Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Đồ Sơn
93 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
93 tuyến
| Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt lớn hơn 4m (Hải Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,78 triệu/m² | |||||||||
| Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt nhỏ hơn 2m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,05 triệu/m² | |||||||||
| Các đường, đoạn đường và ngõ còn lại chưa có tên đường trong bảng giá trên có mặt cắt từ 2m - 4m (Hải Sơn, Vạn Hương, Ngọc Xuyên) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,49 triệu/m² | |||||||||
| Đường | Ngã ba - Số nhà 255 (nhà ông Ngãi Hưởng - phố Lý Thánh Tông) qua Trường QLNV → Ngã ba - Số nhà 221 (nhà ông Vũ Hữu Quý - đường Nguyễn Hữu Cầu) | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,05 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba khách sạn Hải Âu → Khách sạn Vạn Thông | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,88 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) → Cổng Đoàn an điều dưỡng 295 (khu A) | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 9,4 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,78 triệu/m² | 4,23 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,79 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,83 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,17 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba phố Vạn Sơn (qua hạt kiểm lâm) → Ngã tư Vạn Bún | Giá đất ở | 11,9 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,36 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,17 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba qua Trung tâm điều dưỡng TBXH và Người có công → Trụ sở Ngân hàng Agribank | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 9,4 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,78 triệu/m² | 4,23 triệu/m² | 3,51 triệu/m² | 2,79 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,83 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 2,17 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba Vạn Hoa (cổng KS Bộ Xây dựng - khu II) → Nhà nghỉ Ngọc Bảo phía Tây - Khu II | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,13 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² |
| Đường | Ngã ba Vạn Hoa (Khu II) → Ngã ba Yết Kiêu (giếng tròn), (khu II) | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,13 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² |
| Đường | Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) → Hết nhà ông Lạc | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,65 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,47 triệu/m² |
| Đường | Ngã tư Vạn Bún → Hạt Kiểm Lâm | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,63 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,94 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,38 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,5 triệu/m² |
| Đường | Tượng Ba Cô → Ngã ba bãi xe khu II | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,88 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² |
| Đường 361 | Ngã ba Quán Ngọc (đầu đường 361) → Ngã tư (đường 361 - đường phía Tây) | Giá đất ở | 16,5 triệu/m² | 7,9 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,42 triệu/m² | 3,56 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,78 triệu/m² | 2,77 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,85 triệu/m² |
| Đường Bà Đế | Ngã ba Lò Vôi (đường Nguyễn Hữu Cầu - đường Bà Đế) → Đền Bà Đế | Giá đất ở | 9,9 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,46 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,46 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường có mặt cắt 10m khu Tái định cư Vạn Hương - Ngọc Xuyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,72 triệu/m² | |||||||||
| Đường có mặt cắt 12,5m khu đấu giá Đầm Cống | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Đường có mặt cắt 12m khu dân cư Ngọc Xuyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | |||||||||
| Đường có mặt cắt 12m khu đấu giá Đầm Cống | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,9 triệu/m² | |||||||||
| Đường có mặt cắt 43m khu dân cư Ngọc Xuyên | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Đường công vụ đê biển I | Ngã ba cuối khu công nghiệp (đường Phạm Văn Đồng) → Đê biển I | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường dọc Đoàn Kết 1 | Ngã ba đầu đường (Số nhà 124 - đường Nguyễn Hữu Cầu) ông Lưu Đắc Cán → Ngã ba cuối đường (giáp đường Lô 10+Lô 11) | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 8,6 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,1 triệu/m² | 3,87 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,3 triệu/m² | 3,01 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,03 triệu/m² |
| Đường dọc Đoàn Kết 2 | Ngã ba đầu đường (Số nhà 84 - đường Nguyễn Hữu Cầu) ông Đỗ Văn Viết → Ngã ba cuối đường (giáp đường Lô 12) | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,2 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,65 triệu/m² | 3,69 triệu/m² | 3,06 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,95 triệu/m² | 2,87 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,89 triệu/m² |
| Đường dọc Đoàn Kết 3 | Ngã ba đầu đường (Số nhà 52 - đường Nguyễn Hữu Cầu) ông Hoàng Đình Triều → Ngã ba cuối đường (giáp đường Lô 4+Lô 5) ông Lương Quảng Ba | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 6,7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,02 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,9 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² |
| Đường dọc Trung Dũng 2 | Ngã ba Cổng Chào (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,72 triệu/m² |
