← Trang chủ Nhà đất đang bán Giá rao theo m²

Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Ái Quốc

Giá đất phường Ái Quốc, Hải Phòng

72 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026

Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.

Bảng giá đất

Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường

72 tuyến

Đường 390Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu TiềnGiá đất ở17 triệu/m²8,8 triệu/m²4,1 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,95 triệu/m²3,08 triệu/m²1,44 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,25 triệu/m²2,2 triệu/m²1,02 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường 390Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) → Giáp Phường Nam ĐồngGiá đất ở15,8 triệu/m²7,6 triệu/m²3,8 triệu/m²3,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,53 triệu/m²2,66 triệu/m²1,33 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,95 triệu/m²1,9 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường 390 (đường nút giao lập thể)Km 16 + 100 → Km 20Giá đất ở22,5 triệu/m²13,5 triệu/m²8,1 triệu/m²5,9 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,88 triệu/m²4,72 triệu/m²2,83 triệu/m²2,06 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,63 triệu/m²3,38 triệu/m²2,02 triệu/m²1,48 triệu/m²
Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2Thửa 217, tờ 111 → Thửa 174, tờ 115Giá đất ở15 triệu/m²10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105Giá đất ở9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,88 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Độc LậpThửa 19, tờ 34 → Thửa 56, tờ 38Giá đất ở13,5 triệu/m²6,25 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,19 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,56 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Đông LĩnhThửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108Giá đất ở9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,88 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Đồng phápThửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1Thửa 94, tờ 107 → Thửa 144, tờ 107Giá đất ở15 triệu/m²10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Ngọc TrìThửa 32, tờ 21 → Thửa 66, tờ 19Giá đất ở8,8 triệu/m²4 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,08 triệu/m²1,4 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,2 triệu/m²1 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Ninh QuanThửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Tiến ĐạtThửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Tiền HảiThửa 83, tờ 73 → Thửa 57, tờ 77Giá đất ở9,8 triệu/m²4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,43 triệu/m²1,57 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Vũ ThượngThửa 32, tờ 53 → Thửa 77, tờ 55Giá đất ở13,5 triệu/m²6,25 triệu/m²4 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,19 triệu/m²1,4 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,56 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 1 TDP Vũ XáThửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Dương XuânThửa 156, tờ 105 → Thửa 328, tờ 105Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Đông LĩnhThửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108Giá đất ở9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,88 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Đồng phápThửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2Thửa 51, tờ 115 → Thửa 130, tờ 115Giá đất ở6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3Thửa 616, tờ 114 → Thửa 15, tờ 116Giá đất ở6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²2,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 3 TDP Đông LĩnhThửa 115, tờ bản đồ 109 → Thửa 100, tờ 109Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3Thửa 216, tờ 110 → Thửa 140, tờ 113Giá đất ở15 triệu/m²10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²
Đường nhánh 3TDP Dương XuânThửa 107, tờ 105 → Thửa 176, tờ 105Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 4 TDP Dương XuânThửa 237, tờ 105 – đi đến Thửa 352 → Thửa 299, tờ 105Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 4 TDP Đông LĩnhThửa 3, tờ bàn đồ 22 → Thửa 141, tờ 22Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 5 TDP Dương XuânThửa 57, tờ 16 → Thửa 140, tờ 18Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 5 TDP Đông LĩnhThửa 38, tờ bàn đồ 22 → Thửa 74, tờ 22Giá đất ở6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114Giá đất ở10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²3 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²1,05 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường từ cống Tiền Trung đến Ngã ba TDP Tiến ĐạtThửa 42, tờ 114 → Thửa 118, tờ 112Giá đất ở13,5 triệu/m²6,2 triệu/m²3,7 triệu/m²2,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,17 triệu/m²1,29 triệu/m²0,88 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,55 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²
Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3Thửa 97, tờ 110 → Thửa 78, tờ 114Giá đất ở15 triệu/m²10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²
Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3Thửa 107, tờ 113 → Thửa 200, tờ 113Giá đất ở15 triệu/m²10,8 triệu/m²6 triệu/m²4,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,78 triệu/m²2,1 triệu/m²1,47 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,7 triệu/m²1,5 triệu/m²1,05 triệu/m²
Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCSThửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18Giá đất ở9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²3,5 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²1,23 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²0,88 triệu/m²
