Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Chí Linh
47 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
47 tuyến
| Các đường thuộc tổ dân phố Ninh Giàng | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Chiêm | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 3,5 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,33 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,91 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh | Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh | Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương | Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương | Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đông | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Phương | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân | Nhà ông Ân → Nhà ông Cách | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân | Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập | Nhà ông Bách → Giáp phố Trần Tiến Gián | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập | Nhà ông Tuấn → Giáp phố Trần Tiến Gián | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thông Lộc | Nhà ông Đài → Nhà ông Vụ | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Tu Ninh | Nhà bà Huệ → Nhà ông Vĩnh | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,52 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Đặng Tính | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Đồi Ban | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Đồi Hyundai | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,4 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Lê Thánh Tông | Cầu Phả Lại → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Giá đất ở | 14,4 triệu/m² | 7,4 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,04 triệu/m² | 2,59 triệu/m² | 1,64 triệu/m² | 1,32 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 1,85 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,99 triệu/m² |
| Đường Lục Đầu Giang | Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → Đường ra bến phà Phả Lại cũ | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,55 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Phao Sơn | Tiếp giáp đường Thành Phao → Giáp địa giới phường Nguyễn Trãi | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,55 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Sùng Nghiêm | Ngã ba UBND phường Phả Lại cũ → Đường Trần Khánh Dư | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Thanh Bình | Đường Thành Phao → Hết tổ dân phố số 13 | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,02 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Thành Phao | Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,28 triệu/m² | 1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường Thành Phao 2 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,75 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,25 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Thanh Xuân | Ngã ba Thạch Thủy → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Đường Trần Khánh Dư | Cổng làng văn hóa Bình Dương → Ga Cổ Thành | Giá đất ở | 8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,8 triệu/m² | 1,64 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,4 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường Trần Nhân Tông | Đầu đường Trần Nhân Tông → Giáp phố Nguyễn Nghiễm | Giá đất ở | 12 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | 2,6 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,6 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường Trần Nhân Tông | Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm | Giá đất ở | 10 triệu/m² | 5,2 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | 1,82 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | 1,3 triệu/m² | 0,96 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường trong khu đấu giá Cao Đường | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,5 triệu/m² | 2,3 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,02 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,17 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | 1,38 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | |||||||||
| Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,43 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,94 triệu/m² |
| Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | 5,7 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1,36 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | 1,71 triệu/m² | 1,19 triệu/m² | 0,94 triệu/m² |
| Khu đấu giá Ao Lầy | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 13 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,55 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,52 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,25 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,14 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC Đình Đông | Trọn khu | Giá đất ở | 6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,8 triệu/m² | |||||||||
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông | Các đường còn lại | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Giá đất ở | 12 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,2 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3 triệu/m² | |||||||||
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC Nam Đông - Nam Đoài | Toàn khu | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,2 triệu/m² | |||||||||
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng | Các đường còn lại | Giá đất ở | 7,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,63 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,88 triệu/m² | |||||||||
| Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Giá đất ở | 10 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,5 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,5 triệu/m² | |||||||||
| Phố Nguyễn Nghiễm | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Trần Ích Phát | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Trần Phó Duyệt | Hết nhà ông Vọng → Cuối đường | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,2 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Trần Phó Duyệt | Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Hết nhà ông Vọng | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Phố Trần Tiến Gián | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 5,5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,4 triệu/m² | 1,6 triệu/m² | 1,21 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,1 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,99 triệu/m² | 0,9 triệu/m² |
| Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3 | Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái | Giá đất ở | 4,03 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,74 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,53 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 0,92 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến đường thuộc hạ tầng kỹ thuật dự án xây dựng điểm dân cư tổ dân phố Chí Linh 1 | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 4,03 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,74 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,53 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 0,92 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng | Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng | Giá đất ở | 4,03 triệu/m² | 2,9 triệu/m² | 1,54 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 1,8 triệu/m² | 1,74 triệu/m² | 1,2 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,53 triệu/m² | 1,45 triệu/m² | 0,92 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.