Bảng giá đất Hải Phòng › Phường Ái Quốc
72 tuyến đường · áp dụng từ 01/01/2026
Mọi mức giá dưới đây tính bằng triệu đồng cho mỗi mét vuông đất.
Xếp theo thứ tự chữ cái tên đường
72 tuyến
| Đường 390 | Công ty Nghĩa Mỹ → Cầu Tiền | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,8 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 3,08 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,25 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường 390 | Giáp đường 5 (Cây xăng ba hàng cũ ) → Giáp Phường Nam Đồng | Giá đất ở | 15,8 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,53 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,95 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường 390 (đường nút giao lập thể) | Km 16 + 100 → Km 20 | Giá đất ở | 22,5 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 5,9 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,88 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 2,06 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,63 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,48 triệu/m² |
| Đường chợ Vàng đi NVH xóm Ái Quốc, TDP Hoàng Xá 1, 2 | Thửa 217, tờ 111 → Thửa 174, tờ 115 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Dương Xuân | Thửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105 | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Độc Lập | Thửa 19, tờ 34 → Thửa 56, tờ 38 | Giá đất ở | 13,5 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,72 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,38 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Đông Lĩnh | Thửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108 | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Đồng pháp | Thửa 27, tờ 64 → Thửa 42, tờ 65 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 94, tờ 107 → Thửa 144, tờ 107 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 6, tờ 110 → Thửa 90, tờ 110 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 164, tờ 114 → Thửa 617, tờ 114 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Ngọc Trì | Thửa 32, tờ 21 → Thửa 66, tờ 19 | Giá đất ở | 8,8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,08 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Ninh Quan | Thửa 595, tờ 8 → Thửa 82, tờ 49 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Tiến Đạt | Thửa 40, tờ 24 → Thửa 61, tờ 20 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Tiền Hải | Thửa 83, tờ 73 → Thửa 57, tờ 77 | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Vũ Thượng | Thửa 32, tờ 53 → Thửa 77, tờ 55 | Giá đất ở | 13,5 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,72 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,38 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 1 TDP Vũ Xá | Thửa 85, tờ 97 → Thửa 115, từ 7 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Dương Xuân | Thửa 156, tờ 105 → Thửa 328, tờ 105 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Đông Lĩnh | Thửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108 | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Đồng pháp | Thửa 71, tờ 57 → Thửa 58, tờ 58 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 125, tờ 107 → Thửa 137, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 51, tờ 115 → Thửa 130, tờ 115 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 2 TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 616, tờ 114 → Thửa 15, tờ 116 | Giá đất ở | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 3 TDP Đông Lĩnh | Thửa 115, tờ bản đồ 109 → Thửa 100, tờ 109 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 182, tờ 107 → Thửa 383, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 3 TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 216, tờ 110 → Thửa 140, tờ 113 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường nhánh 3TDP Dương Xuân | Thửa 107, tờ 105 → Thửa 176, tờ 105 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 3TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 645, tờ 111 → Thửa 740, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 4 TDP Dương Xuân | Thửa 237, tờ 105 – đi đến Thửa 352 → Thửa 299, tờ 105 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 4 TDP Đông Lĩnh | Thửa 3, tờ bàn đồ 22 → Thửa 141, tờ 22 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 194, tờ 111 → Thửa 651, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 