| Đường dọc Trung Dũng 3 | Số nhà 184 (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,72 triệu/m² |
| Đường dọc Trung Dũng 4 | Số nhà 194 (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,72 triệu/m² |
| Đường dọc Trung Dũng 8 | Số nhà 6 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7 | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường dọc Trung Dũng 9 | Số nhà 10 (Đường ngang Trung Dũng 2) → Đường ngang Trung Dũng 7 | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường Đình Đoài | Ngã ba Cống Thị (phố Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) → Ngã ba cuối đường (phố Sơn Hải - đường Đình Đoài) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường Hiếu Từ | Ngã ba (đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo) → Đỉnh đồi Casino | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,72 triệu/m² |
| Đường Lý Thái Tổ | Ngã ba khu I (phố Vạn Sơn - Lý Thái Tổ - Lý Thánh Tông) Trung tâm tập huấn NV Ngân Hàng → Ngã tư Đoàn An điều dưỡng 295 khu B) | Giá đất ở | 23,5 triệu/m² | 11,3 triệu/m² | 9,4 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,6 triệu/m² | 5,08 triệu/m² | 4,23 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,22 triệu/m² | 3,96 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 2,63 triệu/m² |
| Đường Ngã tư Bốt Bà Thau | Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Cuối đường (giáp khu đô thị sân Golf) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 3,0m) | Lô 12 | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,38 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,63 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 0,73 triệu/m² | 0,59 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) | Lô 10+Lô 11 | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,25 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,49 triệu/m² | 0,39 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) | Lô 2+Lô 3 | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,65 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) | Lô 4+Lô 5 | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,05 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 0,91 triệu/m² | 0,69 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) | Lô 6+Lô 7 | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,53 triệu/m² | 1,22 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 0,69 triệu/m² | 0,55 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) | Lô 8+Lô 9 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,7 triệu/m² | 1,62 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 0,59 triệu/m² | 0,47 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) | Lô 10+Lô 11 | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 0,77 triệu/m² | 0,61 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) | Lô 2+Lô 3 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,22 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) | Lô 4+Lô 5 | Giá đất ở | 11,3 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,08 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 1,94 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,96 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 0,87 triệu/m² | 0,77 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) | Lô 6+Lô 7 | Giá đất ở | 9,7 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,37 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,4 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,65 triệu/m² |
| Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) | Lô 8+Lô 9 | Giá đất ở | 8,4 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,94 triệu/m² | 1,76 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | 0,65 triệu/m² |
| Đường ngang Trung Dũng 1 | Số nhà 146 (Nhà ông Dũng) → Số nhà 194 (Hết nhà ông Cẩm) | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,2 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,65 triệu/m² | 3,69 triệu/m² | 3,06 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,95 triệu/m² | 2,87 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,89 triệu/m² |
| Đường ngang Trung Dũng 5 (lô 2 + 3) | Số nhà 03 (Nhà ông Giới) → Số nhà 43 (Hết nhà ông Vấn) | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,85 triệu/m² | 2,79 triệu/m² | 2,34 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,55 triệu/m² | 2,17 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,57 triệu/m² |
| Đường ngang Trung Dũng 6 (lô 4 + 5) | Nhà số 19 (Nhà ông Tính) → Số nhà 15 (Hết nhà ông Giới) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường ngang Trung Dũng 7 (Giáp khu đô thị sân Golf) | Số nhà 37 (Nhà bà Xim) → Số nhà 21 (Hết nhà ông Kỳ) | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,6 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường Nghè | Ngã ba Cống đá (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè) → Khu C6 (cuối đường Nghè) | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu | Ngã ba Lò Vôi (hết khu đất Công ty TNHH Doanh Thành Đạt) → Ngã ba Cổng Chào (cuối đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông) | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10,4 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,7 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,68 triệu/m² | 3,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,1 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,64 triệu/m² | 2,9 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu | Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) → Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 6,48 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu | Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Ngã ba Lò Vôi (khu đất Công ty TNHH Doanh Thành Đạt) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) | Mương thủy nông (hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) → Ngõ 345 (giáp nhà ông Nguyễn Khắc Dũng) | Giá đất ở | 19 triệu/m² | 9,1 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,55 triệu/m² | 4,09 triệu/m² | 3,42 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,65 triệu/m² | 3,19 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 2,13 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) | Ngã ba đầu đường Nghĩa Phương (phường Nam Đồ Sơn) → Mương thủy nông (hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) | Giá đất ở | 26 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 10,4 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,7 triệu/m² | 5,63 triệu/m² | 4,68 triệu/m² | 3,73 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,1 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 3,64 triệu/m² | 2,9 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) | Ngã ba khu công nghiệp (hết số nhà 1922, phường Nam Đồ Sơn) → Ngã ba đầu đường Nghĩa Phương (phường Nam Đồ Sơn) | Giá đất ở | 28 triệu/m² | 13,4 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | 9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 6,03 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,8 triệu/m² | 4,69 triệu/m² | 3,92 triệu/m² | 3,15 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) | Số nhà 321 → Ngõ 267 | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,6 triệu/m² | 2,69 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,78 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) | Số nhà 345 (Nhà ông Nguyễn Khắc Dũng) → Ngõ 321 | Giá đất ở | 17,2 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 6,9 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,74 triệu/m² | 3,73 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,02 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,93 triệu/m² |
| Đường Phạm Ngọc | Ngã ba Quán Ngọc → Ngã ba Cống Đá (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè) | Giá đất ở | 11,5 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,17 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 2,07 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,03 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,36 triệu/m² |
| Đường Phạm Văn Đồng | Giáp địa giới phường Nam Đồ Sơn, Dương Kinh → Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | 6,48 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,36 triệu/m² |
| Đường Phía Tây | Tiếp giáp địa giới phường Nam Đồ Sơn (mương trung thủy nông) → Tiếp giáp đường Vạn Lê (nhà ông Hoàng Gia Nhi) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường Suối Rồng | Khu nhà Khối đoàn thể → Ngã ba cột mốc (đường Thanh Niên - đường suối Rồng) Nhà bà Thu | Giá đất ở | 8,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,65 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,46 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,83 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,42 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Đường Suối Rồng | Ngã ba cột mốc (đường Thanh Niên - Suối Rồng) - Nhà ông Ninh - số nhà 41 → Ngã ba cuối đường (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè) số nhà 119 | Giá đất ở | 8,1 triệu/m² | 4,86 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,24 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,65 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,46 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,83 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,42 triệu/m² | 1,13 triệu/m² |
| Đường Suối Rồng | Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể | Giá đất ở | 13,6 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,12 triệu/m² | 2,92 triệu/m² | 2,43 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,76 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | 1,57 triệu/m² |
| Đường Thanh Niên | Đầu đường Lô 2 → Cuối đường Lô 2 | Giá đất ở | 12,8 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,76 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 2,29 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,48 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,54 triệu/m² |
| Đường Thanh Niên | Ngã ba cột mốc (đường Thanh Niên - đường Suối Rồng) → Ngã ba cuối đường (đường Thanh niên - đường Suối Rồng) | Giá đất ở | 15,3 triệu/m² | 7,3 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,88 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 2,79 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,36 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,17 triệu/m² | 1,75 triệu/m² |
| Đường Thung Lũng Xanh | Ngã ba (phố Vạn Hoa - đường Thung Lũng Xanh) → Cuối đường | Giá đất ở | 17,5 triệu/m² | 8,4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,13 triệu/m² | 2,94 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² |
