinh Lưu Kim | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đinh Văn Tả | Đường An Ninh → Đường sắt | Giá đất ở | 18,9 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,62 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đoàn Kết | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 66 triệu/m² | 32 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 23,1 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,48 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,5 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² |
| Đoàn Nhữ Hài | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,3 triệu/m² | 6,16 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Đoàn Thị Điểm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 28,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,15 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đoàn Thượng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14,7 triệu/m² | 7,4 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,14 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,67 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,48 triệu/m² |
| Đô Lương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 34,5 triệu/m² | 16 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,1 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,63 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² |
| Đông Khê (đoạn ngoài Khu dân cư Ngọc Châu) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,4 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Đông Sơn, Đồng Khởi, Lam Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Đồng Tâm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Đường còn lại thuộc phường Nhị Châu cũ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường còn lại trong KDC Kim Lai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Đường giáp đê sông Thái Bình thuộc phường Ngọc Châu cũ | Lê Viết Hưng → Đường Âu Thuyền | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường Hòa Bình | đường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán Siêu | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,8 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Đường Hòa Bình | Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Biểu từ đường Ngọc Uyên kéo dài đến cầu V6, có mặt cắt Bn = 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương) | Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) | Giá đất ở | 28,6 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,15 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,8 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Đường Tản Đà | Giáp QL5 → Giáp phường Bình Hàn | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,95 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường trong Khu dân cư Phú Bình 1 và Phú Bình 2 | Ngã tư cầu vượt Phú Lương → Chân đê | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,13 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,38 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 10,7 triệu/m² | 8,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,8 triệu/m² | 5,88 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,67 triệu/m² | 2,15 triệu/m² |
| Đường xóm Hàn Giang (Khu 5 cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,95 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường xóm Hàn Giang (Khu 6 cũ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Hai Bà Trưng | Đoạn từ Trần Hưng Đạo → Phạm Hồng Thái | Giá đất ở | 34,5 triệu/m² | 17 triệu/m² | 8,5 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,1 triệu/m² | 5,95 triệu/m² | 2,98 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,63 triệu/m² | 4,25 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,7 triệu/m² |
| Hai Bà Trưng | Phạm Hồng Thái → Canh Nông I | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Hoàng Ngân | Cầu Phú Lương → Đường Thanh Niên | Giá đất ở | 21 triệu/m² | 10 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,35 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Hồ Xuân Hương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,43 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Hồng Quang | Quảng trường Độc Lập → Ga | Giá đất ở | 55 triệu/m² | 27 triệu/m² | 13 triệu/m² | 10,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 19,3 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 3,64 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 13,8 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 2,6 triệu/m² |
| Hữu Nghị | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 28,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,15 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt Bn≥20,5m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | |||||||||
| Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn < 16,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | |||||||||
| Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 27,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,63 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,88 triệu/m² | |||||||||
| Lê Lợi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 65,3 triệu/m² | 35,1 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,8 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 6,14 triệu/m² | 4,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,3 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 4,39 triệu/m² | 3,51 triệu/m² |
| Lê Lợi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 65,3 triệu/m² | 35,1 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,8 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 6,14 triệu/m² | 4,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,3 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 4,39 triệu/m² | 3,51 triệu/m² |
| Lê Viết Hưng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Lê Viết Quang | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Lý Quốc Bảo | Đại lộ Trần Hưng Đạo → Hết thửa đất số 204, 205; tờ bản đồ 55 nhà ông Đảm, Lực | Giá đất ở | 24,5 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,57 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,13 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Lý Quốc Bảo | Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,8 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,43 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1 triệu/m² |
| Mạc Đức Tuấn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,1 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,07 triệu/m² |
| Mai Độ | Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Mai Độ | Đường Mai Ngô → Đường Nhị Châu | Giá đất ở | 29 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,15 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Mai Ngô | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Minh Khai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 64,8 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 19 triệu/m² | 15,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,7 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 6,65 triệu/m² | 5,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 16,2 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 3,8 triệu/m² |