825, tờ 111 → Thửa 627, tờ 114 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 4 TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 76, tờ 113 → Thửa 60, tờ 113 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 5 TDP Dương Xuân | Thửa 57, tờ 16 → Thửa 140, tờ 18 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 5 TDP Đông Lĩnh | Thửa 38, tờ bàn đồ 22 → Thửa 74, tờ 22 | Giá đất ở | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 323, tờ 111 → Thửa 531, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 205, tờ 115 → Thửa 571, tờ 114 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 5 TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 135, tờ 113 → Thửa 202, tờ 113 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 1 | Thửa 62, tờ 110 → Thửa 518, tờ 111 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 6 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 138, tờ 115 → Thửa 454, tờ 114 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường nhánh 7 TDP Hoàng Xá 2 | Thửa 79, tờ 114 → Thửa 318, tờ 114 | Giá đất ở | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | 3 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ cống Tiền Trung đến Ngã ba TDP Tiến Đạt | Thửa 42, tờ 114 → Thửa 118, tờ 112 | Giá đất ở | 13,5 triệu/m² | 6,2 triệu/m² | 3,7 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,72 triệu/m² | 2,17 triệu/m² | 1,29 triệu/m² | 0,88 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,38 triệu/m² | 1,55 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Đường từ miếu Bát Giáp đi NVH Nguyên Giáp (Đến anh em nhà ông Nam, Hải), TDP Hoàng Xá 2, 3 | Thửa 97, tờ 110 → Thửa 78, tờ 114 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường từ nhà ông Lợi đến nhà ông Hòa, TDP Hoàng Xá 3 | Thửa 107, tờ 113 → Thửa 200, tờ 113 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 10,8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,78 triệu/m² | 2,1 triệu/m² | 1,47 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 1,5 triệu/m² | 1,05 triệu/m² |
| Đường từ NVH Dương Xuân đi trường THCS | Thửa 42, tờ 18 → Thửa 305, tờ 18 | Giá đất ở | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² | 0,88 triệu/m² |
| Đường từ TL 390 đến NVH Dương Xuân | Thửa 3, tờ 103 → Thửa 3, tờ 105 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Đường từ trường THCS đến đèn tín hiệu giao khung đường 390, TDP Hoàng Xá 1 | Sân Vận động trung tâm → Thửa 10, tờ 107 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt = 17,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 22 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 7,7 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 5,5 triệu/m² | |||||||||
| Khu dân cư mới Đồng Ruyênh; Khu dân cư mới Đồng Ruối (Chưa đặt tên đường): Đường có mặt cắt 7,5m ≤ Bn ≤ 13,5m | Đầu đường → Cuối đường | Giá đất ở | 11 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,85 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,75 triệu/m² | |||||||||
| Phố Bùi Tố Trứ | Phố Phạm Hiến → Phố Lê Độ | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Đồng Pháp | Giáp Đường Pháp Loa (Thửa 3, tờ 63) → Thửa 8, tờ 58 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Đình Trật | Phố Trần Đào → Trạm PCCC | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Độ | Phố Lê Hùng → Phố Lê Hùng | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Hùng | Phố Trà Hương → Trạm PCCC | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá) | Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) → Thửa 25, tờ 82 | Giá đất ở | 8,75 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,06 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,19 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nam Thanh (Đi qua trường Mầm non Hương Sen) | Quốc lộ 5 (Giáp cây xăng đường 5) → Quốc lộ 37 (Giáp thửa 01, tờ bản đồ số 40 ) | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Ngọc Trì | Thửa 61, tờ 20 (Nhà Văn Hoá Ngọc Trì) → Thửa 42, tờ 19 | Giá đất ở | 8,75 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,06 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,19 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Đắc Lộ | Phố Trần Đào → Phố Trần Thọ | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá) | Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) → Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75) | Giá đất ở | 8,75 