Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Chu Văn An
135 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
135 tuyến
| Các đường thuộc Tổ dân phố Nẻo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,13 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường thuộc Tổ dân phố Văn Giai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,57 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,13 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Khu Ba Đèo - Bầu Bí | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong tổ dân phố Lạc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Tổ dân phố Miễu Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Tổ dân phố Mít Sắt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Tổ dân phô Ninh Chấp 5 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 6 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trong Tổ dân phố Ninh Chấp 7 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn đường từ đường Trần Quốc Chẩn đi cổng làng văn hóa KDC Nẻo (thửa đất số 15, tờ bản đồ số 45 (nhà ông Hoàng Văn Như) | Trần Quốc Chẩn → Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 212 (nhà ông Hoàng Văn Như) | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đoạn đường từ Quốc lộ 18 đi cổng làng văn hóa Tổ dân phố Nẻo | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 184 | Giáp phố Thiên → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 222) | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Lê Đại Hành | Giáp phố Thiên → Giáp phường Lê Đại Hành (Thửa đất số 05, tờ bản đồ số 258) | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông (QL18) | Đoạn thuộc Tổ dân phố Hữu Lộc | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,41 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông (QL18) | Đoạn thuộc Tổ dân phố Mật Sơn | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,93 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông (QL18) | Đoạn thuộc Tổ dân phố Trại Sen | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,93 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông (QL18) | Đoạn thuộc Tổ dân phố Trại Thượng | Giá đất ở | 15,2 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,32 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,8 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,57 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông (QL18) | Đoạn thuộc Tổ dân phố Tường | Giá đất ở | 15,2 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,32 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 0,81 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,8 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,57 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Cầu Ninh Chấp → Giáp phường Lê Đại Hành | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,22 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,27 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Cổng Trường Cơ giới → Tổ dân phố Hùng Vương | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,4 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,29 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết | Giá đất ở | 31,5 triệu/m² | 15,8 triệu/m² | 8,3 triệu/m² | 6,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11 triệu/m² | 5,53 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,35 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,88 triệu/m² | 3,95 triệu/m² | 2,08 triệu/m² | 1,68 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Đường Đoàn Kết → Cổng Trường Cơ giới | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 2,69 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,52 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Ngã tư Sao Đỏ → Đường An Ninh | Giá đất ở | 40 triệu/m² | 20 triệu/m² | 14 triệu/m² | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,6 triệu/m² | 6,41 triệu/m² | 3,54 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 9 triệu/m² | 4,58 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,02 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Quán Cát → Cầu Ninh Chấp | Giá đất ở | 22 triệu/m² | 12 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 2,17 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1,86 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Thái Học | Tổ dân phố Hùng Vương → Quán Cát | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Trãi | Cây xăng Quân đội → Chợ Mật Sơn | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,27 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Trãi | Cổng chợ số 3 Sao Đỏ → Hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động | Giá đất ở | 25,5 triệu/m² | 13,2 triệu/m² | 7,05 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,93 triệu/m² | 4,62 triệu/m² | 2,47 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,38 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 1,76 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo → Cổng số 3 chợ Sao Đỏ | Giá đất ở | 35 triệu/m² | 17,4 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 12,3 triệu/m² | 6,09 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 2,69 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 8,75 triệu/m² | 4,35 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,93 triệu/m² |
| Đường Nguyễn Trãi | Trần Hưng Đạo → Cây xăng Quân đội | Giá đất ở | 30 triệu/m² | 16 triệu/m² | 8,5 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 2,98 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,7 triệu/m² |
| Đường thuộc tổ dân phố Chùa Vần | Đường Nguyễn Lương Bằng → Đường Lam Sơn | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường tránh Quốc lộ 18 | Quốc lộ 18 → Đường 184 | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,35 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Hữu Nghị → Quốc lộ 37 | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 11,5 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 4,03 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 2,88 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,23 triệu/m² |
| Đường Trần Hưng Đạo | Nguyễn Trãi → Hữu Nghị | Giá đất ở | 31,5 triệu/m² | 15,1 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 11 triệu/m² | 5,29 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,88 triệu/m² | 3,77 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,63 triệu/m² |
| Đường Trần Quốc Chẩn | Ngã tư Khang Thọ → Tổ dân phố Nhân Hưng | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 7,9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,77 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Trần Quốc Chẩn | Tiếp giáp KDC Hồ Mật Sơn (Constrexim) → Ngã tư Khang Thọ | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 3,22 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,27 triệu/m² | 0,93 triệu/m² |
| Đường Trần Quốc Chẩn | Tổ dân phố Nhân Hưng → Quốc lộ 37 km77+500 | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Trần Quốc Chẩn kéo dài | Thửa 107, tờ bản đồ 242 (nhà ông Vũ Văn Vấn) → Nhà văn hóa Văn Giai | Giá đất ở | 7 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường trong Khu dân cư Trung Tâm (thuộc Khu dân cư Khang Thọ) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong khu dân cư Vườn Mai. Các lô còn lại | Giá đất ở | 9,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,38 triệu/m² | ||||||||||