| Ngõ 53 Tam Giang | Đường nhánh từ Trần Hưng Đạo → Đường Tam Giang | Giá đất ở | 25,2 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,82 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Ngọc Tuyền | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Ngọc Uyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Ngọc Uyên (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu (Khu Đồng Chiều) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 35 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Nguyễn Biểu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 19,8 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,93 triệu/m² | 4,27 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,95 triệu/m² | 3,05 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Nguyễn Biểu (đoạn trong khu dân cư Ngọc Châu) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 33 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,25 triệu/m² | |||||||||
| Nguyễn Biểu (ngoài khu dân cư Ngọc Châu) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 19,8 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,93 triệu/m² | 4,27 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,95 triệu/m² | 3,05 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Nguyễn Công Hoan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Nguyễn Du | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 59,4 triệu/m² | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 20,8 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14,8 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3 triệu/m² |
| Nguyễn Đình Chiểu | Tống Duy Tân → Trần Thánh Tông | Giá đất ở | 26,4 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,24 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,6 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Nguyễn Đình Chiểu | Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,45 triệu/m² |
| Nguyễn Đức Khiêm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14,7 triệu/m² | 7,4 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,14 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,67 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,48 triệu/m² |
| Nguyên Hồng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Nguyễn Hữu Cầu | hết chợ Phú Lương → Tam Giang | Giá đất ở | 39 triệu/m² | 20 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,7 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,75 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Nguyễn Hữu Cầu | Trần Hưng Đạo → Chợ Phú Lương | Giá đất ở | 43 triệu/m² | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,1 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,8 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² |
| Nguyễn Quang Tá | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Nguyễn Thiện Thuật | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² |
| Nguyễn Tri Phương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 11,7 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 4,09 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,48 triệu/m² | 1,18 triệu/m² |
| Nguyễn Văn Thịnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,22 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,93 triệu/m² |
| Nguyễn Văn Tố | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 37,4 triệu/m² | 23 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,1 triệu/m² | 8,05 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,35 triệu/m² | 5,75 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² |
| Nhà Thờ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 57,6 triệu/m² | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 20,2 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14,4 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² |
| Nhị Châu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,22 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,97 triệu/m² |
| Phạm Duy Quyết | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 29,9 triệu/m² | 17,9 triệu/m² | 10,7 triệu/m² | 8,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 6,26 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,47 triệu/m² | 4,47 triệu/m² | 2,67 triệu/m² | 2,15 triệu/m² |
| Phạm Hồng Thái | Quang Trung → Phạm Sư Mệnh | Giá đất ở | 50,4 triệu/m² | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 17,6 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,6 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² |
| Phạm Hồng Thái | Quảng trường Độc Lập → Đường Quang Trung | Giá đất ở | 71,3 triệu/m² | 27 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 24,9 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,8 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² |
| Phạm Minh Nghĩa | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phạm Phú Thứ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phạm Sư Mệnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 36 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phan Chu Trinh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,13 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,38 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Phan Chu Trinh kéo dài | Ngã tư Trương Hán Siêu → Hết thửa đất số 43, tờ bản đồ 07 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đông Kinh (đoạn trong KDC Ngọc Châu) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 31 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,75 triệu/m² | |||||||||
| Phố Ga | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Phùng Khắc Khoan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Quang Trung | Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan | Giá đất ở | 50,6 triệu/m² | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 17,7 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,7 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² |
| Quang Trung | Đường Nguyễn Công Hoan → Đường sắt | Giá đất ở | 36 triệu/m² | 15,4 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 5,39 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² |
| Quang Trung | Đường sắt → Đường An Định | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Quang Trung | Ngã tư Đông Thị → Đường Đô Lương | Giá đất ở | 71,3 triệu/m² | 27 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 24,9 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,8 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² |
| Quyết Tiến | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Sơn Hoà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 63 triệu/m² | 35,1 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,1 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 6,14 triệu/m² | 4,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 4,39 triệu/m² | 3,51 triệu/m² |
| Tạ Hiện | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 11,7 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 4,09 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 1,48 triệu/m² | 1,18 triệu/m² |