Đường từ TL 390 đến NVH Dương XuânThửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²
Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1Sân Vận động trung tâm → Thửa 10, tờ 107Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở22 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ7,7 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh5,5 triệu/m²
Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5mĐầu đường → Cuối đườngGiá đất ở11 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,85 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,75 triệu/m²
Phố Bùi Tố TrứPhố Phạm Hiến → Phố Lê ĐộGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Đồng PhápGiáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Lê Đình TrậtPhố Trần Đào → Trạm PCCCGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Lê ĐộPhố Lê Hùng → Phố Lê HùngGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Lê HùngPhố Trà Hương → Trạm PCCCGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) → Thửa 25, tờ 82Giá đất ở8,75 triệu/m²4 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,06 triệu/m²1,4 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,19 triệu/m²1 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen)Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) → Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 )Giá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Ngọc TrìThửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) → Thửa 42, tờ 19Giá đất ở8,75 triệu/m²4 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,06 triệu/m²1,4 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,19 triệu/m²1 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Nguyễn Đắc LộPhố Trần Đào → Phố Trần ThọGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) → Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)Giá đất ở8,75 triệu/m²4 triệu/m²2,5 triệu/m²2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,06 triệu/m²1,4 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,19 triệu/m²1 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Phạm HiếnQuốc lộ 37 → Cầu TràngGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Pháp LoaGiáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) → Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390Giá đất ở15,8 triệu/m²7,6 triệu/m²3,8 triệu/m²3,1 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,53 triệu/m²2,66 triệu/m²1,33 triệu/m²1,08 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,95 triệu/m²1,9 triệu/m²0,95 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Trà HươngQuốc lộ 37 → Phố Bùi Tố TrứGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Trần ĐàoPhố Phạm Hiến → Phố Lê HùngGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Trần ThọPhố Trà Hương → Phố Phạm HiếnGiá đất ở12,5 triệu/m²5,6 triệu/m²3,5 triệu/m²2,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,38 triệu/m²1,96 triệu/m²1,23 triệu/m²0,98 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,13 triệu/m²1,4 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Văn XáGiáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) → Thửa 14, tờ 74Giá đất ở9,8 triệu/m²4,5 triệu/m²2,7 triệu/m²2,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,43 triệu/m²1,57 triệu/m²1 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,45 triệu/m²1,13 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Vũ ThượngGiáp Đường 390 (Thửa 12, tờ 53) → Thửa 102, tờ 62Giá đất ở13,5 triệu/m²6,25 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ4,72 triệu/m²2,19 triệu/m²1,1 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,38 triệu/m²1,56 triệu/m²1,05 triệu/m²0,85 triệu/m²
Phố Vũ XáGiáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68Giá đất ở11,2 triệu/m²5 triệu/m²3 triệu/m²2,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ3,92 triệu/m²1,75 triệu/m²1,05 triệu/m²0,86 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh2,8 triệu/m²1,25 triệu/m²0,9 triệu/m²0,85 triệu/m²
Quốc lộ 37Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách)Giá đất ở27 triệu/m²13,5 triệu/m²6,8 triệu/m²4,8 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ9,45 triệu/m²4,72 triệu/m²2,38 triệu/m²1,68 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,75 triệu/m²3,38 triệu/m²1,7 triệu/m²1,2 triệu/m²
Quốc lộ 5AGiáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê)Giá đất ở17 triệu/m²8,1 triệu/m²4,1 triệu/m²3,2 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,95 triệu/m²2,83 triệu/m²1,44 triệu/m²1,12 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh4,25 triệu/m²2,02 triệu/m²1,02 triệu/m²0,86 triệu/m²
Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũKm17 + 600 → Thửa 7, tờ 110Giá đất ở24,3 triệu/m²13,5 triệu/m²9,7 triệu/m²5,4 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ8,51 triệu/m²4,72 triệu/m²3,4 triệu/m²1,89 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh6,08 triệu/m²3,38 triệu/m²2,42 triệu/m²1,35 triệu/m²
Tuyến đường 1 TDP Đông LĩnhThửa 53, tờ 108 → Thửa 75, tờ 109Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²
Tuyến đường 2 TDP Đông LĩnhThửa 22, tờ bàn đồ 108 → Thửa 1, tờ 109Giá đất ở15 triệu/m²9 triệu/m²6,5 triệu/m²4,6 triệu/m²Giá đất thương mại dịch vụ5,25 triệu/m²3,15 triệu/m²2,27 triệu/m²1,61 triệu/m²Giá đất sản xuất kinh doanh3,75 triệu/m²2,25 triệu/m²1,63 triệu/m²1,15 triệu/m²

Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.

Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.

Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.