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2,5 triệu/m² | 2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,06 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,19 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Phạm Hiến | Quốc lộ 37 → Cầu Tràng | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Pháp Loa | Giáp đường 5 (Thửa 14, tờ bản đồ số 41) → Hết đường Pháp Loa địa phận phường Ái Quốc cũ, đi tiếp đến đường 390 | Giá đất ở | 15,8 triệu/m² | 7,6 triệu/m² | 3,8 triệu/m² | 3,1 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,53 triệu/m² | 2,66 triệu/m² | 1,33 triệu/m² | 1,08 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,95 triệu/m² | 1,9 triệu/m² | 0,95 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trà Hương | Quốc lộ 37 → Phố Bùi Tố Trứ | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trần Đào | Phố Phạm Hiến → Phố Lê Hùng | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Trần Thọ | Phố Trà Hương → Phố Phạm Hiến | Giá đất ở | 12,5 triệu/m² | 5,6 triệu/m² | 3,5 triệu/m² | 2,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,38 triệu/m² | 1,96 triệu/m² | 1,23 triệu/m² | 0,98 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,13 triệu/m² | 1,4 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Văn Xá | Giáp đường Pháp Loa (Thửa 1034, tờ 12) → Thửa 14, tờ 74 | Giá đất ở | 9,8 triệu/m² | 4,5 triệu/m² | 2,7 triệu/m² | 2,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,43 triệu/m² | 1,57 triệu/m² | 1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,45 triệu/m² | 1,13 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vũ Thượng | Giáp Đường 390 (Thửa 12, tờ 53) → Thửa 102, tờ 62 | Giá đất ở | 13,5 triệu/m² | 6,25 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 4,72 triệu/m² | 2,19 triệu/m² | 1,1 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,38 triệu/m² | 1,56 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Phố Vũ Xá | Giáp Đường 390 (Thửa 314, tờ 11) → Thửa 144, tờ 68 | Giá đất ở | 11,2 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 3,92 triệu/m² | 1,75 triệu/m² | 1,05 triệu/m² | 0,86 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 2,8 triệu/m² | 1,25 triệu/m² | 0,9 triệu/m² | 0,85 triệu/m² |
| Quốc lộ 37 | Ngã ba Tiền Trung (Giáp đường 5) → Cầu Hảo Thôn (Giáp xã Nam Sách) | Giá đất ở | 27 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 6,8 triệu/m² | 4,8 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 9,45 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 2,38 triệu/m² | 1,68 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,75 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 1,7 triệu/m² | 1,2 triệu/m² |
| Quốc lộ 5A | Giáp phường Nam Đồng → Cầu Lai (giáp xã Lai Khê) | Giá đất ở | 17 triệu/m² | 8,1 triệu/m² | 4,1 triệu/m² | 3,2 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,95 triệu/m² | 2,83 triệu/m² | 1,44 triệu/m² | 1,12 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 4,25 triệu/m² | 2,02 triệu/m² | 1,02 triệu/m² | 0,86 triệu/m² |
| Trục chính xã Quyết Thắng cũ từ đường 390 đi cầu T4 xã Nam Đồng cũ | Km17 + 600 → Thửa 7, tờ 110 | Giá đất ở | 24,3 triệu/m² | 13,5 triệu/m² | 9,7 triệu/m² | 5,4 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 8,51 triệu/m² | 4,72 triệu/m² | 3,4 triệu/m² | 1,89 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 6,08 triệu/m² | 3,38 triệu/m² | 2,42 triệu/m² | 1,35 triệu/m² |
| Tuyến đường 1 TDP Đông Lĩnh | Thửa 53, tờ 108 → Thửa 75, tờ 109 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
| Tuyến đường 2 TDP Đông Lĩnh | Thửa 22, tờ bàn đồ 108 → Thửa 1, tờ 109 | Giá đất ở | 15 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6,5 triệu/m² | 4,6 triệu/m² | Giá đất thương mại dịch vụ | 5,25 triệu/m² | 3,15 triệu/m² | 2,27 triệu/m² | 1,61 triệu/m² | Giá đất sản xuất kinh doanh | 3,75 triệu/m² | 2,25 triệu/m² | 1,63 triệu/m² | 1,15 triệu/m² |
Vị trí 1 là thửa đất mặt đường. Vị trí 2 tới vị trí 4 là các thửa lùi dần vào trong theo quy định của thành phố. Giá thương mại dịch vụ áp cho đất thương mại dịch vụ, giá sản xuất kinh doanh áp cho đất cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp.
Nguồn: Nghị quyết 85/NQ-HĐND ngày 11/12/2025 của HĐND thành phố Hải Phòng.
Đây là giá Nhà nước quy định để tính thuế và lệ phí. Giá mua bán ngoài thị trường thường cao hơn. Cần định giá sát thị trường cho một căn cụ thể, gọi 0903 411 752.