| Đường trong khu dân cư Vườn Mai. Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 17,5 phía ngoài | Giá đất ở | 13,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,3 triệu/m² | ||||||||||
| Đường trong khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (thuộc địa bàn phường Văn An) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Hữu Lộc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đoài | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Kiệt Đông | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Kiệt Thượng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Kinh Trung | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Kỳ Đặc | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Trại Sen | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Trại Thượng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Tổ dân phố Tường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6,8 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,38 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Yết Kiêu | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,18 triệu/m² |
| Khu dân cư Đồng Cơ Điện: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,45 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Đồng Cơ Điện: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=19,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường có mặt cắt 15m ≤ Bn < 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Lạc Sơn: Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Lạc Sơn: Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=29,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,09 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,92 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Licogi 17: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Licogi 17: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 45,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Licogi 17: Các lô tiếp giáp đường còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=16,0m; Bn=12,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,36 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,0m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư phía Đông đường Trần Hưng Đạo: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Việt Tiên Sơn: Các lô tiếp giáp đường có 9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,51 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Việt Tiên Sơn: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 16,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 18,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,55 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,68 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư Việt Tiên Sơn: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 22,25m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 23,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,85 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 20m ≤ Bn < 30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn = 30m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 16 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | |||||||||
| Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo): Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn< 20m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=11,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,4 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,67 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,63 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=20,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,41 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,15 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=38m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 17,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,4 triệu/m² | |||||||||
| Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt Phố Bình Minh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14 triệu/m² | 7,3 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,91 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,51 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Phố 30/4, thuộc KDC Nguyễn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Phố An Ninh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) | Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt 17,5m ≤ Bn < 20,5m | Giá đất ở | 60 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 21 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 15 triệu/m² | |||||||||
| Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) | Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn < 17,5m | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Phố Bà Triệu (Đường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ (Khu Vincom) | Các thửa đất tiếp giáp đường có mặt cắt Bn ≥ 20,5m | Giá đất ở | 80 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 28 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 20 triệu/m² | |||||||||
| Phố Bạch Đằng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,27 triệu/m² |
| Phố Chi Lăng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Phố Chu Văn An | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Đoàn Kết | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,18 triệu/m² |
| Phố Hòa Bình | Giáp đường Đoàn Kết → Giáp phường Trần Nhân Tông (Thửa đất số 149, tờ bản đồ số 157) | Giá đất ở | 16 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,6 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Phố Hồng Hà | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Hữu Nghị | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 12,8 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,48 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,35 triệu/m² |
| Phố Kim Đồng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lam Sơn | Quốc lộ 37 → Cổng làng văn hóa Chùa Vần | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Hồng Phong | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 9,75 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,41 triệu/m² | 1,72 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | 0,91 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,44 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Hồng Phong | Nguyễn Trãi → Đường tàu | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,83 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,88 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² |
| Phố Lê Quý Đôn kéo dài | Ngã tư Khang Thọ → Đường Nguyễn Doãn Khâm | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lý Thường Kiệt | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 19,5 triệu/m² | 9,9 triệu/m² | 5,5 triệu/m² | 4,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,83 triệu/m² | 3,46 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,88 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,1 triệu/m² |
| Phố Mạc Thị Bưởi | Quốc lộ 37 → Trường cao đẳng nghề Licogi | Giá đất ở | 15,6 triệu/m² | 8,2 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,46 triệu/m² | 2,87 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,9 triệu/m² | 2,05 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,93 triệu/m² |