| Đường Vạn Bún | Ngã ba Lâm Nghiệp (phố Vạn Sơn - đường Vạn Bún) → Ngã ba (đường Lý Thái Tổ - đường Vạn Bún) | Giá đất ở | 11,3 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,08 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,96 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường Vạn Bún | Ngã tư Vạn Bún → Nhà nghỉ Hóa Chất | Giá đất ở | 11,3 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,08 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,96 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Đường Vạn Hoa | Ngã tư Đoàn 295 (khu B) qua Ngã ba dốc đồi 79 - Ngã ba bãi xe - Ngã ba con Hươu - Pagotdong → Đỉnh đồi CASINO | Giá đất ở | 18,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,44 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Vạn Hương | Quán Gió qua Biệt thự 21 → Ngã ba giáp đường Vạn Sơn (nhà nghỉ Bưu Điện) | Giá đất ở | 18,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,44 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Vạn Lê | Ngã ba Lý Thái Tổ (nhà nghỉ Uyển Nhi) → Cống Họng | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Đường Yết Kiêu | Dốc đồi 79 → Ngã ba bãi xe khu II | Giá đất ở | 18,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,44 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Yết Kiêu | Ngã ba con Hươu - Tượng Ba Cô - Quán Gió → Dốc đồi 79 | Giá đất ở | 18,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,44 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Đường Yết Kiêu | Ngã tư Đoàn An điều dưỡng 295 Khu B → Ngã ba bãi xe khu II | Giá đất ở | 18,8 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7,5 triệu/m² | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,44 triệu/m² | 4,05 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,56 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,63 triệu/m² | 2,1 triệu/m² |
| Khu đất ở tái định cư tại Khu đô thị mới Ngọc Xuyên (Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,6 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Ngọc Xuyên | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 15m | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,6 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Ngọc Xuyên | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Ngọc Xuyên | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 36m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Ngọc Xuyên | Các lô đất giáp đường Phạm Văn Đồng | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 13,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Vụng Xéc | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 18m | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Vụng Xéc | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 25m | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị mới Vụng Xéc | Các lô đất giáp đường có mặt cắt 26m | Giá đất ở | 26 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9,1 triệu/m² | |||||||||
| Ngõ 128 phố Lý Thánh Tông | Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thủy) → Đường Đình Đoài (Hết nhà ông Ngọc) | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6,7 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,75 triệu/m² | 3,02 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,25 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Phố Độc Lập | Ngã ba (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Độc Lập) → Ngã ba (phố Độc Lập - đường Đình Đoài) | Giá đất ở | 11,9 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,36 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,16 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,17 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Hoàng Kim Giao | Ngã ba đầu đường (nhà ông Lương Duy Sơn qua HTX XD 670) → Ngã ba cuối đường (nhà bà Thuận - phố Lý Thánh Tông) | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Phố Hoàng Thị Nghị | Ngã ba đầu đường (nhà bà Nghị - đường Nguyễn Hữu Cầu) → Cổng Trung Đoàn 50 | Giá đất ở | 16,5 triệu/m² | 7,9 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,42 triệu/m² | 3,56 triệu/m² | 2,97 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,78 triệu/m² | 2,77 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,85 triệu/m² |
| Phố Lý Thánh Tông | Ngã ba Cống Thị (phố Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) → Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 19,2 triệu/m² | 16 triệu/m² | 12,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 18 triệu/m² | 8,64 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,76 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 14 triệu/m² | 6,72 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 4,48 triệu/m² |
| Phố Lý Thánh Tông | Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) → Ngã ba Cống Thị (Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 16,8 triệu/m² | 14 triệu/m² | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 15,8 triệu/m² | 7,56 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 12,3 triệu/m² | 5,88 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,92 triệu/m² |
| Phố Sơn Hải | Ngã ba Bách Hóa (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) → Ngã ba Xóm Cổng (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Sơn Hải) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9 triệu/m² | 4,32 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | 2,24 triệu/m² |
| Phố Suối Chẽ | Ngã ba Chẽ Ngoài (phố Lý Thánh Tông - phố Suối Chẽ) → Ngã ba Chẽ Trong (Nhà bà Phiếu - đường chùa Tháp) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,65 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,47 triệu/m² |
| Phố Suối Chẽ | Ngã ba Chẽ Trong (Nhà bà Phiếu - đường lên chùa Tháp) → Hết khu dân cư Tổ dân phố Chẽ | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,95 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,85 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,33 triệu/m² |
| Phố Vạn Sơn | Ngã ba Khu I (phố Vạn Sơn - phố Lý Thánh Tông) qua Ngã ba Lâm nghiệp → Ngã tư Đoàn an điều dưỡng 295 (khu B) | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11,3 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² |
| Phố Vũ Đình Can | Số 1 (phố Vũ Đình Can - phố Lý Thánh Tông) → Ngã ba khu Nội Thương (phố Vũ Đình Can - đường Nguyễn Hữu Cầu) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,4 triệu/m² | 2,65 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,2 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,47 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.