| Tam Giang | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 54,2 triệu/m² | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 19 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 13,6 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3 triệu/m² |
| Tây Hào | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 26,4 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,24 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,6 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Tây Hào | Giáp đường Trần Thánh Tông → hết trường THCS Ngọc Châu | Giá đất ở | 33,4 triệu/m² | 20,1 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,7 triệu/m² | 7,04 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,35 triệu/m² | 5,03 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,42 triệu/m² |
| Thanh Niên | Đường sắt → Đường An Định | Giá đất ở | 63 triệu/m² | 31,5 triệu/m² | 15,5 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,1 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,42 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | 3,88 triệu/m² | 3,1 triệu/m² |
| Thanh Niên | Đường Trần Hưng Đạo → Đường sắt | Giá đất ở | 74,4 triệu/m² | 36 triệu/m² | 18 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 26 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 18,6 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² |
| Thi Sách | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 28,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,15 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Tiền Phong | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Tô Hiệu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 62,1 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 19 triệu/m² | 15,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 21,7 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 6,65 triệu/m² | 5,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,5 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 3,8 triệu/m² |
| Tô Hiệu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 62,1 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 19 triệu/m² | 15,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 21,7 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 6,65 triệu/m² | 5,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,5 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 4,75 triệu/m² | 3,8 triệu/m² |
| Tôn Thất Tùng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 26,4 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,24 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Tống Duy Tân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 11 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Trần Huyền Trân | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 32,4 triệu/m² | 14,8 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 5,18 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,1 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,5 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Ngã tư Đông Thị → Đường Thanh Niên | Giá đất ở | 105 triệu/m² | 40 triệu/m² | 25 triệu/m² | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 42 triệu/m² | 14 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 26,3 triệu/m² | 10 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 5 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ | Giá đất ở | 37,7 triệu/m² | 20,7 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,2 triệu/m² | 7,25 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,43 triệu/m² | 5,17 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,48 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Quảng trường Độc Lập → Ngã tư Đông Thị | Giá đất ở | 130 triệu/m² | 55 triệu/m² | 32 triệu/m² | 26 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 52 triệu/m² | 19,3 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 9,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 32,5 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,5 triệu/m² |
| Trần Hưng Đạo | Thanh Niên → Nguyễn Hữu Cầu | Giá đất ở | 63 triệu/m² | 38,5 triệu/m² | 23,1 triệu/m² | 18,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,1 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 8,09 triệu/m² | 6,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 9,63 triệu/m² | 5,78 triệu/m² | 4,63 triệu/m² |
| Trần Quốc Lặc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 29 triệu/m² | 12,6 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,2 triệu/m² | 4,41 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,25 triệu/m² |
| Trần Thánh Tông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30,8 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,8 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Trịnh Thị Lan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 23 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,05 triệu/m² | 3,67 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,75 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Trương Hán Siêu | Đường sắt → Đường An Định | Giá đất ở | 21,6 triệu/m² | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,56 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Trương Hán Siêu | Hoàng Ngân → Đê sông Thái Bình | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,13 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,38 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Tuổi Trẻ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Vũ Duy Hàn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 8,6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,01 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,15 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Vũ Trọng Phụng và đường nhánh lối ra đường Thanh Niên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 15 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 1,88 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Vũ Văn Dũng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 13 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,1 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,5 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Vương Chiêu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 11 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Vương Văn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 27,5 triệu/m² | 11 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,63 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,88 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Xuân Đài | Minh Khai → Sơn Hoà | Giá đất ở | 63 triệu/m² | 35,1 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,1 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 6,14 triệu/m² | 4,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15,8 triệu/m² | 8,78 triệu/m² | 4,39 triệu/m² | 3,51 triệu/m² |
| Xuân Đài | Sơn Hòa → Nguyễn Du | Giá đất ở | 52,7 triệu/m² | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18,4 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 13,2 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3,75 triệu/m² | 3 triệu/m² |
| Ỷ Lan | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.