| Phố Mạc Thị Bưởi: Đường trong | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | |||||||||
| Phố Mật Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Chí Thanh | sự Quân khu 3 Đoạn còn lại | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Du | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Huệ | Đỏ Ngã tư Sao Đỏ → Đường tàu | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13,7 triệu/m² | 7,1 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,79 triệu/m² | 2,48 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,42 triệu/m² | 1,77 triệu/m² | 1,43 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Huệ | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,19 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Huệ | Đường tàu → Bốt điện | Giá đất ở | 18 triệu/m² | 9,2 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,3 triệu/m² | 3,22 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,27 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,5m (Lô D) | Giá đất ở | 40 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | |||||||||
| Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17m (Lô A, Lô B) | Giá đất ở | 40 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 14 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 10 triệu/m² | |||||||||
| Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17,5m (Cuối Hồ tiếp giáp Lô D) | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) | Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn=17m (Lô C) | Giá đất ở | 30 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 10,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 7,5 triệu/m² | |||||||||
| Phố Nguyễn Thị Duệ | Cổng chính Trường Đại học Sao → Sao Đỏ Chu Văn An | Giá đất ở | 18,7 triệu/m² | 9,6 triệu/m² | 5,3 triệu/m² | 4,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 6,54 triệu/m² | 3,36 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,67 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,07 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thị Duệ | Nguyễn Thái Học → Cổng chính Trường Đại học | Giá đất ở | 24 triệu/m² | 12,5 triệu/m² | 6,4 triệu/m² | 5,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,4 triệu/m² | 4,38 triệu/m² | 2,24 triệu/m² | 1,78 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6 triệu/m² | 3,13 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,27 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | Cổng chợ số 4 → Giáp phố Thanh Niên | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thị Minh Khai | QL18 → Cổng chợ số 4 | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 7,3 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,83 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,45 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,45 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Văn Trỗi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,9 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,77 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,98 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Thái Hưng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Phố Thanh Khang | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 7,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,52 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thanh Niên | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 12,4 triệu/m² | 6,6 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 4,34 triệu/m² | 2,31 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,3 triệu/m² |
| Phố Thanh Niên | QL37 lỗi rẽ cổng chợ số 1 → Giáp KDC Việt Tiên sơn | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 14,4 triệu/m² | 7,7 triệu/m² | 6,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | 5,04 triệu/m² | 2,69 triệu/m² | 2,13 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 1,93 triệu/m² | 1,52 triệu/m² |
| Phố Thắng Lợi | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Thiên | Quốc lộ 37 → Đầu đường Lê Đại Hành | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | 7,4 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Thống Nhất | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Tôn Đức Thắng | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Phố Tôn Đức Thắng | Nguyễn Trãi → Đường tàu | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13,8 triệu/m² | 7,3 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,83 triệu/m² | 2,56 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,45 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,45 triệu/m² |
| Phố Trần Bình Trọng | Đường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) | Giá đất ở | 20 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | |||||||||
| Phố Trần Bình Trọng | Trần Hưng Đạo → Rạp hát | Giá đất ở | 25 triệu/m² | 13 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,75 triệu/m² | 4,55 triệu/m² | 2,45 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,25 triệu/m² | 3,25 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,4 triệu/m² |
| Phố Trần Bình Trọng | Xí nghiệp cơ giới → Rạp hát | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Phố Trần Phú | Đoạn còn lại | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,16 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Phố Trần Phú | Đường Nguyễn Trãi → Đường tàu | Giá đất ở | 20 triệu/m² | 11 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7 triệu/m² | 3,85 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5 triệu/m² | 2,75 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Phố Trần Quốc Toản | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6,3 triệu/m² | 3,6 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,21 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,01 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,87 triệu/m² |
| Phố Tuệ Tĩnh | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Phố Vũ Trọng Phụng | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 1,26 triệu/m² | 1,02 triệu/m² |
| Phố Xuân Diệu: Đoạn còn lại | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 2,95 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,03 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Xuân Diệu: Đoạn từ lô số CL4 -14 đến lô số CL1-18 của Khu dân cư Licogi 17 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | |||||||||
| Quốc lộ 37 | Quốc lộ 18 → Cầu chui đường sắt | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 14 triệu/m² | 7,2 triệu/m² | 5,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | 4,9 triệu/m² | 2,52 triệu/m² | 2,03 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,45 triệu/m² |
| Sơn Phố Ninh Chấp | Giáp quốc lộ 37 → Thửa đất số 220, tờ bản đồ số 220 | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Trãi II Phố Nguyễn Chí Thanh | QL 18 → Điểm cuối đất trường Quân | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 7,8 triệu/m² | 4,7 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 2,73 triệu/m² | 1,65 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 1,95 triệu/m² | 1,18 triệu/m² | 0,95 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.