Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Đông Hải
55 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
55 tuyến
| Đoạn đường Liên phường | Giáp đường 100m → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Bình Kiều 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 11 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | 5,94 triệu/m² | 4,95 triệu/m² | 3,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | 4,62 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 3,08 triệu/m² |
| Đường Bình Kiều 2 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² |
| Đường Bùi Thị Từ Nhiên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Bùi Viện | Mương An Kim Hải → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Chùa Vẽ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² |
| Đường Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại tổ dân phố Phương Lưu 6 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường Đà Nẵng | Giáp địa phận phường Ngô Quyền → Cuối đường | Giá đất ở | 70 triệu/m² | 42 triệu/m² | 35 triệu/m² | 24,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 31,5 triệu/m² | 18,9 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 11 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 24,5 triệu/m² | 14,7 triệu/m² | 12,3 triệu/m² | 8,57 triệu/m² |
| Đường Đặng Kinh | Nút giao đường Đình Vũ → Nút giao với đường Ngô Gia Tự | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Đình Vũ | Dốc đê → khu công nghiệp Nam Đình Vũ | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Đình Vũ | Giáp đường Chùa Vẽ → Dốc đê | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường Đoàn Chuẩn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường Đoạn Xá | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Đông Hải | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2 | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 17,1 triệu/m² | 16,1 triệu/m² | 11,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 7,25 triệu/m² | 5,22 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,99 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,06 triệu/m² |
| Đường Đông Hải | Ngã ba Hạ Đoạn 2 → Cầu Trắng Nam Hải | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 13 triệu/m² | 9,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 6,21 triệu/m² | 5,85 triệu/m² | 4,18 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,83 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 3,25 triệu/m² |
| Đường Đông Phong | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Hạ Đoạn 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² |
| Đường Hạ Đoạn 2 | Đường Đông Hải → Đường đi Đình Vũ | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 11,1 triệu/m² | 10,4 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,68 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3,88 triệu/m² | 3,64 triệu/m² | 2,63 triệu/m² |
| Đường Hạ Đoạn 3 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Hạ Đoạn 4 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Hàng Tổng | Mương An Kim Hải → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường HCR | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,21 triệu/m² |
| Đường Hoàng Thế Thiện | Ngã ba Vĩnh Lưu → Hết địa phận Trụ sở Chi cục Hải quan khu vực III (Cục Hải Quan Hải Phòng cũ) | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | 17,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,9 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | 7,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9,45 triệu/m² | 6,16 triệu/m² |
| Đường Kiều Hạ | Đông Hải → Đường đi Đình Vũ | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 15,7 triệu/m² | 14,8 triệu/m² | 10,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | 7,07 triệu/m² | 6,66 triệu/m² | 4,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 5,18 triệu/m² | 3,75 triệu/m² |
| Đường Lê Hồng Phong | Nguyễn Bỉnh Khiêm → Đường Hoàng Thế Thiện | Giá đất ở | 120 triệu/m² | 48,6 triệu/m² | 37,8 triệu/m² | 27 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 60 triệu/m² | 21,9 triệu/m² | 17 triệu/m² | 12,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 42 triệu/m² | 17 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 9,45 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông | Giáp địa phận phường Ngô Quyền → Cuối đường | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 6,13 triệu/m² |
| Đường Mạc Thái Tổ | Tiếp giáp đường Đình Vũ → Chân Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Nam Hải | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,82 triệu/m² |
| Đường Nam Hoà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Nam Hùng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Nam Hưng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Nam Phong | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Ngô Gia Tự | Đường Đặng Kinh → Cầu vượt bãi rác | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường Ngô Gia Tự | Mương An Kim Hải → Đường Đặng Kinh | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 24 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Lê Hồng Phong → Ngã ba Nguyễn Bỉnh Khiêm (đi Đình Vũ) | Giá đất ở | 50 triệu/m² | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | 17,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 7,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 17,5 triệu/m² | 10,5 triệu/m² | 8,75 triệu/m² | 6,13 triệu/m² |
| Đường Nhà Thờ Xâm Bồ | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Phú Lương | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường Phủ Thượng Đoạn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 15,9 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 7,16 triệu/m² | 6,21 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,57 triệu/m² | 4,83 triệu/m² | 3,5 triệu/m² |
| Đường Phú Xá | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Đường Phương Lưu | Chùa Vĩnh Khánh → Nguyễn Bỉnh Khiêm | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 18 triệu/m² | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,75 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,25 triệu/m² | 4,2 triệu/m² |
| Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Các đường có mặt cắt dưới 15m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 17 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,95 triệu/m² | |||||||||
| Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 15m đến dưới 22m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Đường tại Dự án Khu nhà ở Quân khu 3: Đường nội bộ có mặt cắt dưới 25m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Đường tại Dự án Khu nhà ở Quân khu 3: Đường nội bộ có mặt cắt trên 40m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,7 triệu/m² | |||||||||
| Đường tại Dự án Khu nhà ở Quân khu 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ 25m đến 40m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | |||||||||
| Đường Từ Lương Xâm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Vĩnh Lưu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 16 triệu/m² | 14 triệu/m² | 9,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 4,09 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,19 triệu/m² |
| Khu tái định cư 2,6ha: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Khu tái định cư đường ô tô cao tốc: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư đường ô tô cao tốc: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 12m đến 21m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 17 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,95 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt đến 12m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 12m đến 21m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Nam Hải 3: Đường nội bộ có mặt cắt từ trên 21m đến 50m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.